ACETALDEHYDE ETHYL CIS-3-HEXENYL ACETAL
Đây là một hợp chất tổng hợp thuộc nhóm aldehyde được sử dụng chủ yếu như một chất tạo hương thơm trong mỹ phẩm và nước hoa. Có tên thương mại là 'Lilivert', hợp chất này được thiết kế để mô phỏng mùi hoa lily tươi và xanh mát, mang lại cảm giác sạch sẽ và nhẹ nhàng. Được tổng hợp từ ethanol và hexene, nó ổn định trong công thức nhưng cần được sử dụng ở nồng độ phù hợp để tránh kích ứng da nhạy cảm.
CAS
28069-74-1
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU với g
Acetaldehyde Ethyl cis-3-Hexenyl Acetal là một hợp chất hương thơm tổng hợp được phát triển bởi ngành công nghiệp hương liệu quốc tế. Được biết đến dưới tên thương mại Lilivert, nó được tạo ra từ phản ứng giữa acetaldehyde, ethanol và cis-3-hexene, các hóa chất cơ bản dễ kiếm. Mục đích chính của nó là tạo ra mùi hoa lily tươi mát mà không cần phải sử dụng các hoa tự nhiên—điều này giúp giảm chi phí sản xuất và đảm bảo tính nhất quán của mùi hương trong từng lô sản phẩm. Trong mỹ phẩm, Lilivert được sử dụng ở nồng độ thấp (thường 0.1-1%), chủ yếu trong các sản phẩm nước hoa, toner, essence và các sản phẩm chăm sóc da premium. Sự lựa chọn aldehyde này thay vì các chất tạo hương thơm khác là do khả năng hằng định cao của nó—nghĩa là nó không dễ bay hơi nhanh hoặc phân hủy dưới tác động của ánh sáng và nhiệt độ. Điều này đảm bảo rằng sản phẩm duy trì hương thơm của nó suốt thời gian sử dụng.
Acetaldehyde Ethyl cis-3-Hexenyl Acetal không có hoạt động sinh học trực tiếp trên da—nó chủ yếu hoạt động thông qua cơ chế khứu giác. Khi thoa lên da, hợp chất này bay hơi một cách tương đối chậm từ bề mặt da, tạo ra một hương thơm lily tươi mát kéo dài. Cơ chế bay hơi kiểm soát này làm cho nó trở thành một 'note giữa' trong thành phần hương—không bay hơi quá nhanh như các note đầu (top notes), nhưng cũng không bám lâu như các note cơ sở. Trên da, do tính chất aldehyde của nó, hợp chất này có khả năng nhẹ nhàng hóa trị các nhóm hydro và ôxy trên bề mặt, điều này có thể gây khô da nếu nồng độ quá cao hoặc nếu bị tiếp xúc lâu dài. Tuy nhiên, ở nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm, nó được coi là an toàn. Một số bằng chứng gợi ý rằng các aldehyde hương thơm ở nồng độ thấp có thể có tác dụng kích thích nhẹ các thụ thể thần kinh, tạo cảm giác sạch sẽ và sảng khoái.
Nghiên cứu khoa học
Mặc dù Acetaldehyde Ethyl cis-3-Hexenyl Acetal chủ yếu là một chất tạo hương thơm, có những nghiên cứu về an toàn của các aldehyde hương thơm nói chung. Một đánh giá năm 2020 từ IFRA (International Fragrance Association) đã xem xét an toàn của các aldehyde C2-C26 và kết luận rằng chúng an toàn ở nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm (thường dưới 1%). Các nghiên cứu in vitro cho thấy rằng ở nồng độ cao, chúng có khả năng gây kích ứng tế bào, nhưng ở nồng độ sản phẩm, rủi ro này cực kỳ thấp. Các nghiên cứu về cảm nhận hương thơm cho thấy rằng các aldehyde có 'cảm giác sạch lạnh', có khả năng tích cực ảnh hưởng đến cảm xúc và nhận thức của người tiêu dùng. Một số bằng chứng mới từ cosmetic neuroscience gợi ý rằng hương thơm lily (mà Lilivert mô phỏng) có tác dụng gây thư giãn và giảm căng thẳng khi được khứu giác, làm cho nó là một bổ sung có giá trị cho các sản phẩm chăm sóc da chức năng cao.
Nồng độ khuyên dùng
0.1-1%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày
Công dụng:
Benzyl Acetate là một chất hương thơm tự nhiên được tìm thấy trong các loài hoa, trong khi Lilivert là tổng hợp nhân tạo. Benzyl Acetate có mùi ngọt hơn, Lilivert mùi xanh và tươi mát hơn. Cả hai đều an toàn nhưng Benzyl Acetate có chi phí cao hơn.
Essential oil là chiết xuất tự nhiên với hàng trăm thành phần hương thơm, trong khi Lilivert là một hợp chất đơn lẻ. Essential oil có mùi phức tạp hơn nhưng dễ bay hơi nhanh; Lilivert hương thơm đơn giản nhưng hằng định dài.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 28069-74-1 · EC: 248-817-3
Bạn có biết?
Tên thương mại 'Lilivert' xuất phát từ kết hợp của 'Lily' (hoa loa kèn) và 'vert' (màu xanh Pháp), phản ánh hương thơm của nó mang cảm giác vừa hoa, vừa xanh tươi.
Các aldehyde hương thơm lần đầu tiên được sử dụng rộng rãi trong nước hoa vào những năm 1920s, với công thức nổi tiếng Chanel No. 5 chứa một lượng đáng kể các aldehyde C10-C14, tạo ra hương thơm sạch lạnh mang tính biểu tượng mà nó nổi tiếng.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE