2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phần3-Amino-2,6-dimethylphenol
KhácEU ✓

3-Amino-2,6-dimethylphenol

3-AMINO-2,6-DIMETHYLPHENOL

Đây là một hóa chất tổng hợp thuộc nhóm các chất nhuộm tóc, thường được sử dụng trong các sản phẩm nhuộm tóc vĩnh viễn và bán vĩnh viễn. Chất này hoạt động bằng cách tương tác với các phân tử melanin và tạo ra các màu sắc ổn định trên sợi tóc. Mặc dù được phê duyệt sử dụng trong mỹ phẩm, nhưng nó không phải là thành phần skincare truyền thống và có hạn chế trong việc sử dụng trên da mặt.

Cấu trúc phân tử 3-AMINO-2,6-DIMETHYLPHENOL

PubChem (NIH)

CAS

6994-64-5

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

EU Annex III - Restricted substance in c

Tổng quan

3-Amino-2,6-dimethylphenol (còn gọi là 3-amino-2,6-xylenol) là một hóa chất tổng hợp thuộc lớp các chất nhuộm oxydatif, được phát triển vào những năm 1950 để cải thiện hiệu quả nhuộm tóc. Chất này được sử dụng chủ yếu trong các công thức nhuộm tóc vĩnh viễn và bán vĩnh viễn ở các salon tóc chuyên nghiệp. Nhờ cấu trúc phân tử đặc biệt, nó có khả năng tạo ra các màu sắc phong phú thông qua quá trình oxy hóa. Trong ngành mỹ phẩm, chất này được chứa trong các sản phẩm nhuộm tóc chuyên dụng nhưng ít được sử dụng trong skincare do tính chất kích ứng tiềm tàng. Các quy định về cosmetics ở EU và các quốc gia khác đều yêu cầu công khai thành phần này trên nhãn sản phẩm cùng với các cảnh báo an toàn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Nhuộm tóc hiệu quả với khả năng giữ màu lâu dài
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp

Lưu ý

  • Có khả năng gây dị ứng da ở những người nhạy cảm
  • Không nên tiếp xúc với da mặt lâu dài
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ quá cao

Cơ chế hoạt động

Khi sử dụng trong nhuộm tóc, 3-amino-2,6-dimethylphenol hoạt động như một tiền chất màu (color coupler) trong quá trình oxy hóa. Nó tương tác với các enzyme peroxidase và hydrogen peroxide để tạo ra các phân tử dye polymer lớn hơn, những phân tử này kẹp vào bên trong cấu trúc alpha-keratin của sợi tóc. Quá trình này là bất khả nghịch, tạo ra những màu sắc lâu dài. Trên da, chất này có thể gây kích ứng vì nó là một hóa chất mạnh dễ xâm nhập qua hàng rào lipid của lớp stratum corneum.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu từ Cơ quan Quốc tế về Nghiên cứu Ung thư (IARC) đã đánh giá các chất nhuộm tóc, bao gồm 3-amino-2,6-dimethylphenol. Mặc dù một số chất nhuộm được liên kết với rủi ro ung thư từ các nghiên cứu cũ, nhưng quy định hiện đại đã hạn chế nồng độ và yêu cầu các biện pháp an toàn. Các nghiên cứu gần đây cho thấy khi được sử dụng đúng cách với các biện pháp bảo vệ và thời gian tiếp xúc hạn chế, rủi ro được giảm thiểu đáng kể.

Cách 3-Amino-2,6-dimethylphenol tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 3-Amino-2,6-dimethylphenol

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường 1-3% trong các công thức nhuộm tóc chuyên nghiệp

Thời điểm

Buổi tối

Tần suất

Sử dụng không thường xuyên, chỉ khi cần nhuộm tóc

Tránh dùng với

HYDROGEN PEROXIDE

So sánh với thành phần khác

3-Amino-2,6-dimethylphenolvsPPD (1,4-Phenylenediamine)

Cả hai đều là chất nhuộm tóc oxydatif, nhưng PPD mạnh hơn và phổ biến hơn. 3-Amino-2,6-dimethylphenol thường được sử dụng làm coupler phụ hoặc thay thế với tính kích ứng thấp hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseECHA (European Chemicals Agency)
  • 3-AMINO-2,6-DIMETHYLPHENOL — EU CosIng Database— European Commission
  • 3-AMINO-2,6-DIMETHYLPHENOL — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • Restricted Substances in Cosmetics - Hair Dyes Classification— European Commission

CAS: 6994-64-5 · EC: 230-268-6

Bạn có biết?

3-Amino-2,6-dimethylphenol còn được gọi là m-xylenol, và cấu trúc phân tử của nó giúp nó có độ ổn định cao trong các sản phẩm nhuộm tóc

Chất này không nên sử dụng nếu da đã bị tổn thương hoặc có vết cắt, vì nó có khả năng gây dị ứng mạnh khi tiếp xúc trực tiếp với máu

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE