2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnMuối sunfat ethylamino-p-cresol (chất nhuộm tóc)
KhácEU ✓

Muối sunfat ethylamino-p-cresol (chất nhuộm tóc)

3-ETHYLAMINO-P-CRESOL SULFATE

Đây là một chất hóa học được sử dụng chuyên biệt trong các sản phẩm nhuộm tóc, không phải để dưỡng da. Nó hoạt động như một 'precursor' (tiền chất) của sắc tố trong quá trình nhuộm tóc vĩnh viễn, khi được kết hợp với hydrogen peroxide. Chất này có khả năng gây kích ứe cao đối với da và tóc, vì vậy không được khuyến cáo sử dụng trên da mặt hoặc cơ thể trần.

Cấu trúc phân tử 3-ETHYLAMINO-P-CRESOL SULFATE

PubChem (NIH)

CAS

68239-79-2

8/10

EWG Score

Cần chú ý

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

4/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

EU quy định chất này chỉ được phép sử dụ

Tổng quan

3-Ethylamino-p-cresol sulfate là một hợp chất hóa học thuộc nhóm p-phenylenediamine derivatives (PPD), được sử dụng cụ thể trong công thức nhuộm tóc vĩnh viễn từ thập niên 1950 trở đi. Nó không phải là một thành phần skincare mà là một 'oxidation dye intermediate' - một tiền chất hóa học hoạt động trong quá trình oxy hóa để tạo ra các phân tử sắc tố màu. Khác với các chất nhuộm tóc thế hệ cũ, công thức hiện đại sử dụng nó với một hệ thống kích hoạt mild hơn để giảm kích ứe. Tuy nhiên, so với các thành phần cosmetics khác, chất này vẫn là một trong những thành phần 'nguy hiểm' nhất được cấp phép sử dụng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màu sắc tóc đẹp, lâu dài trong sản phẩm nhuộm tóc

Lưu ý

  • Gây kích ứe, đỏ, ngứa da cao - không nên tiếp xúc lâu
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm, có khả năng gây phản ứng toàn thân
  • Không được sử dụng trên da mặt hoặc bộ phận nhạy cảm
  • Cần rửa kỹ sau sử dụng

Cơ chế hoạt động

Trong sản phẩm nhuộm tóc, 3-Ethylamino-p-cresol sulfate hoạt động thông qua quá trình 'oxidative coupling' - khi tiếp xúc với hydrogen peroxide, nó bị oxy hóa và kết hợp với các coupler molecules để tạo ra các phân tử sắc tố lớn hơn, khó tan trong nước, dính chặt vào cấu trúc keratin của tóc. Về mặt da liễu, chất này gây kích ứe bởi vì nó là một hợp chất hóa học mạnh có khả năng penetrate vào tầng biểu bì, làm giảm protein keratin và gây ra viêm địa phương. Nếu tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao, nó có thể gây 'allergic contact dermatitis' - một phản ứng miễn dịch Type IV, khiến da mẩn đỏ, sưng tấy, ngứa dữ dội kéo dài nhiều ngày.

Nghiên cứu khoa học

Nghiên cứu trên tính an toàn của PPD đã được công bố rộng rãi trên các journal da liễu từ 1980 đến nay. Một bài báo trên Cutaneous and Ocular Toxicology Journal (2016) chỉ ra rằng trong 1000 người nhuộm tóc thường xuyên, có khoảng 50-80 người phát triển allergic contact dermatitis từ PPD. Thêm vào đó, một nghiên cứu từ Đại học Karolinska, Thụy Điển (2010) trong PubMed cho rằng PPD có khả năng gây phù phổi nếu hít phải hơi hoặc bụi từ bột nhuộm khô, tuy hiếm gặp. Hiện EU và WHO khuyến cáo không sử dụng PPD ở đơn vị nồng độ cao hơn 4% và yêu cầu test patch trước khi nhuộm.

Cách Muối sunfat ethylamino-p-cresol (chất nhuộm tóc) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Muối sunfat ethylamino-p-cresol (chất nhuộm tóc)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Tối đa 4% (chỉ trong sản phẩm nhuộm tóc, không phải skincare)

Thời điểm

Buổi tối

Tần suất

Tùy vào độ cần nhuộm lại - thường mỗi 4-6 tuần

Công dụng:

Dưỡng tóc

So sánh với thành phần khác

Muối sunfat ethylamino-p-cresol (chất nhuộm tóc)vsPLANT-BASED HAIR DYES (Henna, Indigo)

Nhuộm tóc từ thảo dược an toàn hơn nhiều nhưng không cho được màu sắc bền và đa dạng như PPD; PPD mạnh hơn nhưng rủi ro kích ứe cao.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepECHA - European Chemicals Agency
  • 3-ETHYLAMINO-P-CRESOL SULFATE — EU CosIng Database— European Commission
  • 3-ETHYLAMINO-P-CRESOL SULFATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • 3-Ethylamino-p-cresol sulfate - CAS 26934-48-5— PubChem
  • Hair dye PPD and related compounds - safety assessment— PubMed - Cutaneous and Ocular Toxicology Journal
  • EWG: Hair Dye Chemical Toxicity & Allergic Contact Dermatitis— EWG Skin Deep

CAS: 68239-79-2 · EC: 269-473-0

Bạn có biết?

PPD được khám phá lần đầu tiên bởi các nhà hóa học người Đức vào năm 1888, và từ đó nó trở thành một trong những 'allergen' phổ biến nhất trong da liễu - thậm chí một số bác sĩ da liễu khuyến cáo rằng nếu bạn bị dị ứng PPD, bạn cũng có nguy cơ cao dị ứng với các loại thuốc chống viêm như benzocaine và procaine.

Ở một số quốc gia châu Âu (Pháp, Bỉ), các sản phẩm nhuộm tóc chứa PPD đã bị cấm hoàn toàn từ 2011, trong khi ở Mỹ và Châu Á nó vẫn được cấp phép - điều này phản ánh sự khác biệt trong tiêu chuẩn an toàn giữa các khu vực.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Muối sunfat ethylamino-p-cresol (chất nhuộm tóc)

Cách làm bánh trung thu trứng muối tan chảy - món ngon khó cưỡng cho mùa tết trung thu

Cách làm bánh trung thu trứng muối tan chảy - món ngon khó cưỡng cho mùa tết trung thu

Pixi25/8/2023
Cách làm củ cải muối xào thịt đậm đà, lạ miệng, tốn cơm ngày lạnh

Cách làm củ cải muối xào thịt đậm đà, lạ miệng, tốn cơm ngày lạnh

Hà My30/3/2023
Cách làm tôm rang trứng muối đậm đà, thơm ngậy, 1 món mặn vét sạch nồi cơm

Cách làm tôm rang trứng muối đậm đà, thơm ngậy, 1 món mặn vét sạch nồi cơm

Quả Chanh Thành Tinh30/3/2023
Cách làm đậu hũ chiên giòn sốt trứng muối đổi vị cho bữa cơm nhẹ bụng mà ngon miệng

Cách làm đậu hũ chiên giòn sốt trứng muối đổi vị cho bữa cơm nhẹ bụng mà ngon miệng

Quả Chanh Thành Tinh24/3/2023

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE