2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnACETYLATED GLYCOL STEARATE
Dưỡng ẩmEU ✓

ACETYLATED GLYCOL STEARATE

2-acetoxyethyl stearate

Cấu trúc phân tử ACETYLATED GLYCOL STEARATE

PubChem (NIH)

CAS

22613-51-0

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng da

So sánh với thành phần khác

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database
  • ACETYLATED GLYCOL STEARATE — EU CosIng Database— European Commission
  • ACETYLATED GLYCOL STEARATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)

CAS: 22613-51-0 · EC: 245-122-7

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa ACETYLATED GLYCOL STEARATE

ACTIVE SÉRUM
GENIDENTITY MOLECULAR GENOCOSMETIC

ACTIVE SÉRUM

Có theo dõi giá
La Roche-Posay

Hydranore - Emulsion Hydrolipidique

Có theo dõi giá
Mixa

Cica-crème

Có theo dõi giá
L'Oreal Concealer Infallible Ivory 322
L'OREAL NORGE AS

L'Oreal Concealer Infallible Ivory 322

Có theo dõi giá
L'Oreal Concealer Infallible Oatmeal 324
L'OREAL NORGE AS

L'Oreal Concealer Infallible Oatmeal 324

Có theo dõi giá
L'Oreal Concealer Infallible More than Vanilla 326
L'OREAL NORGE AS

L'Oreal Concealer Infallible More than Vanilla 326

Có theo dõi giá
L'Oreal Concealer Infallible Porcelain 320
L'OREAL NORGE AS

L'Oreal Concealer Infallible Porcelain 320

Có theo dõi giá
Cicaplast Baume B5+
La Roche-Posay

Cicaplast Baume B5+

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL