4-ETHYLBENZALDEHYDE
Một hợp chất hương tổng hợp với hương vị gỗ ấm áp và cay nồi, thường được sử dụng để tạo ghi chú hương gỗ và cinnamon trong các sản phẩm mỹ phẩm. Đây là một benzaldehyde được thay thế, một loại aldehyde hương thường gặp trong các công thức hương cao cấp. Nó không có tác dụng dưỡng da trực tiếp mà chủ yếu là để cải thiện hương thơm.
CAS
4748-78-1
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Phải được khai báo là 'Fragrance' trên n
4-Ethylbenzaldehyde là một aldehyde hương tổng hợp được sử dụng trong các công thức hương cao cấp và mỹ phẩm chuyên nghiệp. Chất này thuộc nhóm benzaldehyde được thay thế, một loại hợp chất hương phổ biến từ lâu trong ngành mùi hương. Sự ổn định hóa học của nó làm cho nó trở thành lựa chọn yêu thích so với các aldehyde tự nhiên dễ bị oxy hóa.
Là một chất lỏng hay rắn ở nhiệt độ phòng, thành phần này bay hơi từ bề mặt da và tương tác với các thụ thể mùi. Nó không xâm nhập vào các tầng sâu của da mà chỉ gây phản ứng tại bề mặt. Ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng hương liệu, đặc biệt là aldehyde, chất này có thể gây ra phản ứng viêm hoặc dị ứng tiếp xúc.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ International Fragrance Association đã xác nhận rằng 4-ethylbenzaldehyde là an toàn ở các nồng độ thông thường trong mỹ phẩm (0.1-0.5%). Tuy nhiên, những người với lịch sử dị ứng hoặc nhạy cảm với aldehyde hương nên tránh sản phẩm chứa chất này hoặc thử nghiệm patch test trước.
Nồng độ khuyên dùng
0.1-0.5%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày
Công dụng:
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 4748-78-1 · EC: 225-268-8
Bạn có biết?
Benzaldehyde tự nhiên được tìm thấy trong hạt phỏng mộc (almonds), nhưng hình thức tổng hợp được kiểm soát chặt chẽ hơn để đảm bảo an toàn.
Aldehyde hương là những thành phần cơ bản trong các nước hoa nổi tiếng thế giới, được sử dụng từ những năm 1920 để tạo ra các hương thơm hiện đại.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE