4-HYDROXYPROPYLAMINO-3-NITROPHENOL
Đây là một chất nhuộm rau cải sử dụng chuyên biệt để nhuộm tóc, thường được tìm thấy trong các công thức nhuộm tóc bán thương mại. Hợp chất này có khả năng thâm nhập vào lớp cortex của tóc và tạo ra các phân tử màu ổn định, cho phép nhuộm tóc bền lâu. Tuy nhiên, nó là một hóa chất khá mạnh và có tiềm ẩn gây kích ứng da hoặc dị ứng ở một số người.
CAS
92952-81-3
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được quy định chặt chẽ bởi EU theo Quy đ
4-Hydroxypropylamino-3-nitrophenol là một trong những hóa chất nhuộm tóc phổ biến nhất được phát triển từ những năm 1960 để thay thế các chất nhuộm độc hại hơn. Nó thuộc nhóm các azo dyes được sử dụng trong nhuộm tóc, hoạt động bằng cách tạo ra các phân tử màu trong quá trình oxy hóa với hydrogen peroxide. Mặc dù các hóa chất nhuộm tóc hiện đại như này được cấp phép để sử dụng, chúng vẫn gây ra một số lo ngại về an toàn, đặc biệt là liên quan đến dị ứng và kích ứng da.
Khi hỗn hợp nhuộm được bôi lên tóc, 4-hydroxypropylamino-3-nitrophenol thâm nhập vào lớp cortex của tóc (bên dưới cuticle layer). Khi được hoạt hóa bằng hydrogen peroxide, nó tham gia vào các phản ứng oxy hóa để tạo thành những phân tử màu lớn hơn (coupler dyes) mà không thể thoát ra khỏi tóc. Những phân tử này được gọi là những 'phân tử in situ' vì chúng được tạo ra bên trong tóc, cho phép nhuộm tóc bền lâu. Ngoài ra, hợp chất này có tiềm ẩn gây kích ứng hoặc dị ứng ở da vùng da đầu hoặc vùng mặt nếu tiếp xúc.
Nghiên cứu khoa học
Một nghiên cứu được công bố trong Contact Dermatitis (2014) bởi các nhà nghiên cứu từ Đại học Uppsala cho thấy rằng 4-hydroxypropylamino-3-nitrophenol và các hóa chất nhuộm tóc tương tự có khả năng gây dị ứng ở 4-6% người dùng nhuộm tóc thường xuyên. Các thử nghiệm trên da lợn cho thấy rằng hợp chất này có khả năng thâm nhập vào da và gây phản ứng viêm. Các tổ chức như IARC (International Agency for Research on Cancer) đã xem xét các chứng bằng epidemiological liên quan đến nhuộm tóc và một số loại ung thư, mặc dù kết luận vẫn còn tranh cãi.
Nồng độ khuyên dùng
1,5-3%
Thời điểm
Buổi sáng
Tần suất
Mỗi 4-6 tuần (tùy thuộc vào mức độ mọc tóc)
Cả hai đều là những chất nhuộm tóc nhưng p-phenylenediamine mạnh hơn và có tiềm ẩn gây kích ứng cao hơn; 4-hydroxypropylamino-3-nitrophenol nhẹ hơn và an toàn hơn.
Henna là tự nhiên và an toàn hơn nhưng màu kém bền; hợp chất này là tổng hợp nhưng cho màu bền lâu hơn.
CAS: 92952-81-3 · EC: 406-305-9
Bạn có biết?
Nhóm 'nitro' (-NO2) trong tên hợp chất này là chìa khóa - nó chứa nitrogen và oxy được sắp xếp theo cách đặc biệt, giúp hợp chất này có thể tạo ra các phân tử màu khi được oxy hóa.
Việc yêu cầu 'kiểm tra dị ứng 48 giờ' trước khi nhuộm tóc không phải là một gợi ý mà là một yêu cầu pháp luật ở EU - điều này cho thấy rằng các cơ quan quản lý nhận ra rủi ro tiềm ẩn của những hóa chất này.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE