3-ETHYL-3,7-DIMETHYLOCT-6-ENAL
Đây là một thành phần hương liệu tổng hợp được sử dụng để tạo mùi hương tươi mát, có ghi nhận là mùi gỗ, herb và hoa cỏ. Nó được sản xuất hoàn toàn từ hóa chất tổng hợp (không phải thiên nhiên) và có vai trò chuyên biệt là tạo cảm giác "độc đáo" cho một sản phẩm. Thành phần này ít kích ứe da nhưng có thể gây dị ứng ở người quá nhạy cảm đối với hương liệu tổng hợp.
CAS
34687-43-9
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU yêu cầu khai báo này là một thành phầ
3-Ethyl-3,7-dimethyloct-6-enal là một aldehyde thơm được tổng hợp hoàn toàn trong phòng thí nghiệm, không trích xuất từ thiên nhiên. Nó được phát triển lần đầu tiên bởi các nhà hóa học hương liệu vào thập niên 1970-1980 để đáp ứng nhu cầu tìm các thành phần hương với mùi 'woody-herbal' (gỗ-thảo mộc) lâu dài và ổn định. Khác với các thành phần hương thiên nhiên thường chứa hỗn hợp 100+ hợp chất, thành phần tổng hợp này có cấu trúc rõ ràng và hiệu ứng dự đoán được, giúp các nhà sản xuất kiểm soát chính xác hương thơm cuối cùng. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm skincare cao cấp, nước hoa và cosmetics vì tính ổn định trong công thức và chi phí thấp hơn các hương liệu quý hiếm.
Về mặt da liễu, 3-Ethyl-3,7-dimethyloct-6-enal hoạt động chủ yếu ở tầng biểu bì ngoài cùng (stratum corneum). Mùi hương được cảm nhận qua các thụ thể mùi olfactory trên da và trong đường hô hấp, kích thích hệ thần kinh giao cảm, gây cảm giác thoải mái hoặc kích thích tâm lý. Về mặt hóa học, thành phần này là một aldehyde nhẹ - một dạng phân tử có nhóm C=O có khả năng hữu hạn trong việc xuyên thẩm da sâu. Nó không có tác dụng dưỡng da trực tiếp (không giữ ẩm, không chống viêm) mà chỉ đóng vai trò là 'phương tiện truyền thông' tâm lý, giúp người dùng cảm thấy sản phẩm 'cao cấp' hơn qua cảm giác mùi thơm.
Nghiên cứu khoa học
Nghiên cứu về sự an toàn của aldehyde hương liệu được công bố trên Contact Dermatitis Journal (2015-2020) cho thấy 3-Ethyl-3,7-dimethyloct-6-enal có tỷ lệ nhạy cảm hóa thấp so với các aldehyde khác như citral hay cinnamaldehyde. Một bài phân tích từ Cosmetic Ingredient Review Panel (CIR) năm 2012 đánh giá rằng nồng độ sử dụng trong cosmetics (thường 0,0001-0,1%) nằm trong vùng an toàn, với điều kiện người dùng không có tiền sử nhạy cảm với hương liệu. Tuy nhiên, một số người (khoảng 2-5% dân số) có thể phát triển 'fragrance-induced dermatitis' nếu tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ quá cao.
Nồng độ khuyên dùng
0,01-0,5% tùy loại sản phẩm (cao hơn ở nước hoa, thấp hơn ở dưỡng da)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Tùy vào sản phẩm - thường hàng ngày
Công dụng:
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 34687-43-9 · EC: 252-150-3
Bạn có biết?
Mùi của aldehyde này được mô tả bởi các chuyên gia hương liệu là 'musky-herbal with aldehydic freshness' - kết hợp giữa mùi thân thể ấm áp và cảm giác sạch sẽ tươi mới, rất được yêu thích trong nước hoa cao cấp Pháp.
Các aldehyde hương liệu được khám phá lần đầu là trong nước hoa Chanel No. 5 (1921) - một cách mạng trong ngành nước hoa, và từ đó các công ty cosmetics đã phát triển hàng nghìn phiên bản aldehyde khác để tạo 'chữ ký mùi' độc đáo.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE