2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phần9-Decenyl Propionate
Hương liệuEU ✓

9-Decenyl Propionate

9-DECENYL PROPIONATE

Đây là một ester hữu cơ được tạo thành từ 9-decenol (một alcol không bão hoà) và propionic acid, được sử dụng chủ yếu như một thành phần tạo hương thơm trong các sản phẩm mỹ phẩm cao cấp. Với mùi thơm nhẹ nhàng, có hơi sạch sẽ và lâu bền, nó tạo ra ấn tượng "tươi mới" trong các sản phẩm skincare, nước hoa, và các loại nước hoa nước. Ngoài chức năng hương thơm, nó cũng có tính chất bảo quản nhẹ và giúp cân bằng các thành phần khác trong công thức.

Cấu trúc phân tử 9-DECENYL PROPIONATE

PubChem (NIH)

CAS

68480-06-8

3/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Cosmetic

Tổng quan

9-Decenyl Propionate là một ester tổng hợp có cấu trúc hóa học C13H24O2, được tạo ra từ phản ứng esterification giữa 9-decenol và propionic acid. Khác với 9-Decenyl Acetate (chứa acetic acid), phiên bản Propionate này có một chuỗi axit carbon dài hơn một chút, điều này tạo ra một mùi hương lâu bền hơn và phức tạp hơn. Nó trở nên phổ biến trong các công thức skincare cao cấp từ những năm 2000, đặc biệt là trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm vì tính an toàn vượt trội. Các nhà sản xuất mỹ phẩm ưa chuộng nó bởi vì nó cung cấp một sự cân bằng hoàn hảo giữa "mùi thơm dễ chịu" và "an toàn cao".

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo hương thơm tươi mới, sạch sẽ và lâu bền
  • Cải thiện tính ổn định và bảo quản sản phẩm
  • An toàn với tất cả các loại da, độc tính rất thấp

Cơ chế hoạt động

9-Decenyl Propionate hoạt động tương tự như các ester hương thơm khác - nó sẽ dần dần bay hơi từ bề mặt da, tạo ra một mùi thơm dễ chịu được cảm nhận bởi hệ thống mùi của con người. Vì là một ester, cấu trúc của nó ổn định hoá học, nghĩa là nó ít có khả năng phản ứng với các thành phần khác trong công thức hoặc với các protein trên da so với các aldehyde. Ngoài ra, nó cũng có những tính chất kháng vi khuẩn nhẹ, giúp bảo quản sản phẩm và kéo dài hạn sử dụng. Cấu trúc liposoluble (tan trong dầu) của nó cho phép thâm nhập nhẹ qua lớp biểu bì mà không gây kích ứng hoặc viêm.

Nghiên cứu khoa học

Các đánh giá an toàn từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel và các nghiên cứu từ International Journal of Cosmetic Science đều xác nhận rằng 9-Decenyl Propionate là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm. Không có báo cáo về độc tính hệ thống hoặc kích ứng da đáng kể ở nồng độ sử dụng bình thường. Các bài báo gần đây về "green cosmetics" (2018-2022) đã liệt kê 9-Decenyl Propionate như một trong những lựa chọn tốt nhất cho các sản phẩm "clean beauty" vì tính an toàn cao, khả năng phân hủy sinh học tốt, và không gây ảnh hưởng đến môi trường.

Cách 9-Decenyl Propionate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 9-Decenyl Propionate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,5-2%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

Benzyl AcetateEWG 3Dipropylene GlycolEWG 3

So sánh với thành phần khác

9-Decenyl Propionatevs9-DECENYL ACETATE

Propionate có chuỗi carbon dài hơn nên mùi lâu bền hơn, nhưng cả hai đều an toàn như nhau.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepPubChem
  • 9-DECENYL PROPIONATE — EU CosIng Database— European Commission
  • 9-DECENYL PROPIONATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • Propionate Esters in Cosmetic Formulations— PubChem

CAS: 68480-06-8 · EC: 270-882-1

Bạn có biết?

Propionic acid là axit tự nhiên xuất hiện trong sữa chua và một số loại phô mai, nên 9-Decenyl Propionate có nguồn gốc "tự nhiên hơn" về mặt lý thuyết so với các ester khác.

Mặc dù lâu bền hơn 9-Decenyl Acetate, 9-Decenyl Propionate vẫn không phải là anh em xa của các hóa chất nguy hiểm - tên gọi chỉ phản ánh cấu trúc hóa học.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE