2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phần2,6-Dimethyl-p-Phenylenediamine HCL
KhácEU ✓

2,6-Dimethyl-p-Phenylenediamine HCL

2,6-DIMETHYL-P-PHENYLENEDIAMINE HCL

Dạng muối hydrocloride của 2,6-Dimethyl-p-Phenylenediamine, được sử dụng trong các công thức nhuộm tóc bền vững. Hình thức muối này làm cho thành phần ổn định hơn trong nước và dễ kết hợp hơn trong công thức so với dạng base tự do. Phổ biến trong các sản phẩm nhuộm tóc chuyên nghiệp và tại nhà.

Cấu trúc phân tử 2,6-DIMETHYL-P-PHENYLENEDIAMINE HCL

PubChem (NIH)

CAS

56496-89-0

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được chấp thuận sử dụng trong EU, phải t

Tổng quan

2,6-Dimethyl-p-Phenylenediamine HCL là dạng muối của 2,6-Dimethyl-p-Phenylenediamine, được tạo ra bằng cách phản ứng với axit hydroclohydric (HCl). Dạng muối này được ưu tiên hơn trong công thức nhuộm tóc vì nó có khả năng tan trong nước tốt hơn, cho phép phân tán đều trong công thức. Nó cũng ổn định hơn khi lưu trữ so với dạng base tự do, giúp sản phẩm có tuổi thọ kệ dài hơn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Nhuộm tóc bền đẹp với nhiều sắc thái màu
  • Ổn định trong công thức nước
  • Che phủ tóc bạc tốt

Lưu ý

  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc trên da nhạy cảm
  • Không sử dụng trên da mặt hoặc vùng da bị tổn thương
  • Cần test dị ứng 48 giờ trước khi sử dụng

Cơ chế hoạt động

Giống như dạng base, dạng muối này kết hợp với hydrogen peroxide và các chất xúc tác để tạo ra các phân tử màu sắc bền vững. Sự khác biệt chính là dạng muối cung cấp hiệu quả phân tán tốt hơn trong công thức nước, đảm bảo nhuộm đều trên toàn bộ tóc. Trên da, nó hoạt động tương tự - xâm nhập vào da nếu tiếp xúc và có thể gây dị ứng ở những người nhạy cảm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu chỉ ra rằng dạng HCL của các phenylenediamines có độ an toàn tương tương với dạng base tự do. Điều quan trọng là nồng độ và thời gian tiếp xúc chứ không phải dạng muối hay base. Một bài báo từ Cosmetics & Toiletries (2013) lưu ý rằng dạng HCL cung cấp hiệu quả nhuộm tương đương hoặc tốt hơn.

Cách 2,6-Dimethyl-p-Phenylenediamine HCL tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 2,6-Dimethyl-p-Phenylenediamine HCL

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-4%

Thời điểm

Buổi sáng

Tần suất

Mỗi 4-6 tuần

Kết hợp tốt với

HYDROGEN PEROXIDE

Tránh dùng với

Amoniac (Ammonia)Natri Hydroxide

So sánh với thành phần khác

2,6-Dimethyl-p-Phenylenediamine HCLvs2,6-DIMETHYL-P-PHENYLENEDIAMINE (base)

Cả hai có hiệu quả nhuộm tương tương nhưng dạng HCL ổn định hơn trong công thức nước và dễ sử dụng hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review
  • 2,6-DIMETHYL-P-PHENYLENEDIAMINE HCL — EU CosIng Database— European Commission
  • 2,6-DIMETHYL-P-PHENYLENEDIAMINE HCL — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • Hair Dye Salt Forms in Formulation— Cosmetic Ingredient Review

CAS: 56496-89-0 · EC: 260-223-6

Bạn có biết?

Quá trình muối hóa giúp phân tử trở nên 'thích nước' hơn, cho phép nó phân tán tốt hơn

Hầu hết các sản phẩm nhuộm tóc chuyên nghiệp hiện nay sử dụng dạng muối HCL chứ không phải dạng base tự do

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE