2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phần6-Amino-2,4-Dichloro-m-Cresol HCl
KhácEU ✓

6-Amino-2,4-Dichloro-m-Cresol HCl

6-AMINO-2,4-DICHLORO-M-CRESOL HCL

Đây là một hợp chất hữu cơ được sử dụng chủ yếu trong công thức nhuộm tóc, hoạt động như một tác nhân oksidation trung gian trong quá trình phát triển màu. Chất này được áp dụng để tạo ra các sắc thái màu bền lâu và sâu trên tóc. Do tính chất hóa học của nó, nó thường được kết hợp với các hóa chất khác trong hệ thống nhuộm chuyên nghiệp.

Cấu trúc phân tử 6-AMINO-2,4-DICHLORO-M-CRESOL HCL

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C7H8Cl3NO

Khối lượng phân tử

228.5 g/mol

Tên IUPAC

6-amino-2,4-dichloro-3-methylphenol;hydrochloride

CAS

39549-31-0

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

4/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phép sử dụng trong công thức nhuộm

Tổng quan

6-Amino-2,4-Dichloro-m-Cresol HCl là một hợp chất hữu cơ có tính oxy hóa mạnh, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp nhuộm tóc chuyên nghiệp. Chất này đóng vai trò là một tác nhân giúp phát triển màu, bekerja cùng với hydrogen peroxide để tạo ra các sắc thái màu ổn định và bền lâu. Do tính chất hóa học axit của nó (HCl salt form), hợp chất này có khả năng xâm nhập vào cấu trúc tóc và kết hợp với melanin tự nhiên để tạo màu.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo sắc thái màu bền lâu trên tóc
  • Hỗ trợ phát triển màu sâu và sống động
  • Ứng dụng trong công thức nhuộm chuyên nghiệp
  • Tương thích với các hệ thống nhuộm oxy hóa

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da và niêm mạc
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ thích hợp trong môi trường chuyên nghiệp
  • Không khuyến cáo sử dụng ngoài lĩnh vực nhuộm tóc

Cơ chế hoạt động

Khi kết hợp với hydrogen peroxide, 6-Amino-2,4-Dichloro-m-Cresol HCl hoạt động như một tác nhân trung gian trong quá trình oxy hóa, giúp phát triển các phân tử màu nhân tạo (dyes). Các phân tử này sau đó xâm nhập vào lớp皮質tóc và tạo liên kết hóa học với protein keratin, từ đó tạo ra màu bền vững.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về nhuộm tóc đã xác nhận hiệu quả của các hợp chất amin chlorinated này trong việc tạo ra màu bền lâu. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng những hợp chất này có tiềm năng gây kích ứng da nếu tiếp xúc trực tiếp hoặc nồng độ quá cao.

Cách 6-Amino-2,4-Dichloro-m-Cresol HCl tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 6-Amino-2,4-Dichloro-m-Cresol HCl

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-2% trong công thức nhuộm tóc chuyên nghiệp

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Áp dụng một lần trong quy trình nhuộm hoặc làm sáng tóc

Kết hợp tốt với

HYDROGEN PEROXIDE

So sánh với thành phần khác

6-Amino-2,4-Dichloro-m-Cresol HClvsPPD (Paraphenylenediamine)

Cả hai đều là tác nhân phát triển màu trong nhuộm tóc. PPD mạnh hơn và sử dụng rộng rãi hơn, nhưng 6-Amino-2,4-Dichloro-m-Cresol HCl cung cấp các sắc thái khác nhau.

6-Amino-2,4-Dichloro-m-Cresol HClvsPTDHC

Cả hai là hợp chất amin chlorinated. 6-Amino-2,4-Dichloro-m-Cresol HCl có tính oxy hóa khác biệt, phù hợp với các công thức màu cụ thể.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPersonal Care Products CouncilHair Dyeing Technical Specifications
  • EU CosIng - Inventory of Cosmetic Ingredients and Substances— European Commission
  • Cosmetic Colorants - Safety and Regulatory Compliance— Personal Care Products Council

CAS: 39549-31-0 · EC: 254-503-7 · PubChem: 170223

Bạn có biết?

Hợp chất này được phát triển để cung cấp các sắc thái màu nâu và đỏ sâu trong nhuộm tóc chuyên nghiệp

Việc sử dụng hợp chất này yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt quy định an toàn lao động do tiềm năng kích ứng da

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE