2-Chloro-6-ethylamino-4-nitrophenol
2-CHLORO-6-ETHYLAMINO-4-NITROPHENOL
Đây là một chất nhuộm tóc có cấu trúc phenol được sửa đổi, được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm nhuộm tóc vĩnh viễn. Chất này hoạt động bằng cách thâm nhập vào cấu trúc tóc và tạo thành các phân tử màu lớn thông qua phản ứng oxy hóa. Do bản chất hoá học mạnh của nó, thành phần này không được khuyến cáo sử dụng trên da mặt và chỉ dành cho nhuộm tóc chuyên nghiệp.
CAS
131657-78-8
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Bị hạn chế hoặc cấm ở một số quốc gia EU
Tổng quan
2-Chloro-6-ethylamino-4-nitrophenol là một chất nhuộm oxidative coupler được phát triển cho ngành công nghiệp nhuộm tóc. Nó thuộc nhóm các chất nhuộm phenol lâu đời, được sử dụng kể từ những năm 1950 trong các công thức nhuộm tóc vĩnh viễn chuyên nghiệp. Chất này hình thành màu sắc thông qua phản ứng oxi hóa với các tác nhân oxi hóa như hydro peroxid, tạo ra những phân tử màu phức tạp và bền vững bên trong cấu trúc tóc. Sự phổ biến của thành phần này nằm ở khả năng tạo ra các sắc thái màu đa dạng, từ nâu đến đen sâu, với độ bền cao có thể kéo dài từ 6-8 tuần trước khi bắt đầu phai. Tuy nhiên, do tính chất hoá học mạnh và tiềm năng gây kích ứng, nó được sử dụng hoàn toàn dành cho nhuộm tóc chuyên nghiệp và không được khuyến cáo cho da mặt hoặc sử dụng tại nhà mà không có hướng dẫn chuyên môn.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo màu tóc bền màu và sâu
- Khả năng che phủ tóc bạc tốt
- Cho phép nhuộm tóc vĩnh viễn với độ bền cao
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng da vùng da đầu nếu để lâu
- Có khả năng gây phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm
- Không được dùng trên da mặt, chỉ dành cho tóc
Cơ chế hoạt động
Khi được hỗn hợp với chất oxi hóa, 2-chloro-6-ethylamino-4-nitrophenol trải qua phản ứng nối chéo (coupling) để tạo thành những phân tử màu đơn phân lớn. Các phân tử này không thể xuyên qua lớp cuticle của tóc nhưng lại thâm nhập vào lớp cortex (lõi tóc), nơi chúng liên kết với protein tóc và các chất khác tạo thành các phức hợp màu bền vững. Quá trình này là không thể đảo ngược, đó là lý do tại sao nhuộm tóc vĩnh viễn có độ bền cao. Do cấu trúc phân tử của nó chứa nhóm nitro mạnh, thành phần này có tính hoá học cao và có khả năng xâm nhập vào da, gây kích ứng và phản ứng dị ứng. Trên da, nó có thể gây đỏ, ngứa và trong một số trường hợp nặng, gây phản ứng quá mẫn. Đó là lý do tại sao tất cả các sản phẩm nhuộm tóc chuyên nghiệp đều bắt buộc phải có hướng dẫn kiểm tra patch test trước khi sử dụng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review Panel và các cơ quan quản lý cosmetic ở EU đã đánh giá các chất nhuộm tóc này trong nhiều thập kỷ. Một số nghiên cứu cho thấy rằng các phản ứng dị ứng liên quan đến thành phần này tương đối hiếm gặp nhưng có thể xảy ra ở những cá nhân có vị trị nhạy cảm. Các báo cáo từ cơ quan y tế công cộng chỉ ra rằng tuân thủ hướng dẫn kiểm tra dị ứng và thời gian để lại trên da được khuyến cáo có thể giảm đáng kể rủi ro phản ứng bất lợi.
Cách 2-Chloro-6-ethylamino-4-nitrophenol tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường là 1-3% trong các công thức nhuộm tóc hoàn chỉnh
Thời điểm
Buổi tối
Tần suất
Một lần mỗi 4-8 tuần hoặc khi cần thiết
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là chất nhuộm oxidative nhưng 2-chloro-6-ethylamino-4-nitrophenol có tính kích ứng tương tự hoặc cao hơn. PPD được sử dụng rộng rãi hơn nhưng cũng có rủi ro dị ứng cao.
Nhuộm tóc thực vật an toàn hơn nhưng độ bền và phạm vi màu sắc thấp hơn so với nhuộm hóa học.
Nguồn tham khảo
- 2-CHLORO-6-ETHYLAMINO-4-NITROPHENOL — EU CosIng Database— European Commission
- 2-CHLORO-6-ETHYLAMINO-4-NITROPHENOL — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
- Safety Assessment of Hair Dyes: Scientific Review— Cosmetic Ingredient Review Panel
- EU Regulation on Cosmetic Products - Annex IV (Banned Substances)— EU CosIng Database
CAS: 131657-78-8 · EC: 411-440-1
Bạn có biết?
Thành phần này là một phần của công thức nhuộm tóc được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1950 ở Pháp và nhanh chóng trở thành tiêu chuẩn công nghiệp cho nhuộm tóc vĩnh viễn chuyên nghiệp.
Phản ứng dị ứng đối với chất nhuộm tóc chỉ xảy ra ở khoảng 1-6% người sử dụng, nhưng những người có tiền sử dị ứng hoặc viêm da có nguy cơ cao hơn.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE