2-Chloro-p-phenylenediamine
2-CHLORO-P-PHENYLENEDIAMINE
Đây là một chất nhuộm tóc thuộc nhóm phenylenediamine, được sử dụng trong các sản phẩm nhuộm tóc vĩnh viễn chuyên nghiệp. Thành phần này hoạt động như một cơ sở nhuộm (dye intermediate) trong phản ứng oxi hóa để tạo ra các pigment màu sáng nâu đến vàng đồng. Nó là một trong những chất nhuộm tóc phổ biến nhất nhưng cũng được biết đến với tiềm năng gây kích ứng và dị ứng, đặc biệt ở những cá nhân có da nhạy cảm.
CAS
615-66-7
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Regulati
Tổng quan
2-Chloro-p-phenylenediamine là một trong những chất nhuộm tóc cổ điển thuộc nhóm phenylenediamine, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp nhuộm tóc từ những năm 1940. Đây là một dye base (cơ sở nhuộm) hoạt động bằng cách kết hợp với các coupler khác dưới sự xúc tác của hydro peroxid, tạo ra các phân tử màu phức tạp. Thành phần này đặc biệt hiệu quả trong việc tạo ra các sắc thái vàng và vàng đồng, khiến nó trở thành lựa chọn yêu thích cho những người muốn nhuộm tóc sáng hơn. Mặc dù hiệu quả về mặt tính năng, 2-chloro-p-phenylenediamine đã gây tranh cãi trong cộng đồng y tế và nghiên cứu về mỹ phẩm vì tiềm năng gây dị ứng. Tuy nhiên, nó vẫn được phép sử dụng trong hầu hết các quốc gia nhưng với các hạn chế và yêu cầu kiểm tra dị ứng nghiêm ngặt. Những người có tiền sử dị ứng, viêm da hay da nhạy cảm nên cân nhắc kỹ trước khi sử dụng.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo màu sắc bền vững trên tóc
- Che phủ tóc bạc hiệu quả
- Cho phép tạo ra các sắc thái từ vàng đến nâu tùy theo công thức
Lưu ý
- Có tiềm năng cao gây dị ứng tiếp xúc trên da
- Có thể gây kích ứng da vùng da đầu
- Không được dùng trên da mặt, chỉ dành cho nhuộm tóc
Cơ chế hoạt động
Trong công thức nhuộm tóc, 2-chloro-p-phenylenediamine hoạt động như một phần của cơ chế oxidative dyeing. Khi được trộn với hydro peroxid, thành phần này bị oxi hóa và nối chéo với các coupler khác (như resorcinol hoặc m-aminophenol) để tạo thành các phân tử colorant lớn. Các phân tử này thâm nhập vào lớp cortex của tóc và liên kết với protein và các cấu trúc tóc khác, tạo ra màu sắc bền vững không thể tẩy rửa được. Trên da, thành phần này hoạt động khác biệt và có thể gây hại. Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó thâm nhập vào các lớp da sâu hơn, nơi nó có thể kích hoạt phản ứng miễn dịch ở những cá nhân có vị trí nhạy cảm. Điều này dẫn đến phản ứng chéo (cross-reaction) với các chất tương tự khác, làm tăng nguy cơ phản ứng dị ứng từ các chất nhuộm khác hoặc thậm chí từ một số loại kem chống nắng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ các tổ chức quốc tế như International Agency for Research on Cancer (IARC) đã đánh giá phenylenediamines. Trong khi một số phát hiện ban đầu gợi ý tiềm năng gây độc tính, các nghiên cứu gần đây cho thấy rằng khi sử dụng đúng cách với thời gian để lại thích hợp (thường là 30 phút trở lên), rủi ro được giảm thiểu đáng kể. Tuy nhiên, dữ liệu về phản ứng dị ứng vẫn cho thấy tỷ lệ khoảng 1-6% người sử dụng có thể gặp phản ứng tiếp xúc.
Cách 2-Chloro-p-phenylenediamine tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường là 0.5-2% trong các công thức nhuộm tóc hoàn chỉnh
Thời điểm
Buổi tối
Tần suất
Một lần mỗi 4-6 tuần hoặc khi cần thiết
So sánh với thành phần khác
Cả hai là phenylenediamine nhưng PPD có tiềm năng gây dị ứng cao hơn. 2-Chloro-p-phenylenediamine được coi là ít gây kích ứng hơn PPD.
Các sản phẩm nhuộm tóc không chứa phenylenediamine an toàn hơn nhưng độ bền và phạm vi màu hạn chế hơn.
Nguồn tham khảo
- 2-CHLORO-P-PHENYLENEDIAMINE — EU CosIng Database— European Commission
- 2-CHLORO-P-PHENYLENEDIAMINE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
- Cosmetic Ingredient Review Safety Assessment— Cosmetic Ingredient Review
- Para-phenylenediamine and Related Dyes - Toxicological Profile— PubChem Database
CAS: 615-66-7 · EC: 210-441-2
Bạn có biết?
2-Chloro-p-phenylenediamine được coi là 'nước' trong cơ chế nhuộm tóc vĩnh viễn, có nghĩa là nó là thành phần chính tạo ra khả năng nhuộm hiệu quả. Nó được phát triển khoảng 80 năm trước và vẫn là một trong những chất nhuộm tóc được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới.
Tinh cầu ếch (tadpoles) được sử dụng trong các nghiên cứu độc tính để kiểm tra các chất nhuộm tóc vì cấu trúc da của chúng tương tự như da người.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE