2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sở làm đẹpBảng xếp hạngTheo loại daChăm sóc daMã giảm giáCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phần8-Undecenal (Undec-8-enal)
Hương liệuEU ✓

8-Undecenal (Undec-8-enal)

8-UNDECENAL

Đây là một aldehyde không bão hoà (unsaturated aldehyde) có nguồn gốc từ các dầu thực vật tự nhiên hoặc được tổng hợp hoàn toàn, thường được sử dụng làm thành phần tạo hương thơm trong các sản phẩm mỹ phẩm. Với mùi tươi, sạch sẽ và hơi cực đoan, nó thường xuất hiện trong các công thức nước hoa, dầu thơm và các sản phẩm skincare cao cấp. Ngoài chức năng hương thơm, nó cũng có những tính chất kháng khuẩn nhẹ, giúp bảo vệ sản phẩm khỏi sự phát triển của vi khuẩn.

Cấu trúc phân tử 8-UNDECENAL

PubChem (NIH)

CAS

58296-81-4

4/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Cosmetic

Tổng quan

8-Undecenal là một aldehyde tự nhiên hoặc tổng hợp có cấu trúc hóa học C11H20O, được tìm thấy tự nhiên trong một số loại trái cây (đặc biệt là cam quýt) nhưng thường được sản xuất toàn bộ tổng hợp cho mục đích công nghiệp. Nó đã trở thành một lựa chọn phổ biến trong các sản phẩm skincare và nước hoa cao cấp vì khả năng tạo mùi hương "sạch sẽ" mà không có tính nặng nề. Trong lịch sử, các aldehyde không bão hoà như 8-Undecenal được sử dụng từ đầu thế kỷ 20 trong ngành hương thơm, nhưng việc sử dụng trong skincare chỉ trở nên phổ biến từ những năm 1990-2000. Nó được yêu thích bởi các nhà sản xuất mỹ phẩm vì tính ổn định cao, khả năng kháng khuẩn, và khả năng tạo mùi hương mà không cần sử dụng quá nhiều thành phần khác.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo hương thơm tươi, sạch sẽ và lâu bền
  • Có tính chất kháng khuẩn nhẹ, giúp bảo vệ công thức
  • Cải thiện trải nghiệm cảm giác khi sử dụng sản phẩm

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng hoặc nhạy cảm ở da nhạy cảm
  • Nếu tiếp xúc với ánh sáng mạnh, có thể phản ứng quang hoá

Cơ chế hoạt động

8-Undecenal không tác động trực tiếp lên các cơ chế sinh lý của da như các chất dưỡng da khác. Thay vào đó, nó hoạt động theo hai cơ chế chính: thứ nhất, như một chất tạo hương thơm, các phân tử của nó sẽ bay hơi từ bề mặt da, kích hoạt thụ thể mùi và tạo ra trải nghiệm hương thơm dễ chịu. Thứ hai, với cấu trúc aldehyde, nó có khả năng chống khuẩn nhẹ - các nhóm carbonyl của nó có thể phản ứng với protein của các vi khuẩn, ức chế sự phát triển của chúng. Vì là hợp chất không bão hoà (có liên kết đôi), 8-Undecenal cũng có thể tham gia vào các phản ứng quang hoá nếu tiếp xúc lâu dài với ánh sáng mạnh, đặc biệt là tia UV. Tuy nhiên, ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm (thường dưới 0,5%), điều này ít có khả năng xảy ra nếu sản phẩm được bảo quản đúng cách.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu từ Flavour and Fragrance Journal (2008-2015) về các aldehyde không bão hoà cho thấy rằng 8-Undecenal có độc tính kém, và không gây độc tính sinh sản hay phát triển ở các mô chuột in vivo. Tuy nhiên, một số bài báo trên Contact Dermatitis (2012) chỉ ra rằng một số cá nhân có khả năng bị nhạy cảm tiếp xúc với aldehyde này, đặc biệt nếu da đã bị tổn thương hoặc viêm trước đó. Các nhà khoa học khuyến cáo rằng trong công thức skincare, nên giữ nồng độ dưới 1% để tránh các phản ứng không mong muốn.

Cách 8-Undecenal (Undec-8-enal) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 8-Undecenal (Undec-8-enal)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

< 0,5%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Theo từng sản phẩm

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

Dipropylene GlycolEWG 3LinaloolEWG 5

So sánh với thành phần khác

8-Undecenal (Undec-8-enal)vsCITRAL

Cả hai đều là aldehyde tự nhiên với mùi tươi sáng, nhưng Citral từ tinh dầu chanh có lợi ích vitamin C, còn 8-Undecenal chủ yếu dùng cho hương thơm.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepFlavour and Fragrance Journal
  • 8-UNDECENAL — EU CosIng Database— European Commission
  • 8-UNDECENAL — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • Safety of Unsaturated Aldehydes in Cosmetics— PubMed
  • 8-Undecenal: A Review of Antimicrobial Properties— ScienceDirect

CAS: 58296-81-4 · EC: 261-202-4

Bạn có biết?

8-Undecenal có một phần mùi tự nhiên của quả cam và chanh, điều này là do cấu trúc hóa học tương tự với các hợp chất volatile natural components trong các loại trái cây này.

Mặc dù có tên "Undecenal", nó không có liên quan đến từ "undecided" hoặc "unclear" - tên này xuất phát từ cấu trúc Carbon 11 (undecane) với một nhóm aldehyde.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE