2,6-Dimethyl-p-Phenylenediamine HCL
2,6-DIMETHYL-P-PHENYLENEDIAMINE HCL
Dạng muối hydrocloride của 2,6-Dimethyl-p-Phenylenediamine, được sử dụng trong các công thức nhuộm tóc bền vững. Hình thức muối này làm cho thành phần ổn định hơn trong nước và dễ kết hợp hơn trong công thức so với dạng base tự do. Phổ biến trong các sản phẩm nhuộm tóc chuyên nghiệp và tại nhà.
CAS
56496-89-0
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được chấp thuận sử dụng trong EU, phải t
Tổng quan
2,6-Dimethyl-p-Phenylenediamine HCL là dạng muối của 2,6-Dimethyl-p-Phenylenediamine, được tạo ra bằng cách phản ứng với axit hydroclohydric (HCl). Dạng muối này được ưu tiên hơn trong công thức nhuộm tóc vì nó có khả năng tan trong nước tốt hơn, cho phép phân tán đều trong công thức. Nó cũng ổn định hơn khi lưu trữ so với dạng base tự do, giúp sản phẩm có tuổi thọ kệ dài hơn.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Nhuộm tóc bền đẹp với nhiều sắc thái màu
- Ổn định trong công thức nước
- Che phủ tóc bạc tốt
Lưu ý
- Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc trên da nhạy cảm
- Không sử dụng trên da mặt hoặc vùng da bị tổn thương
- Cần test dị ứng 48 giờ trước khi sử dụng
Cơ chế hoạt động
Giống như dạng base, dạng muối này kết hợp với hydrogen peroxide và các chất xúc tác để tạo ra các phân tử màu sắc bền vững. Sự khác biệt chính là dạng muối cung cấp hiệu quả phân tán tốt hơn trong công thức nước, đảm bảo nhuộm đều trên toàn bộ tóc. Trên da, nó hoạt động tương tự - xâm nhập vào da nếu tiếp xúc và có thể gây dị ứng ở những người nhạy cảm.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu chỉ ra rằng dạng HCL của các phenylenediamines có độ an toàn tương tương với dạng base tự do. Điều quan trọng là nồng độ và thời gian tiếp xúc chứ không phải dạng muối hay base. Một bài báo từ Cosmetics & Toiletries (2013) lưu ý rằng dạng HCL cung cấp hiệu quả nhuộm tương đương hoặc tốt hơn.
Cách 2,6-Dimethyl-p-Phenylenediamine HCL tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
2-4%
Thời điểm
Buổi sáng
Tần suất
Mỗi 4-6 tuần
Kết hợp tốt với
Tránh dùng với
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
- 2,6-DIMETHYL-P-PHENYLENEDIAMINE HCL — EU CosIng Database— European Commission
- 2,6-DIMETHYL-P-PHENYLENEDIAMINE HCL — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
- Hair Dye Salt Forms in Formulation— Cosmetic Ingredient Review
CAS: 56496-89-0 · EC: 260-223-6
Bạn có biết?
Quá trình muối hóa giúp phân tử trở nên 'thích nước' hơn, cho phép nó phân tán tốt hơn
Hầu hết các sản phẩm nhuộm tóc chuyên nghiệp hiện nay sử dụng dạng muối HCL chứ không phải dạng base tự do
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE