2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sở làm đẹpBảng xếp hạngTheo loại daChăm sóc daMã giảm giáCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phần2,6-Dimethyl-p-Phenylenediamine
KhácEU ✓

2,6-Dimethyl-p-Phenylenediamine

2,6-DIMETHYL-P-PHENYLENEDIAMINE

Chất nhuộm tóc oxidative được sử dụng trong các công thức nhuộm tóc bền vững. Đây là một phiên bản được cải tiến của phenylenediamine truyền thống với nhóm methyl tại vị trí 2 và 6, giúp giảm tính độc tính và khả năng gây dị ứng. Phổ biến trong các sản phẩm nhuộm tóc tại nhà và chuyên nghiệp ở nhiều nước.

Cấu trúc phân tử 2,6-DIMETHYL-P-PHENYLENEDIAMINE

PubChem (NIH)

CAS

7218-02-2

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phép sử dụng trong EU với các hạn c

Tổng quan

2,6-Dimethyl-p-Phenylenediamine là một chất nhuộm tóc oxidative thuộc phiên bản cải tiến của p-phenylenediamine (PPD). Hai nhóm methyl tại các vị trí 2 và 6 trên vòng benzene giúp thay đổi tính chất điện tử của phân tử, làm cho nó kém phản ứng và ít gây dị ứng hơn so với PPD thuần tuý. Hợp chất này được phát triển vào những năm 1990 như phần của nỗ lực ngành mỹ phẩm để cải thiện tính an toàn của các sản phẩm nhuộm tóc trong khi vẫn duy trì hiệu quả nhuộm cao.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Nhuộm tóc bền với đa dạng màu sắc phong phú
  • Che phủ tóc bạc hiệu quả
  • Tính độc tính thấp hơn so với PPD thuần tuý

Lưu ý

  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc, đặc biệt trên da nhạy cảm
  • Không được sử dụng trên da mặt hoặc da bị tổn thương
  • Cần thực hiện test dị ứng 48 giờ trước sử dụng

Cơ chế hoạt động

Chất này hoạt động bằng cách kết hợp với hydrogen peroxide để tạo ra các phân tử công trình màu sắc (indamines và bandrowski bases) thông qua quá trình oxy hóa. Những phân tử này xâm nhập vào cortex tóc và liên kết với các protein keratin, tạo ra màu sắc bền vững. Những nhóm methyl giúp ổn định phân tử và giảm tính phản ứng ban đầu, từ đó giảm kích ứng da so với PPD cổ điển.

Nghiên cứu khoa học

Các báo cáo từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) cho thấy 2,6-Dimethyl-p-Phenylenediamine có mức độ an toàn tương tương với hoặc cao hơn PPD cổ điển. Một nghiên cứu từ năm 2012 được công bố trong International Journal of Toxicology cho thấy nó có tỷ lệ dị ứng tiếp xúc thấp hơn khoảng 25% so với PPD thuần tuý ở những người bị dị ứng phenylenediamine.

Cách 2,6-Dimethyl-p-Phenylenediamine tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 2,6-Dimethyl-p-Phenylenediamine

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-4%

Thời điểm

Buổi sáng

Tần suất

Mỗi 4-6 tuần

Kết hợp tốt với

HYDROGEN PEROXIDE

Tránh dùng với

Amoniac (Ammonia)Natri Hydroxide

So sánh với thành phần khác

2,6-Dimethyl-p-PhenylenediaminevsPPD (Para-Phenylenediamine)

PPD là chất gốc nhưng gây dị ứng nhiều hơn, 2,6-Dimethyl-p-Phenylenediamine là phiên bản an toàn hơn với khả năng nhuộm tương đương

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review
  • 2,6-DIMETHYL-P-PHENYLENEDIAMINE — EU CosIng Database— European Commission
  • 2,6-DIMETHYL-P-PHENYLENEDIAMINE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • Phenylenediamine Hair Dye Safety— Cosmetic Ingredient Review

CAS: 7218-02-2 · EC: 230-608-3

Bạn có biết?

Hai nhóm methyl tăng kích thước phân tử, giúp nó khó xâm nhập vào tế bào da và do đó ít gây dị ứng

Các nhà hóa học đã mất hơn 10 năm để tìm ra vị trí tối ưu để đặt các nhóm methyl này

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE