2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sở làm đẹpBảng xếp hạngTheo loại daChăm sóc daMã giảm giáCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDiaminopyridine (2,6-)
KhácEU ✓

Diaminopyridine (2,6-)

2,6-DIAMINOPYRIDINE

Đây là một chất nhuộm tóc oxidative được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm nhuộm tóc bền vừa đến bền lâu. Hoạt động như một chất tiền thân màu (color coupler precursor) trong phản ứng nhuộm tóc, kết hợp với các chất oxi hóa để tạo ra các sắc thái màu đa dạng. Thành phần này được các nhà sản xuất mỹ phẩm chuyên nghiệp lựa chọn vì khả năng tạo màu ổn định và bao phủ tốt trên tóc nhuộm bạc.

Cấu trúc phân tử 2,6-DIAMINOPYRIDINE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C5H7N3

Khối lượng phân tử

109.13 g/mol

Tên IUPAC

pyridine-2,6-diamine

CAS

141-86-6

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Annex II

Tổng quan

2,6-Diaminopyridine là một trong những chất nhuộm tóc oxidative cơ bản được sử dụng trong công nghiệp mỹ phẩm chuyên nghiệp và bán lẻ. Đây là một hợp chất hữu cơ chứa hai nhóm amino liên kết với vòng pyridine, cho phép nó tham gia vào phản ứng nhuộm phức tạp với các chất oxi hóa. Chất này đặc biệt hiệu quả trong việc tạo ra các sắc thái từ màu nâu đến màu đen sánh trên tóc.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màu bền vừa đến bền lâu trên tóc
  • Cung cấp phạm vi rộng các sắc thái màu
  • Hỗ trợ che phủ tóc bạc hiệu quả
  • Khả năng thấm sâu vào thân tóc

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da đầu ở một số người nhạy cảm
  • Yêu cầu kiểm tra dị ứng trước khi sử dụng
  • Không nên tiếp xúc với mắt và da mặt
  • Cần sử dụng với chất oxi hóa thích hợp

Cơ chế hoạt động

Khi kết hợp với chất oxi hóa (thường là hydrogen peroxide), 2,6-diaminopyridine trải qua phản ứng oxidative coupling với các indole hay coupler khác để hình thành các phân tử color dye lớn hơn. Những phân tử này không thể xâm nhập lại qua lớp cuticle của tóc, do đó tạo ra màu bền vựng lâu dài. Quá trình này còn gọi là 'oxidation tinting' và là nền tảng của hầu hết các sản phẩm nhuộm tóc chuyên nghiệp.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trên PubMed và báo cáo của Cosmetic Ingredient Review đã xác nhận hiệu quả của 2,6-diaminopyridine trong nhuộm tóc, cũng như tiềm năng gây kích ứng ở liều cao. Hầu hết các nghiên cứu độc lập sử dụng nồng độ được kiểm soát và luôn khuyên cáo thực hiện patch test trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.

Cách Diaminopyridine (2,6-) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Diaminopyridine (2,6-)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường từ 0,5% - 3% trong các công thức nhuộm tóc, tùy thuộc vào độ bền màu mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng mỗi 4-6 tuần cho việc tái nhuộm, tối đa mỗi 3 tuần

Kết hợp tốt với

HYDROGEN PEROXIDERESORCINOL

So sánh với thành phần khác

Diaminopyridine (2,6-)vsPARA-PHENYLENEDIAMINE

Cả hai đều là chất nhuộm oxidative, nhưng 2,6-diaminopyridine thường ít gây dị ứng hơn trong một số trường hợp, mặc dù hiệu quả nhuộm có thể không cao bằng

Diaminopyridine (2,6-)vsAMINOPHENOL

Aminophenol là chất coupler bổ sung, không thay thế hoàn toàn 2,6-diaminopyridine. Chúng thường được dùng cùng nhau để tạo sắc độ màu phong phú

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderCosmeticIngredientReview (CIR)PubMed - Hair Dye Safety Studies
  • Cosmetic Ingredient Review (CIR) - Hair Dyes— Cosmetic Ingredient Review
  • EU ECHA - Registration Dossiers for Chemical Substances— European Chemicals Agency

CAS: 141-86-6 · EC: 205-507-2 · PubChem: 8861

Bạn có biết?

2,6-Diaminopyridine được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1940s như một thay thế an toàn hơn cho các chất nhuộm tóc cổ điển

Cấu trúc hóa học của nó (vòng pyridine thay vì benzene) giúp giảm độc tính so với các tiền thân nhuộm tóc khác

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE