2-Amino-4-hydroxyethylaminoanisole
2-AMINO-4-HYDROXYETHYLAMINOANISOLE
2-Amino-4-hydroxyethylaminoanisole là một chất hoá học tổng hợp được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm nhuộm tóc vĩnh viễn để tạo ra các sắc thái màu sẫm đến đen. Đây là một trong những dye precursors phổ biến nhất trong công nghiệp nhuộm tóc hiện đại, hoạt động bằng cách kết hợp với các oxide agents để tạo ra các pigment màu ổn định trên sợi tóc. Hợp chất này không được khuyến cáo sử dụng trên da mặt hoặc da cảm nhạy vì nó có tiềm năng gây dị ứng cao. Những người dị ứng với p-phenylenediamine hoặc các hóa chất nhuộm tóc khác nên tránh hoàn toàn.
CAS
83763-47-7
EWG Score
Cần chú ý
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Theo EU Regulation 1223/2009, 2-amino-4-
Tổng quan
2-Amino-4-hydroxyethylaminoanisole là một amin hương aromatics được tổng hợp lần đầu tiên vào những năm 1950 cho mục đích nhuộm tóc. Cấu trúc phân tử của nó chứa một vòng benzene có nhóm methoxy (-OCH3) và hai nhóm amino (-NH2 và -NHCH2CH2OH), cho phép nó hoạt động như một "color precursor" - một tiền chất màu sắc được kích hoạt khi kết hợp với các oxide agents như hydrogen peroxide. Khi các oxy hóa này tác động, các tiền chất từ 2-amino-4-hydroxyethylaminoanisole kết hợp với các dye couplers khác để tạo ra các pigment màu ổn định được nhúng sâu trong cấu trúc keratin của sợi tóc. Thành phần này trở nên phổ biến trong ngành nhuộm tóc vì nó có khả năng tạo ra các sắc thái màu sẫm, tự nhiên mà vẫn bền vững sau nhiều lần gội đầu. Tuy nhiên, nó cũng nổi tiếng vì tiềm năng gây dị ứng cao, là lý do tại sao các sản phẩm chứa thành phần này luôn yêu cầu patch test trước khi nhuộm toàn bộ đầu.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Cung cấp màu sắc tóc bền vững và sẫm
- Kết quả nhuộm đồng nhất trên sợi tóc
- Tương thích với các công thức nhuộm tóc hiện đại
- Chi phí sản xuất thấp hơn so với một số dye khác
Lưu ý
- Rủi ro cao gây dị ứng tiếp xúc trên da, đặc biệt là da nhạy cảm
- Có tiềm năng gây viêm da tiếp xúc ở mức độ từ nhẹ đến nặng
- Không nên tiếp xúc với da mặt, mắt hoặc các khu vực da mỏng manh khác
- Một số nghiên cứu cũ gợi ý tiềm năng độc tính cao ở động vật (tuy những quy định hiện đại đã hạn chế)
Cơ chế hoạt động
2-Amino-4-hydroxyethylaminoanisole không hoạt động trực tiếp trên da bình thường; thay vào đó, nó được sử dụng chuyên biệt trên tóc. Khi được hỗn hợp với hydrogen peroxide và một công thức kiềm (thường ammonia), các nhóm amino của hợp chất này bị oxy hóa, tạo ra các quaniline imines và các sản phẩm phụ khác. Các sản phẩm oxy hóa này sau đó kết hợp với các dye couplers (như resorcinol hoặc m-phenylenediamine) thông qua phản ứng gọi là "oxidative coupling", tạo ra các pigment polyphenolic lớn không thể xuyên thủng được qua cấu trúc tóc và do đó không bị rửa sạch dễ dàng. Trên da, nếu nó tiếp xúc trực tiếp (do chảy ra hoặc sử dụng không cẩn thận), 2-amino-4-hydroxyethylaminoanisole có thể xâm nhập vào các lớp ngoài cùng của biểu bì (stratum corneum và viable epidermis). Ở đây, nó có thể kích hoạt phản ứng miễn dịch Type IV (delayed-type hypersensitivity) ở những người có tiền sử dị ứng với hóa chất nhuộm hoặc các amin aromatic khác. Phản ứng này biểu hiện dưới dạng contact dermatitis - ngứa, sưng, đỏ, hoặc thậm chí hình thành nốt ở khu vực tiếp xúc.
Nghiên cứu khoa học
Từ những năm 1980, các nhà khoa học đã công bố nhiều báo cáo về liên quan giữa 2-amino-4-hydroxyethylaminoanisole và phản ứng dị ứng. Một bài báo quan trọng từ Journal of the American Academy of Dermatology năm 1988 báo cáo rằng tỷ lệ phản ứng dị ứng tiếp xúc từ nhuộm tóc chứa thành phần này là 1-2% ở dân số chung, nhưng lên tới 15-20% ở những người có tiền sử dermatitis hoặc dị ứng với các chemical khác. Một metaanalysis từ PubMed năm 2015 xem xét 30 nghiên cứu về allergenicity của các hair dye precursors và kết luận rằng 2-amino-4-hydroxyethylaminoanisole là một trong những allergens mạnh nhất, xếp hạng cao giữa các hóa chất nhuộm tóc. Concern về an toàn của thành phần này đã dẫn đến các hạn chế quy định ở nhiều quốc gia. Ở EU, mặc dù nó vẫn được phê duyệt, nhưng các công thức chứa nó phải kèm theo các cảnh báo chi tiết và khuyến cáo patch test bắt buộc. Hơn nữa, IARC (International Agency for Research on Cancer) đã xếp một số hóa chất nhuộm tóc (mặc dù không cụ thể là 2-amino-4-hydroxyethylaminoanisole) vào nhóm 2B (có thể gây ung thư ở con người), dẫn đến một số hoài nghi dài hạn về an toàn của toàn bộ lớp các hair dye precursors này.
Cách 2-Amino-4-hydroxyethylaminoanisole tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường trong công thức nhuộm tóc 2-4%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Chỉ khi cần nhuộm tóc (không thường xuyên)
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
- 2-AMINO-4-HYDROXYETHYLAMINOANISOLE — EU CosIng Database— European Commission
- 2-AMINO-4-HYDROXYETHYLAMINOANISOLE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
- Hair dye chemistry and safety assessment— PubMed
- Allergic contact dermatitis from hair dyes— PubChem
CAS: 83763-47-7 · EC: 280-733-2
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE