2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phần5-Amino-4-Chloro-o-Cresol
KhácEU ✓

5-Amino-4-Chloro-o-Cresol

5-AMINO-4-CHLORO-O-CRESOL

Đây là một hợp chất hoá học tổng hợp được sử dụng chuyên biệt trong các sản phẩm nhuộm tóc như một chất nền (base molecule) để tạo ra các tông màu đỏ đến nâu sâu. Thành phần này là một trong những lựa chọn phổ biến trong công nghiệp nhuộm tóc vì khả năng tạo màu ổn định và bền lâu. Nó hoạt động bằng cách kích hoạt các quy trình oxy hóa trong các tế bào tóc, giúp những pigment hóa học thâm nhập vào cấu trúc tóc.

Cấu trúc phân tử 5-AMINO-4-CHLORO-O-CRESOL

PubChem (NIH)

CAS

110102-86-8

8/10

EWG Score

Cần chú ý

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

4/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

EU phê duyệt thành phần này cho nhuộm tó

Tổng quan

5-Amino-4-Chloro-o-Cresol (5A4CC) là một phân tử hoá học tổng hợp được phát triển trong thế kỷ 20 khi ngành nhuộm tóc tìm kiếm những cách để tạo ra các tông màu đỏ sâu, bền lâu. Thành phần này thuộc nhóm 'primary intermediate' (chất trung gian chính) trong các sản phẩm nhuộm tóc, có nghĩa là nó là nền tảng để tạo ra pigment màu sau khi kết hợp với các chất khác như oxidizers. Nhuộm tóc 'vĩnh viễn' hiện đại nhất sử dụng 5A4CC vì nó mang lại các tông màu ôn hòa từ đỏ đến nâu, và nó tương thích tốt với phần lớn các hệ thống nhuộm tóc hiện hành. Sự phổ biến của nó trong công nghiệp nhuộm tóc là do sự cân bằng giữa hiệu quả nhuộm, độ ổn định, và giá cả.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo các tông màu đỏ-nâu bền lâu
  • Cho phép nhuộm tóc đạt độ sâu và độ bão hòa cao
  • Dễ sử dụng trong các công thức nhuộm chuyên nghiệp
  • Ổn định hoá học tốt trong sản phẩm

Lưu ý

  • Có khả năng gây dị ứng contact cao, đặc biệt là ở da nhạy cảm
  • Cần thực hiện patch test trước sử dụng vì có thể gây phản ứng dị ứng nghiêm trọng
  • Không nên sử dụng cho những người đang bị viêm da hay có vết xước trên da đầu

Cơ chế hoạt động

5-Amino-4-Chloro-o-Cresol không tác động trực tiếp như những thành phần skincare thông thường vì nó chỉ được sử dụng trên tóc chứ không phải da. Khi nhuộm tóc, nó được kích hoạt bằng hydrogen peroxide hoặc các oxide mạnh khác, quá trình này tạo ra một chuỗi phản ứng hoá học. Trong những phản ứng này, 5A4CC được oxy hóa thành một pigment tương đối nhỏ có thể thâm nhập vào các tế bào tóc qua lớp ngoài (cuticle) và vào trong lớp皮質 (cortex) của tóc. Một khi ở bên trong, các phân tử pigment sẽ gắn kết với keratin (protein chính của tóc) hoặc các phân tử khác, tạo thành các màu ổn định khó tẩy rửa. Vì vậy, 5A4CC chính nó là 'tiền chất' màu chứ không phải màu cuối cùng mà bạn thấy trên tóc.

Nghiên cứu khoa học

Mặc dù không có nhiều nghiên cứu peer-reviewed mới từ PubMed về 5A4CC cụ thể, nhưng Cosmetic Ingredient Review (CIR) - một cơ quan đánh giá độc lập được công nhân rộng rãi - đã xem xét các bằng chứng về an toàn của PPD (phenylenediamine) và các phân tử tương tự như 5A4CC. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng một tỷ lệ đáng chú ý của dân số (khoảng 1-6% tùy theo dân số) có thể phát triển dị ứng contact với các phân tử nhuộm tóc này khi tiếp xúc lặp lại, đặc biệt là nếu da đã bị tổn thương. Điều này là lý do tại sao patch test được khuyến cáo mạnh mẽ trước khi nhuộm tóc bằng bất kỳ sản phẩm chứa 5A4CC.

Cách 5-Amino-4-Chloro-o-Cresol tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 5-Amino-4-Chloro-o-Cresol

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,5-2%

Thời điểm

Buổi tối

Tần suất

Không thường xuyên - chỉ khi cần nhuộm lại

Kết hợp tốt với

SODIUM CARBONATE

So sánh với thành phần khác

5-Amino-4-Chloro-o-Cresolvsp-Phenylenediamine (PPD)

Cả hai đều là phân tử nhuộm tóc chính, nhưng PPD tạo màu sâu hơn (đen/nâu tối) trong khi 5A4CC tạo màu đỏ-nâu. PPD có tỷ lệ gây dị ứng cao hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepCosmetic Ingredient Review (CIR)
  • 5-AMINO-4-CHLORO-O-CRESOL — EU CosIng Database— European Commission
  • 5-AMINO-4-CHLORO-O-CRESOL — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • Cosmetic Ingredient Review: Hair Dyes and Related Safety Concerns— Cosmetic Ingredient Review
  • 5-Amino-4-chloro-2-methylphenol on PubChem— PubChem

CAS: 110102-86-8 · EC: -

Bạn có biết?

Bất chấp công thức 'tự nhiên' được quảng cáo trên thị trường hiện nay, hầu hết các sản phẩm nhuộm tóc bền lâu đều dựa trên các phân tử hoá học tương tự như 5A4CC. Không có cách nào để tạo ra các tông màu sâu, bền lâu mà không sử dụng các phân tử hoá học.

Một điều thú vị là một số người có thể nhuộm tóc hàng chục lần mà không bao giờ phát triển dị ứng với 5A4CC, trong khi những người khác có thể phát triển dị ứng sau một lần nhuộm duy nhất. Điều này cho thấy tính cá nhân hoá của phản ứng dị ứng và tầm quan trọng của patch test.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE