6-AMINO-2,4-DICHLORO-M-CRESOL HCL
Đây là một hợp chất hữu cơ được sử dụng chủ yếu trong công thức nhuộm tóc, hoạt động như một tác nhân oksidation trung gian trong quá trình phát triển màu. Chất này được áp dụng để tạo ra các sắc thái màu bền lâu và sâu trên tóc. Do tính chất hóa học của nó, nó thường được kết hợp với các hóa chất khác trong hệ thống nhuộm chuyên nghiệp.
Công thức phân tử
C7H8Cl3NO
Khối lượng phân tử
228.5 g/mol
Tên IUPAC
6-amino-2,4-dichloro-3-methylphenol;hydrochloride
CAS
39549-31-0
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong công thức nhuộm
6-Amino-2,4-Dichloro-m-Cresol HCl là một hợp chất hữu cơ có tính oxy hóa mạnh, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp nhuộm tóc chuyên nghiệp. Chất này đóng vai trò là một tác nhân giúp phát triển màu, bekerja cùng với hydrogen peroxide để tạo ra các sắc thái màu ổn định và bền lâu. Do tính chất hóa học axit của nó (HCl salt form), hợp chất này có khả năng xâm nhập vào cấu trúc tóc và kết hợp với melanin tự nhiên để tạo màu.
Khi kết hợp với hydrogen peroxide, 6-Amino-2,4-Dichloro-m-Cresol HCl hoạt động như một tác nhân trung gian trong quá trình oxy hóa, giúp phát triển các phân tử màu nhân tạo (dyes). Các phân tử này sau đó xâm nhập vào lớp皮質tóc và tạo liên kết hóa học với protein keratin, từ đó tạo ra màu bền vững.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về nhuộm tóc đã xác nhận hiệu quả của các hợp chất amin chlorinated này trong việc tạo ra màu bền lâu. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng những hợp chất này có tiềm năng gây kích ứng da nếu tiếp xúc trực tiếp hoặc nồng độ quá cao.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-2% trong công thức nhuộm tóc chuyên nghiệp
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Áp dụng một lần trong quy trình nhuộm hoặc làm sáng tóc
Cả hai đều là tác nhân phát triển màu trong nhuộm tóc. PPD mạnh hơn và sử dụng rộng rãi hơn, nhưng 6-Amino-2,4-Dichloro-m-Cresol HCl cung cấp các sắc thái khác nhau.
Cả hai là hợp chất amin chlorinated. 6-Amino-2,4-Dichloro-m-Cresol HCl có tính oxy hóa khác biệt, phù hợp với các công thức màu cụ thể.
CAS: 39549-31-0 · EC: 254-503-7 · PubChem: 170223
Bạn có biết?
Hợp chất này được phát triển để cung cấp các sắc thái màu nâu và đỏ sâu trong nhuộm tóc chuyên nghiệp
Việc sử dụng hợp chất này yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt quy định an toàn lao động do tiềm năng kích ứng da
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE