2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phần2-Methylpropanol (Isobutanol)
Hương liệuEU ✓

2-Methylpropanol (Isobutanol)

2-METHYLPROPANOL

Đây là một loại cồn nhỏ dùng làm chất tạo mùi hương và chất cân bằng trong công thức mỹ phẩm. Nó có mùi nhẹ, hơi ngọt ngào và giúp hòa tan các thành phần hương liễu khác trong sản phẩm. Thành phần này an toàn cho da và không gây kích ứng ở nồng độ cosmetic thông thường, nhưng có thể gây khô da nếu dùng quá lạm dụng.

Cấu trúc phân tử 2-METHYLPROPANOL

PubChem (NIH)

CAS

78-83-1

4/10

EWG Score

Trung bình

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU như một thành

Tổng quan

2-Methylpropanol, thường được gọi là isobutanol, là một loại cồn nhỏ ba carbon có cấu trúc nhánh. Nó được sản xuất thông qua quá trình fermentation hoặc tổng hợp hoá học, và đã được sử dụng trong ngành cosmetic từ nhiều thập kỷ. Hợp chất này có mùi nhẹ, hơi ngọt ngào và dễ chịu, giúp cải thiện khả năng hòa tan của các thành phần hương liễu khác trong công thức. Trong các sản phẩm skincare, isobutanol thường được sử dụng ở nồng độ thấp (dưới 1%) như một solvent hỗ trợ cho các thành phần active khác. Nó không chỉ giúp hòa tan các hợp chất khó tan mà còn tạo ra cảm giác nhẹ, thoáng và dễ chịu khi áp dụng lên da. Tính an toàn của isobutanol đã được công nhân rộng rãi bởi các tổ chức regulatory như EU và IFRA.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Hỗ trợ hòa tan các thành phần hương liễu trong công thức
  • Tạo mùi hương nhẹ, dễ chịu
  • Giúp cân bằng độ ẩm trong sản phẩm

Lưu ý

  • Có thể gây khô da khi sử dụng ở nồng độ cao hoặc lâu dài
  • Có tính bay hơi, hiệu quả giảm theo thời gian

Cơ chế hoạt động

Khi được bôi lên da, 2-methylpropanol nhanh chóng bay hơi, mang theo các thành phần hương liễu khác và tạo ra hiệu ứng làm mát nhẹ. Cồn này hoạt động chủ yếu như một solvent, giúp các thành phần hương liễu tan đều trong công thức và phân tán đều trên bề mặt da. Mặc dù có tính sấy da nhẹ do cơ chế bay hơi, isobutanol thường được sử dụng ở nồng độ thấp đến mức không gây khô da ở những người sử dụng bình thường.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trên cồn nhỏ trong cosmetics cho thấy rằng chúng an toàn cho da khi sử dụng ở nồng độ cosmetic thông thường. Theo CIR (Cosmetic Ingredient Review) panel, isobutanol được đánh giá là an toàn (safe as used) trong các sản phẩm rửa sạch và không rửa sạch ở nồng độ tối đa 5%. Hợp chất này không gây kích ứng da ở nồng độ này và không có bằng chứng về tính carcinogenic hoặc mutagenic.

Cách 2-Methylpropanol (Isobutanol) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 2-Methylpropanol (Isobutanol)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-3%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1PROPYLENE GLYCOL

So sánh với thành phần khác

2-Methylpropanol (Isobutanol)vsETHANOL

Cả hai đều là cồn solvent, nhưng ethanol dễ bay hơi và có tính sấy da mạnh hơn isobutanol.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepPubChem
  • 2-METHYLPROPANOL — EU CosIng Database— European Commission
  • 2-METHYLPROPANOL — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • EWG Skin Deep: Isobutanol— Environmental Working Group
  • PubChem: 2-Methylpropanol— National Center for Biotechnology Information

CAS: 78-83-1 · EC: 201-148-0

Bạn có biết?

Isobutanol có mùi hơi ngọt ngào và giống như mùi rượu, tuy nhiên nó không phải là ethanol điển hình và an toàn khi sử dụng trên da.

Thành phần này thường được sử dụng kết hợp với các solvent khác như propylene glycol để tối ưu hóa việc hòa tan các thành phần và tính ổn định của công thức.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE