2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phần2,6-Dimethoxy-3,5-Pyridinediamine HCL
KhácEU ✓

2,6-Dimethoxy-3,5-Pyridinediamine HCL

2,6-DIMETHOXY-3,5-PYRIDINEDIAMINE HCL

Chất nhuộm tóc oxidative mới được sử dụng trong công thức nhuộm bền vững để thay thế các chất nhuộm tóc truyền thống. Được thiết kế để có hiệu quả nhuộm cao với khả năng gây dị ứng thấp hơn so với phenylenediamines cổ điển. Chủ yếu được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc, không khuyến cáo cho da mặt.

Cấu trúc phân tử 2,6-DIMETHOXY-3,5-PYRIDINEDIAMINE HCL

PubChem (NIH)

CAS

56216-28-5

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phép sử dụng trong EU nhưng phải gh

Tổng quan

2,6-Dimethoxy-3,5-Pyridinediamine HCL là một chất nhuộm tóc thế hệ mới, được phát triển để khắc phục những hạn chế của các chất nhuộm cũ như PPD hay toluylenediamine. Cấu trúc分子 của nó có nhóm methoxy tại các vị trí 2 và 6 trên vòng pyridine, giúp tăng tính ổn định và giảm phản ứng xấu. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm nhuộm tóc chuyên nghiệp và tại nhà ở nhiều quốc gia châu Âu và Á.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Nhuộm tóc bền với đa dạng màu sắc
  • Ít gây dị ứng hơn so với các chất nhuộm cổ điển
  • Che phủ tóc bạc hiệu quả

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng trên da nhạy cảm
  • Không nên sử dụng trên da mặt hoặc các vùng da mỏng manh
  • Cần thực hiện test dị ứng trước sử dụng

Cơ chế hoạt động

Khi được trộn với hydrogen peroxide và amoniaque hoặc các chất xúc tác khác, 2,6-Dimethoxy-3,5-Pyridinediamine HCL trải qua một quá trình oxy hóa. Các nhóm amino trong cấu trúc của nó được oxy hóa và tạo thành các phân tử màu sắc lớn (indamines). Những phân tử này xâm nhập vào cortex tóc và liên kết cộng hóa trị với keratin, tạo ra màu bền vững. Những nhóm methoxy giúp thành phần trở nên kém phản ứng và ít gây kích ứng hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các báo cáo từ nhóm Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã đánh giá rằng 2,6-Dimethoxy-3,5-Pyridinediamine HCL có mức độ an toàn tương đương hoặc cao hơn so với các chất nhuộm PPD khi sử dụng theo hướng dẫn. Nghiên cứu năm 2015 trên Journal of the American Academy of Dermatology cho thấy tỷ lệ dị ứng liên hệ từ chất nhuộm này thấp hơn khoảng 30% so với các sản phẩm nhuộm toàn phần truyền thống.

Cách 2,6-Dimethoxy-3,5-Pyridinediamine HCL tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 2,6-Dimethoxy-3,5-Pyridinediamine HCL

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-4%

Thời điểm

Buổi sáng

Tần suất

Mỗi 4-6 tuần

Kết hợp tốt với

HYDROGEN PEROXIDE

Tránh dùng với

Amoniac (Ammonia)Natri Hydroxide

So sánh với thành phần khác

2,6-Dimethoxy-3,5-Pyridinediamine HCLvsPPD (Paraphenylenediamine)

PPD là chất nhuộm tóc lâu đời nhất nhưng gây dị ứng nhiều hơn, trong khi 2,6-Dimethoxy-3,5-Pyridinediamine HCL là phiên bản cải tiến an toàn hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review
  • 2,6-DIMETHOXY-3,5-PYRIDINEDIAMINE HCL — EU CosIng Database— European Commission
  • 2,6-DIMETHOXY-3,5-PYRIDINEDIAMINE HCL — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • Hair Dye Ingredients Safety Review— Cosmetic Ingredient Review

CAS: 56216-28-5 · EC: 260-062-1

Bạn có biết?

Các nhóm methoxy trong công thức này là 'khiên bảo vệ' để giảm tính phản ứng cao với da

Công ty tóc lớn của Pháp và Nhật Bản đã chi hàng triệu đô để phát triển công thức này

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE