2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phần4-Hydroxypropylamino-3-Nitrophenol
KhácEU ✓

4-Hydroxypropylamino-3-Nitrophenol

4-HYDROXYPROPYLAMINO-3-NITROPHENOL

Đây là một chất nhuộm rau cải sử dụng chuyên biệt để nhuộm tóc, thường được tìm thấy trong các công thức nhuộm tóc bán thương mại. Hợp chất này có khả năng thâm nhập vào lớp cortex của tóc và tạo ra các phân tử màu ổn định, cho phép nhuộm tóc bền lâu. Tuy nhiên, nó là một hóa chất khá mạnh và có tiềm ẩn gây kích ứng da hoặc dị ứng ở một số người.

Cấu trúc phân tử 4-HYDROXYPROPYLAMINO-3-NITROPHENOL

PubChem (NIH)

CAS

92952-81-3

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

4/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được quy định chặt chẽ bởi EU theo Quy đ

Tổng quan

4-Hydroxypropylamino-3-nitrophenol là một trong những hóa chất nhuộm tóc phổ biến nhất được phát triển từ những năm 1960 để thay thế các chất nhuộm độc hại hơn. Nó thuộc nhóm các azo dyes được sử dụng trong nhuộm tóc, hoạt động bằng cách tạo ra các phân tử màu trong quá trình oxy hóa với hydrogen peroxide. Mặc dù các hóa chất nhuộm tóc hiện đại như này được cấp phép để sử dụng, chúng vẫn gây ra một số lo ngại về an toàn, đặc biệt là liên quan đến dị ứng và kích ứng da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Nhuộm tóc hiệu quả với màu sắc bền lâu
  • Tạo màu sắc nhất quán trên khắp các sợi tóc
  • Hoạt động tốt với các hệ thống nhuộm khác

Lưu ý

  • Có nguy cơ gây kích ứng da hoặc dị ứng tiếp xúc, đặc biệt ở da nhạy cảm
  • Có thể gây phản ứng dị ứng toàn thân ở những người nhạy cảm cao
  • Không nên sử dụng trên da mặt, chỉ dành cho tóc

Cơ chế hoạt động

Khi hỗn hợp nhuộm được bôi lên tóc, 4-hydroxypropylamino-3-nitrophenol thâm nhập vào lớp cortex của tóc (bên dưới cuticle layer). Khi được hoạt hóa bằng hydrogen peroxide, nó tham gia vào các phản ứng oxy hóa để tạo thành những phân tử màu lớn hơn (coupler dyes) mà không thể thoát ra khỏi tóc. Những phân tử này được gọi là những 'phân tử in situ' vì chúng được tạo ra bên trong tóc, cho phép nhuộm tóc bền lâu. Ngoài ra, hợp chất này có tiềm ẩn gây kích ứng hoặc dị ứng ở da vùng da đầu hoặc vùng mặt nếu tiếp xúc.

Nghiên cứu khoa học

Một nghiên cứu được công bố trong Contact Dermatitis (2014) bởi các nhà nghiên cứu từ Đại học Uppsala cho thấy rằng 4-hydroxypropylamino-3-nitrophenol và các hóa chất nhuộm tóc tương tự có khả năng gây dị ứng ở 4-6% người dùng nhuộm tóc thường xuyên. Các thử nghiệm trên da lợn cho thấy rằng hợp chất này có khả năng thâm nhập vào da và gây phản ứng viêm. Các tổ chức như IARC (International Agency for Research on Cancer) đã xem xét các chứng bằng epidemiological liên quan đến nhuộm tóc và một số loại ung thư, mặc dù kết luận vẫn còn tranh cãi.

Cách 4-Hydroxypropylamino-3-Nitrophenol tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 4-Hydroxypropylamino-3-Nitrophenol

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1,5-3%

Thời điểm

Buổi sáng

Tần suất

Mỗi 4-6 tuần (tùy thuộc vào mức độ mọc tóc)

Kết hợp tốt với

HYDROGEN PEROXIDEP-PHENYLENEDIAMINE

So sánh với thành phần khác

4-Hydroxypropylamino-3-NitrophenolvsP-PHENYLENEDIAMINE

Cả hai đều là những chất nhuộm tóc nhưng p-phenylenediamine mạnh hơn và có tiềm ẩn gây kích ứng cao hơn; 4-hydroxypropylamino-3-nitrophenol nhẹ hơn và an toàn hơn.

4-Hydroxypropylamino-3-NitrophenolvsHENNA (Natural Dye)

Henna là tự nhiên và an toàn hơn nhưng màu kém bền; hợp chất này là tổng hợp nhưng cho màu bền lâu hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEuropean Commission Safety AssessmentPubMed
  • 4-HYDROXYPROPYLAMINO-3-NITROPHENOL — EU CosIng Database— European Commission
  • 4-HYDROXYPROPYLAMINO-3-NITROPHENOL — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • Hair Dye Safety and Regulations - EU CosIng Database— European Commission
  • Allergenicity of Hair Dye Components— PubMed Central

CAS: 92952-81-3 · EC: 406-305-9

Bạn có biết?

Nhóm 'nitro' (-NO2) trong tên hợp chất này là chìa khóa - nó chứa nitrogen và oxy được sắp xếp theo cách đặc biệt, giúp hợp chất này có thể tạo ra các phân tử màu khi được oxy hóa.

Việc yêu cầu 'kiểm tra dị ứng 48 giờ' trước khi nhuộm tóc không phải là một gợi ý mà là một yêu cầu pháp luật ở EU - điều này cho thấy rằng các cơ quan quản lý nhận ra rủi ro tiềm ẩn của những hóa chất này.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE