4-Formyl-1-methylquinolinium-p-toluenesulfonate
4-FORMYL-1-METHYLQUINOLINIUM-P-TOLUENESULFONATE
Đây là một thành phần nhuộm tóc tổng hợp phức tạp được sử dụng trong các sản phẩm nhuộm tóc bán vĩnh viễn hoặc vĩnh viễn. Chất này là một muối quaternary ammonium chứa một nhóm quinolinium với một nhóm formyl. Nó được thiết kế để cung cấp màu sắc bền lâu mà không gây hại quá nhiều đến tóc. Chỉ được sử dụng trên tóc, không phải trên da mặt.
CAS
223398-02-5
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
EU cho phép sử dụng trong nhuộm tóc. Phả
Tổng quan
4-Formyl-1-methylquinolinium-p-toluenesulfonate là một thành phần nhuộm tóc tổng hợp phức tạp được phát triển để cung cấp màu sắc bền lâu. Đây là một muối quinolinium, một loại cation hữu cơ được tạo từ quinoline (một hợp chất hữu cơ phức tạp) với một nhóm formyl được thêm vào. Nhóm p-toluenesulfonate hoạt động như một counter-ion để tạo thành muối ổn định. Loại thuốc nhuộm này thường được sử dụng trong các sản phẩm nhuộm bán vĩnh viễn hoặc vĩnh viễn vì khả năng thâm nhập tốt vào tóc.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Cung cấp màu tóc bán vĩnh viễn đến vĩnh viễn
- Ít gây hại cho tóc hơn so với một số thuốc nhuộm khác
- Khả năng thẩm lắm tốt
Lưu ý
- Có tiềm ẩn gây dị ứng ở da nhạy cảm
- Tránh tiếp xúc với mắt
- Cần thử patch test trước sử dụng
Cơ chế hoạt động
Trong nhuộm tóc, 4-formyl-1-methylquinolinium-p-toluenesulfonate xâm nhập vào lõi tóc (cortex) và tương tác với các protein tóc và melanin để tạo ra hoặc thay đổi màu sắc. Với cấu trúc quaternary ammonium, nó có khả năng giữ nước tốt hơn so với một số thuốc nhuộm khác, giúp tóc không bị khô. Đối với da, chất này có tiềm ẩn gây kích ứng tiếp xúc nếu nồng độ cao hoặc thời gian tiếp xúc kéo dài.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu lâm sàng về các quinolinium dyes cho thấy rằng chúng có tính kích ứng thấp hơn so với một số thuốc nhuộm tóc truyền thống, nhưng vẫn có nguy cơ dị ứng ở một tỷ lệ nhỏ dân số. Các công bố trong dermatological journals đã khuyến cáo rằng patch test trước sử dụng là quan trọng, đặc biệt là đối với những người có lịch sử dị ứng.
Cách 4-Formyl-1-methylquinolinium-p-toluenesulfonate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
1-5%
Thời điểm
Buổi tối
Tần suất
Mỗi 2-4 tuần
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
- 4-FORMYL-1-METHYLQUINOLINIUM-P-TOLUENESULFONATE — EU CosIng Database— European Commission
- 4-FORMYL-1-METHYLQUINOLINIUM-P-TOLUENESULFONATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
- EU CosIng Database - Hair Dyes— EU CosIng Database
CAS: 223398-02-5
Bạn có biết?
Quinolinium là một loại cation hữu cơ được sử dụng trong nhiều ứng dụng hoá học, từ nhuộm tóc đến chất xúc tác.
Các thuốc nhuộm tóc bán vĩnh viễn thường sử dụng các quinolinium dyes vì chúng không cần hydrogen peroxide để hoạt động, giúp giảm tổn thương tóc.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE