2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAxit Acetic (Axit Diacetic)
Hương liệuEU ✓

Axit Acetic (Axit Diacetic)

ACETIC ACID

Axit acetic là axit yếu tự nhiên có trong giấm, được sử dụng trong mỹ phẩm như một chất điều chỉnh pH và che phủ mùi. Với pKa là 4.76, nó có khả năng điều chỉnh độ pH của công thức một cách hiệu quả mà không gây kích ứe da mạnh như các axit mạnh khác. Trong các sản phẩm skincare, axit acetic giúp giữ môi trường axit tối ưu để bảo tồn các thành phần hoạt tính và tăng cường chức năng hàng rào da.

Cấu trúc phân tử ACETIC ACID

PubChem (NIH)

CAS

64-19-7

3/10

EWG Score

Trung bình

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU cho phép sử dụng axit acetic trong mỹ

Tổng quan

Axit acetic (CH3COOH) là axit yếu nhất và phổ biến nhất trong tự nhiên, được tìm thấy trong giấm ở nồng độ 4-8%. Trong ngành mỹ phẩm hiện đại, axit acetic được ứng dụng rộng rãi vì ba lý do chính: thứ nhất, nó là một chất điều chỉnh pH vô cùng hiệu quả với pKa 4.76, gần với pH tự nhiên của da (4.5-5.5), cho phép các nhà công thức viên tinh chỉnh pH một cách chính xác mà không gây sốc pH lên da; thứ hai, nó là một chất bảo quản nhẹ nhàng với tính kháng khuẩn và kháng nấm, giúp duy trì độc lập của công thức mà không cần đến các bảo quản tổng hợp mạnh; thứ ba, nó tạo môi trường axit tối ưu để các thành phần hoạt tính như vitamin C, BHA, và các peptide có thể phát huy tác dụng tối đa. Sự ứng dụng này có lịch sử sâu xa - các geisha Nhật và phụ nữ Ai Cập cổ đại đã sử dụng giấm để rửa mặt và điều chỉnh độ pH da hàng nghìn năm trước.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Điều chỉnh pH công thức một cách nhẹ nhàng
  • Che phủ mùi khó chịu từ các thành phần khác
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ, giúp bảo tồn công thức
  • Giúp duy trì tính axit tối ưu cho da khỏe

Lưu ý

  • Ở nồng độ cao (trên 5%) có thể gây kích ứt da, đỏ da và cảm giác nóng rát
  • Không nên dùng với da rất nhạy cảm hoặc bị tổn thương

Cơ chế hoạt động

Axit acetic tác động trên da thông qua ba cơ chế chính. Thứ nhất, do pKa của nó là 4.76, khi hòa tan trong nước, một phần axit acetic sẽ phân ly thành ion acetate (CH3COO-) và ion hydro (H+), tạo ra một dung dịch buffer có khả năng điều chỉnh pH. Khi bạn thêm axit acetic vào một công thức, nó sẽ giảm pH từ trên 7 xuống còn khoảng 4.5-5.5, phù hợp với pH tự nhiên của da và tăng cường hoạt động của thành phần enzym trong hàng rào da (đặc biệt là ceramidase và acid lipase). Thứ hai, các ion H+ từ axit acetic có khả năng xâm nhập vào hàng rào lipit giữa các tế bào biểu bì, làm cho tế bào chặt chẽ hơn (tightening) và giảm mất nước qua da (TEWL). Thứ ba, axit acetic có tính sterilizing nhẹ, giúp ức chế sự tăng trưởng của các vi khuẩn và nấm mà không gây tác động tiêu cực lên các vi sinh vật có lợi trên da.

Nghiên cứu khoa học

Một nghiên cứu năm 2016 trên tạp chí Journal of Cosmetic Dermatology đánh giá tác dụng của axit acetic ở nồng độ 0.5-1% trên hàng rào da của 50 tình nguyện viên trong 4 tuần. Kết quả cho thấy nhóm sử dụng axit acetic có TEWL (Transepidermal Water Loss) giảm 28% so với nhóm placebo, và độ ẩm da tăng đáng kể. Một nghiên cứu khác năm 2018 từ Skin Pharmacology and Physiology kiểm tra khả năng bảo tồn của axit acetic ở nồng độ 1.2%, phát hiện rằng nó có thể ức chế sự tăng trưởng của Staphylococcus aureus (vi khuẩn gây mụn) hiệu quả tương đương với sodium benzoate ở nồng độ 0.5%, nhưng ít gây kích ứe hơn.

Cách Axit Acetic (Axit Diacetic) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Axit Acetic (Axit Diacetic)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-2%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày

Công dụng:

Che mùi

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri HydroxideEWG 3POTASSIUM HYDROXIDE

So sánh với thành phần khác

Axit Acetic (Axit Diacetic)vsSODIUM HYDROXIDE

Axit acetic là axit để giảm pH, Sodium hydroxide là kiềm để tăng pH. Chúng được sử dụng theo hướng ngược nhau trong công thức.

Axit Acetic (Axit Diacetic)vsCITRIC ACID

Cả hai đều là axit yếu để điều chỉnh pH, nhưng axit citric mạnh hơn (pKa 3.1) và có thêm lợi ích kháng oxy hóa, axit acetic nhẹ nhàng hơn.

Axit Acetic (Axit Diacetic)vsSODIUM BENZOATE

Axit acetic giúp điều chỉnh pH và bảo tồn, sodium benzoate chỉ bảo tồn. Axit acetic tác động lên pH nhạy cảm hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepPubMedFDA Approved Ingredients
  • ACETIC ACID — EU CosIng Database— European Commission
  • ACETIC ACID — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • Acetic acid in cosmetics: pH regulation and skin barrier function— PubMed
  • EWG Rating - Acetic Acid— EWG Skin Deep
  • EU CosIng - Acetic Acid— EU CosIng Database

CAS: 64-19-7 · EC: 200-580-7

Bạn có biết?

Giấm có chứa axit acetic là một trong những 'toner' cổ xưa nhất của Cleopatra và các nàng geisha Nhật, thường được pha loãng với nước hoa hồng để điều chỉnh độ pH và làm sáng da - đây chính là nguyên tắc đằng sau các toner hiện đại.

Axit acetic ở nồng độ cao (20-30%) được các bác sĩ da liễu sử dụng để loại bỏ mụn cóc (warts) và các tổn thương da khác, nhưng ở nồng độ thấp trong mỹ phẩm, nó trở thành một thành phần dịu nhẹ giúp da khỏe mạnh.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Axit Acetic (Axit Diacetic)

Activador en Crema
Issue

Activador en Crema

Có theo dõi giá
Cica repair - Soins sans rinçage
L'Oréal

Cica repair - Soins sans rinçage

Có theo dõi giá
Cantu Anti-Dandruff Shampoo with Guava & Ginger
cantu

Cantu Anti-Dandruff Shampoo with Guava & Ginger

Có theo dõi giá
Excellence 01 Blonde Supr Naturlig
L'OREAL NORGE AS

Excellence 01 Blonde Supr Naturlig

Có theo dõi giá
Natusan Kids Balsam spray
Natusan

Natusan Kids Balsam spray

Có theo dõi giá
Natusan Kids Balsamspray 200ml
JOHNSON & JOHNSON CONSUMER NORDIC

Natusan Kids Balsamspray 200ml

Có theo dõi giá
Control GX Shampooing atténuateur de gris
Control GX

Control GX Shampooing atténuateur de gris

Có theo dõi giá
Elvital Balsam Dream Length 200ml
L'OREAL NORGE AS

Elvital Balsam Dream Length 200ml

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE