4-ETHYL-GAMMA-OCTALACTONE
Một hợp chất hương tổng hợp với hương vị ấm áp, ngọt ngào, thường được mô tả có ghi chú hạt dừa, sữa và vani. Chất này được sử dụng trong mỹ phẩm để tạo ra mùi hương dễ chịu mà không có tác dụng dưỡng da trực tiếp. Nó tương thích tốt trong các sản phẩm chăm sóc da và nước hoa do tính ổn định của nó.
CAS
68188-98-7
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Phải được khai báo là 'Fragrance' trên n
4-Ethyl-gamma-octalactone, hay còn gọi là ethyl caprylolactone, là một lactone hương tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp hương liệu nhẹ và mỹ phẩm cao cấp. Chất này được phát triển để mô phỏng hương tự nhiên của các loại hạt có chứa dầu và kem, và đã trở thành một lựa chọn phổ biến vì tính ổn định của nó trong các công thức mỹ phẩm lâu dài.
Như một chất lỏng bay hơi, thành phần này hoạt động chủ yếu thông qua cảm giác khứu giác bằng cách giải phóng các phân tử mùi vào không khí. Nó không được hấp thụ có nghĩa vào da mà chỉ lưu lại trên bề mặt làn da. Ở những người với tình trạng da nhạy cảm hoặc dị ứng hương liệu, chất này có thể gây ra các phản ứng viêm nhẹ hoặc ngứa ngàn nếu tiếp xúc kéo dài hoặc nồng độ quá cao.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu độc lập từ International Fragrance Association và Cosmetic Ingredient Review Panel đã xác nhận rằng 4-ethyl-gamma-octalactone là an toàn ở các nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm (thường là 0.1-1%). Tuy nhiên, những người có dị ứng hương liệu đã được ghi chép có thể phản ứng với chất này.
Nồng độ khuyên dùng
0.1-1%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày
Công dụng:
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 68188-98-7 · EC: 269-171-9
Bạn có biết?
Hương của chất này tương tự như hương của dừa khô và mộc nhĩ, khiến nó trở thành lựa chọn yêu thích trong các sản phẩm chăm sóc da 'ngọt ngào' như mặt nạ và kem.
Lactone là một trong những loại hợp chất hương tự nhiên được tìm thấy trong trái cây, và version tổng hợp này cho phép các nhà sản xuất mỹ phẩm tái tạo hương này một cách ổn định hơn.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE