Acetate 2-tert-Butylcyclohexyl
2-T-BUTYLCYCLOHEXYL ACETATE
Đây là một hợp chất hữu cơ tổng hợp thuộc nhóm ester thơm, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Thành phần này có khả năng tạo mùi hương tinh tế và kéo dài thời gian giữ mùi trên da. Nó hoạt động như một chất che phủ mùi và giúp cải thiện cảm giác sử dụng của sản phẩm mỹ phẩm nhờ đặc tính dung môi tốt.
Công thức phân tử
C12H22O2
Khối lượng phân tử
198.30 g/mol
Tên IUPAC
(2-tert-butylcyclohexyl) acetate
CAS
88-41-5
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Regulati
Tổng quan
2-T-Butylcyclohexyl Acetate là một ester thơm tổng hợp được sản xuất từ phản ứng hóa học giữa acetic acid và 2-tert-butylcyclohexanol. Đây là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp hương liệu và mỹ phẩm, có khả năng tạo ra các nốt hương gỗ, musk nhẹ và cây cỏ. Hợp chất này được ưa chuộng vì tính ổn định cao, độ bền màu tốt và khả năng hòa tan tuyệt vời trong các hệ thống dầu và nước.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo hương thơm dễ chịu và kéo dài lâu trên da
- Che phủ các mùi không mong muốn trong công thức mỹ phẩm
- Hoạt động như dung môi giúp hòa tan các thành phần khác
- Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
- Tiềm năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân
- Nên tránh tiếp xúc với vùng mắt
Cơ chế hoạt động
Trên da, acetate này hoạt động chủ yếu thông qua cơ chế bay hơi và truyền tải hương liệu. Các phân tử của nó có khối lượng phân tử vừa phải, cho phép chúng bay hơi từ từ, tạo ra hiệu ứng hương thơm kéo dài. Thành phần này cũng có tính dung môi tốt, giúp hòa tan các tinh dầu và các nguyên liệu hương liệu khác, từ đó cải thiện sự phân bố đều đặn của mùi hương trên bề mặt da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ IFRA và CIR đã xác nhận tính an toàn của 2-T-Butylcyclohexyl Acetate ở nồng độ được khuyến cáo trong mỹ phẩm. Hợp chất này không gây độc tính toàn thân đáng kể và không có khả năng gây ung thư theo các thử nghiệm hiện tại. Tuy nhiên, nó có thể gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm với các thành phần hương liệu.
Cách Acetate 2-tert-Butylcyclohexyl tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-5% trong các sản phẩm nước hoa và mỹ phẩm trang điểm, 0.1-2% trong các sản phẩm chăm sóc da
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Mỗi ngày, tùy theo sản phẩm
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là các thành phần hương liệu tổng hợp, nhưng 2-T-Butylcyclohexyl Acetate có bay hơi nhanh hơn, tạo hương thơm nhẹ hơn, trong khi HHCB tạo base hương lâu hơn
Dipropylene glycol là một dung môi chủ yếu, trong khi acetate này vừa là thành phần hương liệu vừa là dung môi phụ
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Fragrance Ingredients— Cosmetic Ingredient Review
- IFRA Standards on Fragrance Use— International Fragrance Association
CAS: 88-41-5 · EC: 201-828-7 · PubChem: 62334
Bạn có biết?
Hợp chất này được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1970 và nhanh chóng trở thành một trong những thành phần hương liệu tổng hợp được sử dụng phổ biến nhất trong ngành công nghiệp
Tên thường gọi trong ngành là 'Iso E Super' hoặc các tên thương mại khác, được sử dụng trong hơn 70% các loại nước hoa và sản phẩm mỹ phẩm có mùi trên thị trường
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE