2-AMINO-4-HYDROXYETHYLAMINOANISOLE SULFATE
Đây là một chất nhuộm tóc phản ứng trực tiếp thuộc nhóm các azo dyes, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm nhuộm tóc bán thương mại. Chất này có khả năng thâm nhập vào cấu trúc tóc và tạo ra màu sắc bền vững thông qua cơ chế oxi hóa. Do tính chất hóa học của nó, chất này thường được kết hợp với các chất oxy hóa khác để tạo ra hiệu quả nhuộm tối ưu.
Công thức phân tử
C9H16N2O6S
Khối lượng phân tử
280.30 g/mol
Tên IUPAC
2-(3-amino-4-methoxyanilino)ethanol;sulfuric acid
CAS
83763-48-8
EWG Score
Cần chú ý
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Trong EU, chất này được quy định theo Re
2-Amino-4-Hydroxyethylaminoanisole Sulfate là một trong những chất nhuộm tóc quan trọng nhất được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, đặc biệt là trong các sản phẩm nhuộm tóc vĩnh viễn. Chất này có cấu trúc phân tử đặc biệt cho phép nó tương tác với protein keratin trong tóc, tạo ra các liên kết màu bền vững. Dạng sulfate của nó giúp tăng độ ổn định trong các công thức mỹ phẩm và cải thiện độ hòa tan trong nước. Chất này thường được sử dụng kết hợp với các chất oxy hóa khác như peroxide hoặc các tác nhân oxidizing để kích hoạt quá trình nhuộm. Mặc dù hiệu quả nhuộm rất tốt, nhưng do tính chất hóa học mạnh của nó, cần phải sử dụng cẩn thận và tuân theo hướng dẫn an toàn của nhà sản xuất.
Khi áp dụng lên tóc, 2-Amino-4-Hydroxyethylaminoanisole Sulfate thâm nhập qua lớp cuticle (vảy tóc) vào cortex (lớp tế bào vỏ) của sợi tóc. Trong môi trường kiềm được tạo ra bởi các chất kiềm trong công thức, chất này được oxy hóa thành những phân tử màu lớn hơn (indamine hoặc indophenol) không thể thoát ra khỏi tóc. Những phân tử màu này liên kết với protein keratin, tạo ra màu sắc bền vững và sâu. Quá trình oxy hóa này cần sự có mặt của tác nhân oxy hóa mạnh, điển hình là hydrogen peroxide, để hoàn thành chu kỳ phản ứng và phát triển màu sắc đầy đủ.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu khoa học cho thấy rằng 2-Amino-4-Hydroxyethylaminoanisole Sulfate là một trong những chất nhuộm azo được sử dụng an toàn nhất trong các sản phẩm nhuộm tóc thương mại khi được sử dụng đúng cách. Tuy nhiên, một số báo cáo từ các tổ chức như International Agency for Research on Cancer (IARC) đã ghi nhận rằng một số chất nhuộm tóc có liên quan đến nguy cơ sức khỏe tiềm ẩn với việc sử dụng thường xuyên và dài hạn. Các nghiên cứu hiện tại tập trung vào việc cải thiện an toàn và giảm thiểu tác động tiêu cực của các chất nhuộm azo này bằng cách kết hợp với các thành phần bảo vệ và giảm thời gian tiếp xúc.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 1-3% trong các công thức nhuộm tóc, tùy thuộc vào độ sâu màu mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Không nên sử dụng quá thường xuyên; nên chờ ít nhất 4-6 tuần giữa các lần nhuộm để cho phép tóc phục hồi
P-Phenylenediamine là chất nhuộm truyền thống khác, mạnh hơn và có khả năng gây kích ứng cao hơn. 2-Amino-4-Hydroxyethylaminoanisole Sulfate được coi là thay thế ít độc tính hơn nhưng hiệu quả nhuộm tương đương
Các chất nhuộm thực vật tự nhiên an toàn hơn nhưng hiệu quả nhuộm yếu hơn và màu sắc không bền vững lâu
CAS: 83763-48-8 · EC: 280-734-8 · PubChem: 14453744
Bạn có biết?
Chất nhuộm tóc azo này đã được sử dụng trong ngành công nghiệp hơn 50 năm và vẫn là một trong những chất nhuộm phổ biến nhất trên thế giới
Tên gọi 'azo' đến từ sự hiện diện của nhóm azo (-N=N-) trong cấu trúc phân tử, đây là đặc điểm quan trọng giúp chất này tạo ra màu sắc
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.




1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE