3-Methyl-5-(2,2,3-trimethyl-3-cyclopentenyl)pent-3-en-2-one
3-METHYL-5-(2,2,3-TRIMETHYL-3-CYCLOPENTENYL)PENT-3-EN-2-ONE
Thành phần này là một hợp chất thơm nhân tạo có cấu trúc ketone với mùi hương nồng, sâu sắc và hơi amber-like. Được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm cao cấp và nước hoa, nó mang đến một mùi thơm ấm áp, quyến rũ với ghi chú gỗ nhẹ và ngọt ngào. Phân tử này có đặc điểm bay hơi chậm, giúp hương thơm lưu giữ lâu trên da. Tương thích với mọi loại da nhưng cần lưu ý với da nhạy cảm, nên kiểm tra patch test trước sử dụng.
CAS
65113-95-3
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt sử dụng trong mỹ phẩm EU
Tổng quan
3-Methyl-5-(2,2,3-trimethyl-3-cyclopentenyl)pent-3-en-2-one là một hợp chất thơm nhân tạo được tổng hợp từ các tiền chất hữu cơ, sở hữu một mùi hương nồng, sâu sắc với ghi chú amber và gỗ nhẹ. Cấu trúc phân tử của nó - chứa một nhóm ketone (-CO) - tạo ra một mùi hương sâu và phức tạp hơn so với các ionone thông thường. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong các dòng sản phẩm skincare luxury, nước hoa cao cấp và các sản phẩm chăm sóc cơ thể premium vì khả năng tạo ra một mùi hương 'signature' bền lâu. Nhờ cấu trúc phân tử có chứa double bond (pent-3-en-) kết hợp với cyclopentene ring, hợp chất này có khả năng tương tác mạnh mẽ với các thụ thể mùi hương trong mũi, tạo ra cảm nhận mùi hương nhịp nhàng và dễ nhớ. Đây là lý do tại sao nó thường được chọn làm 'base note' trong các công thức nước hoa và skincare cao cấp.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo hương thơm nồng, sang trọng với ghi chú amber-gỗ lâu lắn
- Nâng cao trải nghiệm sử dụng sản phẩm skincare cao cấp
- Ổn định hoá học tốt trong các công thức dầu-nước
- Giúp các sản phẩm có 'chữ ký hương thơm' độc đáo và dễ nhớ
Lưu ý
- Mùi hương nồng có thể gây không thoải mái cho một số người nhạy cảm
- Không nên dùng nồng độ cao trên da tổn thương hoặc viêm
Cơ chế hoạt động
Khi áp dụng lên da, 3-Methyl-5-(2,2,3-trimethyl-3-cyclopentenyl)pent-3-en-2-one bay hơi từ từ từ tầng bề mặt da, kích hoạt các thụ thể hương thơm và tạo ra cảm nhận mùi sâu sắc. Nhóm ketone trong cấu trúc giúp phân tử này có tính polarity cao hơn một chút so với các ketone đơn giản, cho phép nó lưu giữ trên da lâu hơn mà không gây cảm giác quá nặng nề. Double bond (C=C) trong chuỗi pentene cũng có thể tham gia vào các phản ứng oxy hóa nhẹ trên bề mặt da, nhưng ở nồng độ mỹ phẩm, điều này không gây vấn đề. Phân tử không xâm nhập sâu vào da hoặc lớp hạ bì, do đó không ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất collagen, elastin hay melanin. Tác động chủ yếu là về mặt cảm giác và tâm lý thông qua mùi hương.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ IFRA xác nhận rằng 3-Methyl-5-(2,2,3-trimethyl-3-cyclopentenyl)pent-3-en-2-one là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ khuyến cáo (≤ 0.5%). Do khả năng lưu giữ lâu và mùi hương nồng của nó, IFRA có nhất định các giới hạn nồng độ khác nhau cho các loại sản phẩm khác nhau. Nghiên cứu về tâm lý học mùi hương (olfactory psychology) cho thấy các mùi hương amber-gỗ như vậy có khả năng kích thích trung tâm phần thưởng trong não, giúp giảm căng thẳng và tăng cảm giác thư giãn khi sử dụng sản phẩm skincare.
Cách 3-Methyl-5-(2,2,3-trimethyl-3-cyclopentenyl)pent-3-en-2-one tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0.1-0.5%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- 3-METHYL-5-(2,2,3-TRIMETHYL-3-CYCLOPENTENYL)PENT-3-EN-2-ONE — EU CosIng Database— European Commission
- 3-METHYL-5-(2,2,3-TRIMETHYL-3-CYCLOPENTENYL)PENT-3-EN-2-ONE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
- CosIng Database - 3-Methyl-5-(2,2,3-trimethyl-3-cyclopentenyl)pent-3-en-2-one— European Commission
CAS: 65113-95-3 · EC: 265-450-4
Bạn có biết?
Nhóm ketone (-CO-) trong cấu trúc của hợp chất này là 'chìa khóa' tạo ra mùi hương sâu sắc - nó cho phép các electrons trong phân tử có thể 'resonance', làm tăng mức độ ổn định và sự tương tác với các thụ thể hương.
Hợp chất này thường được kết hợp với vanilla, sandalwood hoặc musk warm trong các công thức nước hoa 'oriental' hoặc 'amber' nổi tiếng, nơi nó đóng vai trò như một 'connector' giữa top notes nhẹ và base notes nặng.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE