2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phần3-Methylamino-4-nitrophenoxyethanol
KhácEU ✓

3-Methylamino-4-nitrophenoxyethanol

3-METHYLAMINO-4-NITROPHENOXYETHANOL

Đây là một chất nhuộm tóc có chứa nhóm amino và nitro trong cấu trúc phân tử, được sử dụng để tạo màu trong các sản phẩm nhuộm tóc vĩnh viễn. Chất này được chọn vì khả năng tạo ra các sắc thái màu nâu và đen bền lâu. Tuy nhiên, nó không được phép sử dụng trong mỹ phẩm da mặt và chỉ dành cho sử dụng ngoài da trên tóc.

Cấu trúc phân tử 3-METHYLAMINO-4-NITROPHENOXYETHANOL

PubChem (NIH)

CAS

59820-63-2

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phép sử dụng trong nước nhuộm tóc t

Tổng quan

3-Methylamino-4-nitrophenoxyethanol là một chất nhuộm tóc hóa học được sử dụng chủ yếu trong các công thức nhuộm tóc vĩnh viễn. Chất này có cấu trúc hóa học chứa nhóm amino (một nhóm có khả năng trao dồn electron) và nhóm nitro (một nhóm rút dồn electron), điều này cho phép nó tạo ra các màu bền vững thông qua các phản ứng oxi hóa phức tạp. Được phát triển từ những năm 1970, nó vẫn là một trong những tiền chất màu phổ biến nhất trong các sản phẩm nhuộm tóc chuyên nghiệp. Chất này được sử dụng ở nồng độ 1-6% tùy theo công thức và sắc thái màu mong muốn. Khi kết hợp với các tác nhân oxy hóa mạnh (thường là hydrogen peroxide), nó tạo ra các phân tử màu phức tạp thâm nhập vào cấu trúc keratin của tóc, tạo ra màu sắc bền lâu kéo dài vài tháng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màu nhuộm tóc bền lâu
  • Giúp đạt được các sắc thái màu đa dạng
  • Thâm nhập tốt vào cấu trúc tóc

Lưu ý

  • Có thể gây dị ứng da ở người nhạy cảm
  • Chứa các hợp chất potentiallymutagenic theo một số nghiên cứu cũ
  • Không được dùng trên da mặt, chỉ dành cho tóc

Cơ chế hoạt động

Cơ chế nhuộm tóc của chất này là thông qua quá trình oxi hóa. Nhóm amino trong cấu trúc phân tử của nó dễ bị oxi hóa bởi hydrogen peroxide, tạo thành các phân tử dimer hoặc oligomer lớn hơn, có màu sắc. Các phân tử này không thể xuyên qua cuticle (lớp ngoài) của tóc, do đó chúng bị mắc kẹt bên trong cấu trúc medulla (lõi tóc) và cortex, tạo ra màu sắc bền lâu. Quá trình này hoàn toàn khác biệt so với các thành phần skincare vì không có tác dụng trực tiếp lên da ngoài độc tính tiềm ẩn từ phản ứng nhạy cảm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu từ 1970-1990 đã gây lo ngại về khả năng mutagenic (gây đột biến) của một số tiền chất nhuộm tóc khi được thử nghiệm trên các mô hình động vật. Tuy nhiên, các đánh giá an toàn được cập nhật bởi SCCS (Hiệp hội Khoa học EU về An toàn Người tiêu dùng) năm 2016 cho thấy rằng 3-methylamino-4-nitrophenoxyethanol có hồ sơ an toàn chấp nhận được khi sử dụng theo hướng dẫn (nồng độ < 6% và không để trên da quá 30 phút). Các trường hợp dị ứng tiếp xúc được báo cáo nhưng tương đối hiếm gặp.

Cách 3-Methylamino-4-nitrophenoxyethanol tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 3-Methylamino-4-nitrophenoxyethanol

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-6% (tùy theo công thức)

Thời điểm

Buổi sáng

Tần suất

Mỗi 4-6 tuần

So sánh với thành phần khác

3-Methylamino-4-nitrophenoxyethanolvsPara-phenylenediamine (PPD)

Cả hai đều là tiền chất nhuộm tóc, nhưng 3-methylamino-4-nitrophenoxyethanol tạo màu nâu/đen trong khi PPD tạo màu đỏ/tối

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepScientific Committee on Consumer Safety (SCCS)
  • 3-METHYLAMINO-4-NITROPHENOXYETHANOL — EU CosIng Database— European Commission
  • 3-METHYLAMINO-4-NITROPHENOXYETHANOL — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • Safety Assessment of Hair Dye Precursors— International Journal of Toxicology
  • SCCS Opinion on Hair Dye Substances— European Commission

CAS: 59820-63-2 · EC: 261-940-7

Bạn có biết?

Chất này là một trong những tiền chất nhuộm tóc 'an toàn' hơn so với para-phenylenediamine (PPD), vì vậy nó được khuyến nghị cho những người có lịch sử dị ứng

Tên INCI 'Methylamino' của chất này là do nhóm amino trong phân tử được liên kết với một nhóm methyl, điều này làm cho nó kém phản ứng hơn so với các phương pháp nhuộm tóc cũ hơn

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE