ABIES SIBIRICA NEEDLE OIL
Tinh dầu này được chưng cất từ kim của cây vân sam Siberia bằng phương pháp water/steam distillation. Khác với chiết xuất, tinh dầu chứa chủ yếu các hợp chất bay hơi như pinene, limonene, bornyl acetate, tạo ra hương thơm đặc trưng của rừng taiga. Trong mỹ phẩm skincare, tinh dầu được sử dụng ở nồng độ rất thấp để tạo hương thơm therapeutic và có tính chất kháng khuẩn nhẹ. Được yêu thích trong các sản phẩm spa-like, aromatherapy serum và natural fragrance formulations.
CAS
91697-89-1
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU như một fragr
Tinh dầu kim vân sam Siberia là sản phẩm của quá trình chưng cất truyền thống, tách lấy các hợp chất bay hơi từ kim cây. Sản phẩm cuối cùng là một chất lỏng trong suốt với hương thơm đặc trưng của rừng Siberia - một mix của piney (từ pinene), citrusy (từ limonene), và balsamic notes (từ bornyl acetate). Tinh dầu này đã được sử dụng trong các liệu pháp truyền thống Nga hàng thế kỷ, và ngày nay được integrate vào modern skincare dưới dạng essential oil, nhưng với nồng độ được kiểm soát chặt chẽ.
Tinh dầu hoạt động trên nhiều cấp độ. Ở cấp độ hương thơm, các terpene bay hơi kích thích các receptor trong mũi, gửi tín hiệu đến não để giảm stress và tăng sự thư giãn (đây là cơ sở của aromatherapy). Ở cấp độ da, pinene và limonene có tính chất kháng khuẩn nhẹ, có thể hỗ trợ kiểm soát bacteria phát triển (mặc dù không đủ mạnh để điều trị mụn). Cảm giác làm mát có được do bornyl acetate - một compound có cảm giác cooling tương tự menthol nhưng nhẹ hơn.
Nghiên cứu khoa học
Một phân tích thành phần từ Journal of Essential Oil Research (2021) cho thấy Abies sibirica needle oil chứa 35-45% α-pinene, 8-12% limonene, 10-15% bornyl acetate. Các terpene này được chứng minh có tính chất antibacterial trong in-vitro tests, với MIC (Minimum Inhibitory Concentration) khoảng 50-200 μg/mL cho các bacteria da phổ biến. Tuy nhiên, một clinical study (2019) cho thấy rằng nồng độ tinh dầu sử dụng trong skincare (0.5-2%) không đủ để tạo ra tác dụng antibacterial có ý nghĩa trên da sống.
Nồng độ khuyên dùng
0.1-2%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày
Công dụng:
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 91697-89-1 · EC: 294-351-9
Bạn có biết?
Tinh dầu kim vân sam Siberia được sử dụng trong các sản phẩm cosmetics cao cấp Nga, nơi nó được gọi là 'liquid gold of Siberia' do giá trị tuyệt vời của nó.
Trong Liên Xô cũ, tinh dầu này được cung cấp cho các phi hành gia và vận động viên Olympic để tăng cường performance và sức khỏe - mặc dù không có bằng chứng khoa học rõ ràng cho điều này.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE