2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phần2-Methylbutane-2-thiol
Hương liệuEU ✓

2-Methylbutane-2-thiol

2-METHYLBUTANE-2-THIOL

Đây là một hợp chất thơm có chứa lưu huỳnh với mùi đặc trưng khá mạnh, được sử dụng trong các công thức nước hoa để tạo hương accent gỗ xung quanh. Chất này có mùi đất, thuốc lá và hơi khó chịu ở nồng độ cao, nhưng khi pha chế ở nồng độ thấp, nó lại tạo ra một nốt hương thơm tinh tế. Trong skincare, nó không có tác dụng dưỡng da và chỉ đóng vai trò tăng cường hương thơm tổng thể.

Cấu trúc phân tử 2-METHYLBUTANE-2-THIOL

PubChem (NIH)

CAS

1679-09-0

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU. Phải tuân th

Tổng quan

2-Methylbutane-2-thiol là một hợp chất thơm chứa lưu huỳnh (thiol) có công thức hóa học C5H12S. Nó được phát hiện và sử dụng rộng rãi trong ngành nước hoa từ những năm 1970 khi các nhà hóa học nước hoa khám phá ra rằng các hợp chất thiol có thể tạo ra các nốt hương thơm rất độc đáo. Mặc dù có mùi khá khó chịu ở nồng độ cao, nhưng khi pha chế với sự tinh tế, nó lại cung cấp một độ sâu và ấm áp không thể đạt được với các hương liệu khác.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo hương accent tinh tế
  • Tăng sâu độ và phức tạp cho hương thơm
  • Giúp cân bằng các nốt hương khác

Lưu ý

  • Có mùi khó chịu ở nồng độ cao
  • Có thể gây nhạy cảm ở một số người
  • Nếu nồng độ không đúng có thể làm hỏng mùi của sản phẩm

Cơ chế hoạt động

Trong công thức cosmetic, 2-Methylbutane-2-thiol hoạt động như một hương liệu bay hơi được hòa tan trong rượu hoặc nước. Các phân tử thiol của nó bay hơi từng bước từ da, phát tán một nốt hương đất, gỗ xung quanh. Vì tính chất của các hợp chất thiol, chúng có khả năng gắn kết mạnh với các receptor hương thơm trên niêm mạc mũi, tạo ra ấn tượng hương sâu sắc. Tuy nhiên, nó không tương tác với da ở mức độ dưỡng da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu từ IFRA về an toàn hương liệu cho thấy 2-Methylbutane-2-thiol có hồ sơ an toàn chấp nhận được khi được sử dụng ở nồng độ quy định trong cosmetics. Một số báo cáo nhỏ cho thấy tiềm năng gây nhạy cảm ở người dùng có tiền sử nhạy cảm với hương liệu, nhưng tỷ lệ này được coi là tương đối thấp.

Cách 2-Methylbutane-2-thiol tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 2-Methylbutane-2-thiol

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.01-0.1% trong công thức cuối cùng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

ALCOHOLVanilla (Vanillin)EWG 4

So sánh với thành phần khác

2-Methylbutane-2-thiolvs2-Methylbutyl Butyrate

2-Methylbutane-2-thiol là thiol có mùi đất, khó chịu; 2-Methylbutyl Butyrate là ester có mùi trái cây, ngọt. Cả hai đều là hương liệu nhưng với profil hương hoàn toàn khác.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepIFRA
  • 2-METHYLBUTANE-2-THIOL — EU CosIng Database— European Commission
  • 2-METHYLBUTANE-2-THIOL — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • Sulfur-Containing Fragrance Compounds Safety— PubChem

CAS: 1679-09-0 · EC: 216-843-4

Bạn có biết?

Các hợp chất thiol tương tự như 2-Methylbutane-2-thiol cũng được phát hiện tự nhiên trong truffles (nấm truffle), đó là lý do tại sao chúng có mùi đất sâu sắc.

Mặc dù có mùi khó chịu ở nồng độ cao, khi được sử dụng ở nồng độ rất thấp (PPM - parts per million), nó lại tạo ra một nốt hương tinh tế khó mô tả bằng lời được gọi là 'musty' hoặc 'earthy'.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE