ACETYL TRIHEXYL CITRATE
Acetyl Trihexyl Citrate là một chất phụ gia được phái sinh từ axit citric, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và dược phẩm. Nó hoạt động như một chất chống oxy hóa yếu nhưng có nhiều chức năng khác như làm mềm da, kiểm soát độ nhớt và bảo vệ các thành phần khác khỏi oxy hóa. Thành phần này đặc biệt được ưa chuộng trong các công thức nước hoa, mỹ phẩm trang điểm và sản phẩm chăm sóc da cao cấp nhờ tính chất ổn định và dung nạp tốt.
Công thức phân tử
C26H46O8
Khối lượng phân tử
486.6 g/mol
Tên IUPAC
trihexyl 2-acetyloxypropane-1,2,3-tricarboxylate
CAS
24817-92-3
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Acetyl Trihexyl Citrate là một ester phức tạp của axit citric được sử dụng chủ yếu như một chất chống oxy hóa phụ trợ và chất điều hòa độ nhớt trong công thức mỹ phẩm. Mặc dù nó không phải là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ như Vitamin C hay Vitamin E, nhưng nó cung cấp sự bảo vệ tiếp nối và giúp ổn định các hoạt chất khác trong công thức. Thành phần này thường được tìm thấy trong các sản phẩm cao cấp, nước hoa, và các công thức trang điểm đặc biệt nhờ khả năng tương thích cao và hồ sơ an toàn của nó.
Acetyl Trihexyl Citrate hoạt động bằng cách chelate (kiềm chế) các ion kim loại như sắt và đồng có thể xúc tác các phản ứng oxy hóa trong công thức. Cơ chế chelating này giúp kéo dài tuổi thọ của sản phẩm bằng cách ngăn chặn sự thoái hóa của các thành phần hoạt tính. Ngoài ra, cấu trúc ester dầu của nó cho phép nó hòa tan trong các pha dầu của công thức, cải thiện cảm giác da và tạo một lớp bảo vệ nhẹ trên bề mặt da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy rằng các citrate ester có khả năng chelation hiệu quả, đặc biệt là đối với các ion kim loại trong các hệ thống dầu và nước. Một số nghiên cứu in vitro cho thấy Acetyl Trihexyl Citrate có thể hỗ trợ hoạt động của các chất chống oxy hóa khác bằng cách giữ nguyên tính toàn vẹn của công thức. Tuy nhiên, các nghiên cứu trên da sống là hạn chế, và hầu hết dữ liệu an toàn dựa vào lịch sử sử dụng lâu dài và dữ liệu in vitro.
Biểu bì
Tác động chính
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0,1-1% tùy theo loại công thức và mục đích sử dụng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Không cần giới hạn tần suất vì đây là thành phần công thức, không phải active được sử dụng độc lập
Công dụng:
Tocopherol là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ hơn hoạt động trực tiếp, trong khi Acetyl Trihexyl Citrate chủ yếu chelate ion kim loại. Tocopherol cung cấp bảo vệ tế bào da tốt hơn, trong khi Acetyl Trihexyl Citrate tập trung vào ổn định công thức.
Ascorbyl Palmitate là một form ổn định của Vitamin C cung cấp lợi ích chống oxy hóa cho da trực tiếp. Acetyl Trihexyl Citrate chủ yếu hỗ trợ ổn định công thức mà không cung cấp nhiều lợi ích da.
Cả hai đều là chelating agents nhưng EDTA mạnh hơn và bền hơn. Acetyl Trihexyl Citrate ít gây kích ứng hơn nhưng hiệu quả chelation yếu hơn.
CAS: 24817-92-3 · EC: - · PubChem: 90617
Bạn có biết?
Acetyl Trihexyl Citrate bắt đầu được sử dụng phổ biến trong các phát xít nước hoa cao cấp vì khả năng của nó trong việc giữ nguyên các hương thơm tinh tế
Các ester citrate còn được sử dụng trong ngành thực phẩm và dược phẩm làm các chất nhân tạo, cho thấy lịch sử sử dụng lâu dài và hồ sơ an toàn được chứng thực
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2-ACETYLHYDROQUINONE
2-TERT-BUTYL-P-CRESOL
3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE
3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE
3-GLYCERYL ASCORBATE
3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE