4-ETHYLOCTA-2,4-DIENOIC ACID
Một axit hương tổng hợp với hương vị tự nhiên, thường được mô tả có ghi chú cam quýt, trái cây và cay nồi. Chất này được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm để tạo ra hương thơm tự nhiên và ấm áp mà không cần sử dụng các chiết xuất tự nhiên phức tạp. Đây là một trong những axit béo được sửa đổi được sử dụng trong hương liệu hiện đại.
CAS
72928-47-3
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Phải được khai báo là 'Fragrance' trên n
4-Ethylocta-2,4-dienoic acid là một axit béo đa vị trí tổng hợp được phát triển để sử dụng trong công nghiệp hương liệu. Chất này là một trong những axit tự nhiên được tìm thấy trong một số trái cây nhất định, nhưng phiên bản tổng hợp cho phép kiểm soát chất lượng và sự ổn định tốt hơn. Nó được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm skincare và nước hoa do hương vị tự nhiên mà nó mang lại.
Là một axit hữu cơ, thành phần này hoạt động chủ yếu như một chất lỏng bay hơi, giải phóng các phân tử mùi từ bề mặt da. Nó không có bất kỳ tác dụng mang tính axit trực tiếp trên da vì nồng độ sử dụng rất thấp (thường dưới 1%). Ở nồng độ cao hoặc ở những người da nhạy cảm, nó có thể gây phản ứng viêm nhẹ.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ International Fragrance Association và Cosmetic Ingredient Review Panel đã xác nhận rằng 4-ethylocta-2,4-dienoic acid là an toàn ở các nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm (thường là 0.1-0.5%). Tương tự như các hương liệu khác, nguy cơ dị ứng tồn tại ở một tỷ lệ nhỏ dân số.
Nồng độ khuyên dùng
0.1-0.5%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày
Công dụng:
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 72928-47-3 · EC: 277-076-9
Bạn có biết?
Các axit béo như thành phần này được tìm thấy tự nhiên trong nhiều loại trái cây, và phiên bản tổng hợp cho phép các nhà sản xuất sử dụng chúng một cách hiệu quả hơn.
Nhiều axit hương được phát triển ban đầu để sử dụng trong thực phẩm và nước hoa, nhưng ngày nay chúng cũng được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm chăm sóc da.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE