2-METHYLBUTANE-2-THIOL
Đây là một hợp chất thơm có chứa lưu huỳnh với mùi đặc trưng khá mạnh, được sử dụng trong các công thức nước hoa để tạo hương accent gỗ xung quanh. Chất này có mùi đất, thuốc lá và hơi khó chịu ở nồng độ cao, nhưng khi pha chế ở nồng độ thấp, nó lại tạo ra một nốt hương thơm tinh tế. Trong skincare, nó không có tác dụng dưỡng da và chỉ đóng vai trò tăng cường hương thơm tổng thể.
CAS
1679-09-0
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU. Phải tuân th
2-Methylbutane-2-thiol là một hợp chất thơm chứa lưu huỳnh (thiol) có công thức hóa học C5H12S. Nó được phát hiện và sử dụng rộng rãi trong ngành nước hoa từ những năm 1970 khi các nhà hóa học nước hoa khám phá ra rằng các hợp chất thiol có thể tạo ra các nốt hương thơm rất độc đáo. Mặc dù có mùi khá khó chịu ở nồng độ cao, nhưng khi pha chế với sự tinh tế, nó lại cung cấp một độ sâu và ấm áp không thể đạt được với các hương liệu khác.
Trong công thức cosmetic, 2-Methylbutane-2-thiol hoạt động như một hương liệu bay hơi được hòa tan trong rượu hoặc nước. Các phân tử thiol của nó bay hơi từng bước từ da, phát tán một nốt hương đất, gỗ xung quanh. Vì tính chất của các hợp chất thiol, chúng có khả năng gắn kết mạnh với các receptor hương thơm trên niêm mạc mũi, tạo ra ấn tượng hương sâu sắc. Tuy nhiên, nó không tương tác với da ở mức độ dưỡng da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ IFRA về an toàn hương liệu cho thấy 2-Methylbutane-2-thiol có hồ sơ an toàn chấp nhận được khi được sử dụng ở nồng độ quy định trong cosmetics. Một số báo cáo nhỏ cho thấy tiềm năng gây nhạy cảm ở người dùng có tiền sử nhạy cảm với hương liệu, nhưng tỷ lệ này được coi là tương đối thấp.
Nồng độ khuyên dùng
0.01-0.1% trong công thức cuối cùng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày
Công dụng:
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 1679-09-0 · EC: 216-843-4
Bạn có biết?
Các hợp chất thiol tương tự như 2-Methylbutane-2-thiol cũng được phát hiện tự nhiên trong truffles (nấm truffle), đó là lý do tại sao chúng có mùi đất sâu sắc.
Mặc dù có mùi khó chịu ở nồng độ cao, khi được sử dụng ở nồng độ rất thấp (PPM - parts per million), nó lại tạo ra một nốt hương tinh tế khó mô tả bằng lời được gọi là 'musty' hoặc 'earthy'.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE