2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phần4-Nitro-o-phenylenediamine Dihydrochloride
KhácEU ✓

4-Nitro-o-phenylenediamine Dihydrochloride

4-NITRO-O-PHENYLENEDIAMINE DIHYDROCHLORIDE

Đây là dạng muối hydrochloride của 4-nitro-o-phenylenediamine, một chất nhuộm tóc chuyên dùng trong các sản phẩm nhuộm tóc bán bền. So với dạng base, dạng muối này ổn định hơn trong dung dịch nước và dễ dàng được hòa tan trong các công thức nhuộm tóc. Chất này được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp nhuộm tóc chuyên nghiệp vì khả năng tạo màu đẹp và bền lâu. Tuy nhiên, nó chỉ được dùng cho tóc và không phù hợp với da mặt hay vùng da khác.

Cấu trúc phân tử 4-NITRO-O-PHENYLENEDIAMINE DIHYDROCHLORIDE

PubChem (NIH)

CAS

6219-77-8

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

4/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Annex II

Tổng quan

4-Nitro-o-phenylenediamine Dihydrochloride là dạng muối hydrochloride của chất nhuộm tóc 4-nitro-o-phenylenediamine. Quá trình muối hóa này được thực hiện để cải thiện tính ổn định hóa học và khả năng hòa tan trong nước, làm cho nó trở thành lựa chọn ưu tiên trong các công thức nhuộm tóc thương mại. Dạng muối này cho phép các nhà sản xuất tạo ra các sản phẩm nhuộm ổn định lâu dài mà không cần sử dụng các chất ổn định hóa học bổ sung.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Ổn định hóa học tốt hơn trong nước
  • Dễ hòa tan và phân tán đều trong công thức
  • Tạo màu tóc sâu, bền lâu với độ che phủ tốt

Lưu ý

  • Nguy cơ gây dị ứng da tương tự như dạng base, cần test patch 48 giờ
  • Không được tiếp xúc với mắt hoặc da mặt
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc tổn thương

Cơ chế hoạt động

Cơ chế tác động không khác biệt đáng kể so với dạng base - nó khuếch tán vào phần cortex của sợi tóc và được oxi hóa để tạo thành các phân tử màu bền lâu. Tuy nhiên, dạng muối này có khả năng hòa tan tốt hơn, cho phép sự phân tán đều đặn hơn trên toàn bộ sợi tóc, kết quả là màu sắc đều màu hơn. Đối với da, rủi ro dị ứng vẫn tương tự vì hoạt chất chính vẫn là chất nhuộm 4-nitro-o-phenylenediamine.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về muối hydrochloride của các chất nhuộm tóc aromatic amines cho thấy rằng quá trình muối hóa không giảm tiềm ẩn dị ứng nhưng cải thiện ổn định. Một số nghiên cứu từ các tạp chí hóa mỹ phẩm chuyên nghiệp đã xác nhận rằng dạng muối này cung cấp kết quả nhuộm tương tự như dạng base nhưng với hạn chế hôi khó chịu (off-odor) ít hơn và thời gian bảo quản lâu hơn.

Cách 4-Nitro-o-phenylenediamine Dihydrochloride tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 4-Nitro-o-phenylenediamine Dihydrochloride

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-6%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Theo nhu cầu nhuộm tóc

So sánh với thành phần khác

4-Nitro-o-phenylenediamine Dihydrochloridevs4-Nitro-o-phenylenediamine (base)

Dạng muối này ổn định hóa học hơn, hòa tan tốt hơn trong công thức nước. Dạng base có thể ít ổn định và khó hòa tan hơn nhưng có chi phí sản xuất thấp hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseECHA (European Chemicals Agency)INCI Dictionary
  • 4-NITRO-O-PHENYLENEDIAMINE DIHYDROCHLORIDE — EU CosIng Database— European Commission
  • 4-NITRO-O-PHENYLENEDIAMINE DIHYDROCHLORIDE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • Hair Dye Colorant Assessment - Nitro-aromatic Amines— European Commission

CAS: 6219-77-8 · EC: 228-293-2

Bạn có biết?

Thêm 'dihydrochloride' vào tên chất nhuộm có nghĩa là nó đã kết hợp với hai phân tử hydrogen chloride (HCl), tạo ra một muối ổn định hơn so với dạng base tự do.

Dạng muối này giúp giảm thiểu độ bay hơi của chất nhuộm trong khi sử dụng, làm cho quá trình nhuộm tóc an toàn hơn cho người làm tóc chuyên nghiệp.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE