2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAcid Picramic Hydroxyethyl (2-Hydroxyethyl Picramic Acid)
KhácEU ✓

Acid Picramic Hydroxyethyl (2-Hydroxyethyl Picramic Acid)

2-HYDROXYETHYL PICRAMIC ACID

2-Hydroxyethyl Picramic Acid là một chất nhuộm tóc nhân tạo thuộc nhóm các azo dyes, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm nhuộm tóc bán thương mại và chuyên nghiệp. Chất này có cấu trúc hóa học đặc biệt với nhóm dinitro và hydroxyethylamino, cho phép nó thâm nhập vào cortex của sợi tóc để tạo màu sắc bền vững. Picramic acid là một trong những precursor màu quan trọng, được kích hoạt bởi hydrogen peroxide để phát triển màu cuối cùng trên tóc.

Cấu trúc phân tử 2-HYDROXYETHYL PICRAMIC ACID

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C8H9N3O6

Khối lượng phân tử

243.17 g/mol

Tên IUPAC

2-(2-hydroxyethylamino)-4,6-dinitrophenol

CAS

99610-72-7

6/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

4/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Ở EU, 2-Hydroxyethyl Picramic Acid được

Tổng quan

2-Hydroxyethyl Picramic Acid là một trong những chất nhuộm tóc oxidative quan trọng nhất được sử dụng trong công nghiệp chăm sóc tóc. Nó thuộc nhóm aromatic amines và được sử dụng như một 'precursor' màu - tức là nó không có màu sắc riêng nhưng khi được kích hoạt bởi hydrogen peroxide trong sự có mặt của các chất như PPD hoặc resorcinol, nó sẽ hình thành các phân tử màu đỏ-nâu phức tạp trên tóc. Chất này đặc biệt hiệu quả trong việc tạo ra các tone màu đỏ, đỏ tía và các sắc thái nâu sâu. Cơ chế hoạt động dựa trên phản ứng hóa học oxidative coupling, nơi picramic acid tương tác với các coupling agents khác và hydrogen peroxide để tạo ra các phân tử dye lớn không thể thoát ra khỏi tóc. Điều này giải thích tại sao nhuộm tóc permanente với chất này lại bền vững - các màu sắc được tạo ra có kích thước phân tử lớn hơn kích thước lỗ tóc, do đó chúng không thể thoát ra.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp màu sắc bền vững và sâu cho tóc
  • Khả năng phủ tóc bạc hiệu quả
  • Cho phép tạo ra nhiều sắc thái màu khác nhau
  • Tương thích với các hệ thống nhuộm tóc permanente

Lưu ý

  • Có khả năng gây dị ứng và kích ứng da đầu ở những người nhạy cảm
  • Có thể gây rụng tóc nếu bị phơi nhiễm quá lâu hoặc ở nồng độ cao
  • Yêu cầu test dị ứng trước khi sử dụng (patch test bắt buộc)
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng quá tần xuất

Cơ chế hoạt động

Khi được trộn với hydrogen peroxide trong dung dịch nhuộm tóc, 2-Hydroxyethyl Picramic Acid trải qua một quá trình oxy hóa. Nhóm amino trên phân tử được oxy hóa để hình thành radical cation, sau đó nó tương tác với các coupling agents như resorcinol hoặc PPD. Những phản ứng coupling này tạo ra các azo dyes và indamine dyes phức tạp, có màu sắc từ đỏ đến nâu tùy thuộc vào cấu trúc của coupling agent. Các phân tử màu này sau đó lan tỏa vào cortex của sợi tóc và polymer hóa, tạo thành các phân tử lớn hơn không thể thoát ra khỏi tóc, đảm bảo độ bền lâu dài. Thiết kế phân tử của picramic acid với các nhóm dinitro và hydroxyethylamino giúp nó có khả năng thâm nhập tốt qua lớp cuticle tóc, đồng thời vẫn đủ phản ứng hóa học để tạo màu khi được kích hoạt. Nồng độ và pH của dung dịch sẽ ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng và sắc thái màu cuối cùng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về an toàn hóa chất nhuộm tóc cho thấy picramic acid và các chất tương tự có mức độ nguy hiểm trung bình đến cao nếu tiếp xúc kéo dài. Một số nghiên cứu trước đây đã ghi nhận khả năng gây kích ứng da và dị ứng ở một số người dùng, đặc biệt là nếu không tuân thủ hướng dẫn patch test. Tuy nhiên, khi sử dụng đúng cách và theo quy định an toàn, rủi ro được coi là có thể kiểm soát được. EU và FDA đều cho phép sử dụng chất này nhưng với các cảnh báo rõ ràng và yêu cầu hướng dẫn an toàn chi tiết trên nhãn sản phẩm. Nghiên cứu về hiệu quả nhuộm cho thấy picramic acid cung cấp độ bền màu xuất sắc (có thể kéo dài 20-30 lần gội đầu) khi được sử dụng trong công thức nhuộm permanente với hydrogen peroxide nồng độ thích hợp (thường 20-40 volume). Các phân tử màu được hình thành có khả năng liên kết mạnh với protein keratin trong tóc, giải thích tại sao nhuộm tóc permanente lại bền vững hơn nhuộm bán permanente hay tạm thời.

Cách Acid Picramic Hydroxyethyl (2-Hydroxyethyl Picramic Acid) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Acid Picramic Hydroxyethyl (2-Hydroxyethyl Picramic Acid)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 1-3% trong các công thức nhuộm tóc permanente, luôn được kích hoạt bởi hydrogen peroxide nồng độ 20-40 volume (6-12%). Không bao giờ sử dụng chất này độc lập mà phải kết hợp với coupling agents như resorcinol hoặc PPD.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Nên sử dụng mỗi 4-8 tuần cho việc nhuộm lại phần tóc mọc mới. Không nên nhuộm toàn bộ chiều dài tóc quá thường xuyên vì sẽ làm tổn thương tóc

Kết hợp tốt với

HYDROGEN PEROXIDERESORCINOL

So sánh với thành phần khác

Acid Picramic Hydroxyethyl (2-Hydroxyethyl Picramic Acid)vsPPD (P-Phenylenediamine)

Cả hai đều là intermediate nhuộm tóc nhưng PPD là coupling agent trong khi picramic acid là color precursor. PPD thường có mức nguy hiểm cao hơn nhưng picramic acid cần PPD mới có thể tạo màu

Acid Picramic Hydroxyethyl (2-Hydroxyethyl Picramic Acid)vsRESORCINOL

Resorcinol cũng là coupling agent như PPD. Picramic acid kết hợp với resorcinol tạo ra các sắc thái màu khác nhau so với kết hợp với PPD

Acid Picramic Hydroxyethyl (2-Hydroxyethyl Picramic Acid)vsNatural Henna

Henna là dye tự nhiên không yêu cầu oxidation, trong khi picramic acid cần hydrogen peroxide. Henna ít nguy hiểm hơn nhưng tạo màu hạn chế, picramic acid tạo màu phong phú hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Commission SCCS (Scientific Committee on Consumer Safety)FDA Color Additives Status ListInternational Journal of Cosmetic Science
  • Safety Assessment of Hair Dye Ingredients— FDA - U.S. Food and Drug Administration
  • Picramic Acid and Related Substances in Hair Dyes— European Commission NANDO Database
  • Hair Dye Safety Review— Personal Care Products Council
  • Oxidative Hair Dye Chemistry and Components— PubMed - NIH National Library of Medicine

CAS: 99610-72-7 · EC: 412-520-9 · PubChem: 5463814

Bạn có biết?

Tên 'picramic acid' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'pikros' có nghĩa là 'cay đắng', vì nguyên nhân lịch sử của các hợp chất picrate được tìm thấy từ picric acid (một chất nổ)

2-Hydroxyethyl Picramic Acid là một trong những chất nhuộm tóc được nghiên cứu an toàn nhất bởi Cosmetic Ingredient Review Panel vì đã được sử dụng an toàn suốt hơn 60 năm

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Acid Picramic Hydroxyethyl (2-Hydroxyethyl Picramic Acid)

Squalane có khả năng dưỡng ẩm tốt hơn acid hyaluronic không?

Squalane có khả năng dưỡng ẩm tốt hơn acid hyaluronic không?

bbbfamous31/8/2023
Review chi tiết về serum siêu cấp ẩm sáng da L'Oreal Paris pure Hyaluronic Acid 1.5%

Review chi tiết về serum siêu cấp ẩm sáng da L'Oreal Paris pure Hyaluronic Acid 1.5%

Thu Ngân21/3/2023
Salicylic acid là gì? Hiểu đúng để có cách sử dụng hiệu quả

Salicylic acid là gì? Hiểu đúng để có cách sử dụng hiệu quả

Lê Tâm15/3/2022
Chỉ cần làm sai điều này, da bạn sẽ lão hóa không phanh vì dùng Hyaluronic Acid

Chỉ cần làm sai điều này, da bạn sẽ lão hóa không phanh vì dùng Hyaluronic Acid

Bánh bèo bồng bềnh24/9/2021

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE