2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sở làm đẹpBảng xếp hạngTheo loại daChăm sóc daMã giảm giáCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phần2-Ethylbutanol (Cồn Ethylbutyl)
Hương liệuEU ✓

2-Ethylbutanol (Cồn Ethylbutyl)

2-ETHYLBUTANOL

2-Ethylbutanol là một chất linh hoạt có tính chất hóa học của cả chất dung môi và chất thơm, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm. Nó giúp cải thiện mùi hương của sản phẩm đồng thời hỗ trợ hòa tan các thành phần khác. Chất này có nguồn gốc từ dầu khí và thường được tìm thấy trong các nước hoa, nước xịt và sản phẩm làm sạch.

Cấu trúc phân tử 2-ETHYLBUTANOL

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C6H14O

Khối lượng phân tử

102.17 g/mol

Tên IUPAC

2-ethylbutan-1-ol

CAS

97-95-0

4/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

2-Ethylbutanol là một cơ quan hóa học đa chức năng thuộc nhóm các rượu gạo. Nó vừa là một chất dung môi vừa là một thành phần hương liệu, giúp hòa tan các hương liệu khác và cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm. Chất này phổ biến trong các sản phẩm nước hoa, xịt nước và một số sản phẩm chăm sóc da cao cấp. Với công thức phân tử C6H14O, 2-Ethylbutanol có tính chất oxy hóa nhẹ và khả năng thẩm thấu tốt. Nó được công nhận là an toàn sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm theo các quy định toàn cầu, nhưng cần lưu ý về nồng độ sử dụng do tiềm năng kích ứe nhẹ.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tăng cường mùi hương và sự lưu hành của hương liệu trong sản phẩm
  • Hoạt động như dung môi giúp hòa tan các thành phần thơm khác
  • Cải thiện cảm giác trên da và khả năng thẩm thấu
  • Tạo độ bền ổn định cho công thức mỹ phẩm

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiềm năng gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Có mùi mạnh, có thể gây buồn đầu ở một số người

Cơ chế hoạt động

2-Ethylbutanol hoạt động như một dung môi phân cực, giúp hòa tan các phân tử hương liệu không tan trong nước. Nó xâm nhập vào lớp ngoài da (stratum corneum) và giúp các chất khác thẩm thấu sâu hơn. Do tính chất bay hơi nhẹ, nó sẽ từng bước bay hơi, để lại dư lượng hương liệu trên da trong thời gian dài. Chất này cũng cải thiện cảm giác mềm mại và mịn trên da nhờ khả năng dưỡng ẩm nhẹ và giảm xoa cảm giác của các thành phần khác trong công thức.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về 2-Ethylbutanol cho thấy nó có tính kích ứe thấp khi sử dụng ở nồng độ phù hợp (thường dưới 5%). Nó không được xếp loại là chất gây dị ứng tiếp xúc ở các nồng độ tiêu chuẩn. Các báo cáo an toàn từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) và các cơ quan quản lý mỹ phẩm châu Âu đều xác nhận tính an toàn tương đối của chất này. Một số nghiên cứu cho thấy 2-Ethylbutanol có khả năng tăng cường thẩm thấu của các hoạt chất khác, điều này làm cho nó trở thành một chất phụ trợ giá trị trong các công thức mỹ phẩm hiệu suất cao.

Cách 2-Ethylbutanol (Cồn Ethylbutyl) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 2-Ethylbutanol (Cồn Ethylbutyl)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 0.5-5% trong các sản phẩm mỹ phẩm hoàn chỉnh, tùy theo loại sản phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm nước hoa và xịt nước

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

Cồn BenzylEWG 6Dipropylene GlycolEWG 3Hương liệuEWG 8

So sánh với thành phần khác

2-Ethylbutanol (Cồn Ethylbutyl)vsBENZYL ALCOHOL

Cả hai đều là chất dung môi và hương liệu, nhưng 2-Ethylbutanol nhẹ hơn và bay hơi nhanh hơn. Benzyl Alcohol mạnh hơn trong việc hòa tan các hương liệu phức tạp nhưng có nguy cơ kích ứe cao hơn

2-Ethylbutanol (Cồn Ethylbutyl)vsETHANOL

Ethanol bay hơi nhanh hơn và có tính kích ứe cao hơn. 2-Ethylbutanol duy trì hương liệu lâu hơn và an toàn hơn cho da nhạy cảm

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • EU CosIng - 2-Ethylbutanol— European Commission
  • INCIDecoder - 2-Ethylbutanol— INCIDecoder

CAS: 97-95-0 · EC: 202-621-4 · PubChem: 7358

Bạn có biết?

2-Ethylbutanol còn được sử dụng trong công nghiệp hóa chất để sản xuất các chất phụ gia dầu khí và sơn, cho thấy tính đa năng của nó

Mùi của 2-Ethylbutanol tương tự như mùi của một số loại trái cây, điều này giải thích tại sao nó được yêu thích trong các hương liệu quả mọng

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE