2,6-Dimethyl-p-Phenylenediamine
2,6-DIMETHYL-P-PHENYLENEDIAMINE
Chất nhuộm tóc oxidative được sử dụng trong các công thức nhuộm tóc bền vững. Đây là một phiên bản được cải tiến của phenylenediamine truyền thống với nhóm methyl tại vị trí 2 và 6, giúp giảm tính độc tính và khả năng gây dị ứng. Phổ biến trong các sản phẩm nhuộm tóc tại nhà và chuyên nghiệp ở nhiều nước.
CAS
7218-02-2
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong EU với các hạn c
Tổng quan
2,6-Dimethyl-p-Phenylenediamine là một chất nhuộm tóc oxidative thuộc phiên bản cải tiến của p-phenylenediamine (PPD). Hai nhóm methyl tại các vị trí 2 và 6 trên vòng benzene giúp thay đổi tính chất điện tử của phân tử, làm cho nó kém phản ứng và ít gây dị ứng hơn so với PPD thuần tuý. Hợp chất này được phát triển vào những năm 1990 như phần của nỗ lực ngành mỹ phẩm để cải thiện tính an toàn của các sản phẩm nhuộm tóc trong khi vẫn duy trì hiệu quả nhuộm cao.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Nhuộm tóc bền với đa dạng màu sắc phong phú
- Che phủ tóc bạc hiệu quả
- Tính độc tính thấp hơn so với PPD thuần tuý
Lưu ý
- Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc, đặc biệt trên da nhạy cảm
- Không được sử dụng trên da mặt hoặc da bị tổn thương
- Cần thực hiện test dị ứng 48 giờ trước sử dụng
Cơ chế hoạt động
Chất này hoạt động bằng cách kết hợp với hydrogen peroxide để tạo ra các phân tử công trình màu sắc (indamines và bandrowski bases) thông qua quá trình oxy hóa. Những phân tử này xâm nhập vào cortex tóc và liên kết với các protein keratin, tạo ra màu sắc bền vững. Những nhóm methyl giúp ổn định phân tử và giảm tính phản ứng ban đầu, từ đó giảm kích ứng da so với PPD cổ điển.
Nghiên cứu khoa học
Các báo cáo từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) cho thấy 2,6-Dimethyl-p-Phenylenediamine có mức độ an toàn tương tương với hoặc cao hơn PPD cổ điển. Một nghiên cứu từ năm 2012 được công bố trong International Journal of Toxicology cho thấy nó có tỷ lệ dị ứng tiếp xúc thấp hơn khoảng 25% so với PPD thuần tuý ở những người bị dị ứng phenylenediamine.
Cách 2,6-Dimethyl-p-Phenylenediamine tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
2-4%
Thời điểm
Buổi sáng
Tần suất
Mỗi 4-6 tuần
Kết hợp tốt với
Tránh dùng với
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
- 2,6-DIMETHYL-P-PHENYLENEDIAMINE — EU CosIng Database— European Commission
- 2,6-DIMETHYL-P-PHENYLENEDIAMINE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
- Phenylenediamine Hair Dye Safety— Cosmetic Ingredient Review
CAS: 7218-02-2 · EC: 230-608-3
Bạn có biết?
Hai nhóm methyl tăng kích thước phân tử, giúp nó khó xâm nhập vào tế bào da và do đó ít gây dị ứng
Các nhà hóa học đã mất hơn 10 năm để tìm ra vị trí tối ưu để đặt các nhóm methyl này
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE