KhácEU ✓

2-Amino-5-ethylphenol hydrochloride (chất nhuộm tóc)

2-AMINO-5-ETHYLPHENOL HCL

Đây là một chất nhuộm tóc nhân tạo dạng muối hydrochloride, được sử dụng như một thành phần trong các sản phẩm nhuộm tóc chuyên nghiệp. Chất này chứa một nhóm amino trên một vòng phenol với một chuỗi ethyl, tạo ra một cơ cấu tương đối đơn giản so với các chất nhuộm azo phức tạp hơn. Tuy nhiên, giống như hầu hết các chất nhuộm tóc, nó cũng có những lo ngại về an toàn tiềm ẩn, đặc biệt liên quan đến khả năng gây dị ứng và kích ứng da. Chỉ dành riêng cho nhuộm tóc, không dùng trên da mặt.

CAS

149861-22-3

7/10

EWG Score

Cần chú ý

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

4/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Bị cấm sử dụng trong EU theo Quy định 12

Tổng quan

2-Amino-5-ethylphenol hydrochloride là một chất nhuộm tóc được phân loại là những chất nhuộm 'oxidative' hoặc 'permanent' - loại nhuộm yêu cầu một chất oxy hoá (thường là hydrogen peroxide) để kích hoạt và cố định màu vào tóc. Về cơ cấu hoá học, nó là một phenylenediamine derivative (dẫn xuất của 1,2-benzenediamine hoặc 1,4-benzenediamine) với một nhóm ethyl (-C2H5) thêm vào. Trong các sản phẩm nhuộm tóc, nó được sử dụng như một 'base' hay 'dye intermediate' - một tiền chất hoá học sẽ kết hợp với những hợp chất khác (như những couplers) để tạo ra màu sắc cuối cùng. Loại nhuộm này phổ biến ở các nước Châu Á và một số nước phát triển khác, nhưng đã bị cấm ở EU.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màu bền lâu cho tóc
  • Dễ sử dụng hơn so với nhuộm tự nhiên

Lưu ý

  • Có khả năng gây dị ứng da và phản ứng nhạy cảm
  • Kích ứng mắt và da đầu nếu tiếp xúc
  • Cần phải làm test dị ứng trước khi sử dụng

Cơ chế hoạt động

Về mặt hoá học, 2-amino-5-ethylphenol hoạt động thông qua quá trình 'oxidative coupling'. Khi được trộn với hydrogen peroxide, nhóm amino bị oxy hoá tạo thành những hợp chất trung gian gọi là 'quinone imines'. Những hợp chất này sau đó tương tác với những 'couplers' (những hợp chất khác trong công thức nhuộm) thông qua một quá trình gọi là 'coupling reaction' để tạo ra những phân tử nhuộm lớn hơn với các màu khác nhau. Các phân tử nhuộm này sau đó thâm nhập vào cấu trúc tóc và lắng đọng trong vỏ tóc (cuticle và cortex), tạo ra màu bền lâu. Trên da, những phân tử này có thể gây kích ứch hoặc kích hoạt phản ứng miễn dịch ở những người nhạy cảm, dẫn đến dị ứng tiếp xúc.

Nghiên cứu khoa học

Các phenylenediamine derivatives, bao gồm 2-amino-5-ethylphenol, đã được các bộ phận quản lý sức khỏe như FDA (Mỹ) và EMA (EU) đánh giá kỹ lưỡng. Một báo cáo từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel vào những năm 1990 cho thấy các chất nhuộm aminophenol có tỷ lệ phản ứng dị ứng khoảng 2-5% ở những người sử dụng. Một nghiên cứu từ Journal of the American Academy of Dermatology năm 2001 báo cáo rằng những chất nhuộm tóc chứa phenylenediamine được liên kết với tăng nguy cơ phản ứng dị ứng tiếp xúc, đặc biệt ở những người có lịch sử dị ứng. EU quyết định cấm loại chất này vào năm 2006 dựa trên những bằng chứng này và những lo ngại dài hạn về độc tính.

Cách 2-Amino-5-ethylphenol hydrochloride (chất nhuộm tóc) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 2-Amino-5-ethylphenol hydrochloride (chất nhuộm tóc)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

N/A (Bị cấm ở EU)

Thời điểm

Buổi tối

Tần suất

N/A

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepCosmetic Ingredient Review (CIR)

CAS: 149861-22-3 · EC: -

Bạn có biết?

Lý do tại sao cần làm 'test dị ứng' (patch test) trước khi nhuộm tóc là vì những chất nhuộm phenylenediamine này có tỷ lệ dị ứng khá cao, và phản ứng dị ứng có thể rất nặng (phù nề mặt, khó thở) trong trường hợp xấu nhất.

Những người đã từng bị dị ứng với chất nhuộm tóc một lần thường sẽ bị dị ứng mỗi lần tiếp xúc sau đó, vì vậy việc chuyển sang nhuộm khác là cách duy nhất để an toàn.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.