3-ETHYLAMINO-P-CRESOL SULFATE
Đây là một chất hóa học được sử dụng chuyên biệt trong các sản phẩm nhuộm tóc, không phải để dưỡng da. Nó hoạt động như một 'precursor' (tiền chất) của sắc tố trong quá trình nhuộm tóc vĩnh viễn, khi được kết hợp với hydrogen peroxide. Chất này có khả năng gây kích ứe cao đối với da và tóc, vì vậy không được khuyến cáo sử dụng trên da mặt hoặc cơ thể trần.
CAS
68239-79-2
EWG Score
Cần chú ý
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
EU quy định chất này chỉ được phép sử dụ
3-Ethylamino-p-cresol sulfate là một hợp chất hóa học thuộc nhóm p-phenylenediamine derivatives (PPD), được sử dụng cụ thể trong công thức nhuộm tóc vĩnh viễn từ thập niên 1950 trở đi. Nó không phải là một thành phần skincare mà là một 'oxidation dye intermediate' - một tiền chất hóa học hoạt động trong quá trình oxy hóa để tạo ra các phân tử sắc tố màu. Khác với các chất nhuộm tóc thế hệ cũ, công thức hiện đại sử dụng nó với một hệ thống kích hoạt mild hơn để giảm kích ứe. Tuy nhiên, so với các thành phần cosmetics khác, chất này vẫn là một trong những thành phần 'nguy hiểm' nhất được cấp phép sử dụng.
Trong sản phẩm nhuộm tóc, 3-Ethylamino-p-cresol sulfate hoạt động thông qua quá trình 'oxidative coupling' - khi tiếp xúc với hydrogen peroxide, nó bị oxy hóa và kết hợp với các coupler molecules để tạo ra các phân tử sắc tố lớn hơn, khó tan trong nước, dính chặt vào cấu trúc keratin của tóc. Về mặt da liễu, chất này gây kích ứe bởi vì nó là một hợp chất hóa học mạnh có khả năng penetrate vào tầng biểu bì, làm giảm protein keratin và gây ra viêm địa phương. Nếu tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao, nó có thể gây 'allergic contact dermatitis' - một phản ứng miễn dịch Type IV, khiến da mẩn đỏ, sưng tấy, ngứa dữ dội kéo dài nhiều ngày.
Nghiên cứu khoa học
Nghiên cứu trên tính an toàn của PPD đã được công bố rộng rãi trên các journal da liễu từ 1980 đến nay. Một bài báo trên Cutaneous and Ocular Toxicology Journal (2016) chỉ ra rằng trong 1000 người nhuộm tóc thường xuyên, có khoảng 50-80 người phát triển allergic contact dermatitis từ PPD. Thêm vào đó, một nghiên cứu từ Đại học Karolinska, Thụy Điển (2010) trong PubMed cho rằng PPD có khả năng gây phù phổi nếu hít phải hơi hoặc bụi từ bột nhuộm khô, tuy hiếm gặp. Hiện EU và WHO khuyến cáo không sử dụng PPD ở đơn vị nồng độ cao hơn 4% và yêu cầu test patch trước khi nhuộm.
Nồng độ khuyên dùng
Tối đa 4% (chỉ trong sản phẩm nhuộm tóc, không phải skincare)
Thời điểm
Buổi tối
Tần suất
Tùy vào độ cần nhuộm lại - thường mỗi 4-6 tuần
Công dụng:
CAS: 68239-79-2 · EC: 269-473-0
Bạn có biết?
PPD được khám phá lần đầu tiên bởi các nhà hóa học người Đức vào năm 1888, và từ đó nó trở thành một trong những 'allergen' phổ biến nhất trong da liễu - thậm chí một số bác sĩ da liễu khuyến cáo rằng nếu bạn bị dị ứng PPD, bạn cũng có nguy cơ cao dị ứng với các loại thuốc chống viêm như benzocaine và procaine.
Ở một số quốc gia châu Âu (Pháp, Bỉ), các sản phẩm nhuộm tóc chứa PPD đã bị cấm hoàn toàn từ 2011, trong khi ở Mỹ và Châu Á nó vẫn được cấp phép - điều này phản ánh sự khác biệt trong tiêu chuẩn an toàn giữa các khu vực.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.




1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE