2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnACETYLATED LANOLIN
Dưỡng ẩmEU ✓

ACETYLATED LANOLIN

Lanolin, acetate

Cấu trúc phân tử ACETYLATED LANOLIN

PubChem (NIH)

CAS

61788-48-5

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm mềm daNhũ hoáDưỡng tócDưỡng da

So sánh với thành phần khác

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database
  • ACETYLATED LANOLIN — EU CosIng Database— European Commission
  • ACETYLATED LANOLIN — PubChem— National Library of Medicine (NIH)

CAS: 61788-48-5 · EC: 262-979-2

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa ACETYLATED LANOLIN

OREAL PROFESSIONNEL

SHAMPOOING ECLAT POUR CHEVEUX GRIS

Có theo dõi giá
Maybelline Lipstick Color Sense Pink Thrill 266
L'OREAL NORGE AS

Maybelline Lipstick Color Sense Pink Thrill 266

Có theo dõi giá
Color Sensational Lipstick Smokey Rose 987
L'OREAL NORGE AS

Color Sensational Lipstick Smokey Rose 987

Có theo dõi giá
Maybelline Lipstick Color Sense Coral Rise 344
L'OREAL NORGE AS

Maybelline Lipstick Color Sense Coral Rise 344

Có theo dõi giá
Maybelline Lipstick Color Sense Flush Punch 222
L'OREAL NORGE AS

Maybelline Lipstick Color Sense Flush Punch 222

Có theo dõi giá
Maybelline Lipstick Color Sense Rosey Risk 211
L'OREAL NORGE AS

Maybelline Lipstick Color Sense Rosey Risk 211

Có theo dõi giá
Maybelline Lipstick Color Sense Brick Beat 122
L'OREAL NORGE AS

Maybelline Lipstick Color Sense Brick Beat 122

Có theo dõi giá
Maybelline Color Sense Lipstick Bare Reveal 177
L'OREAL NORGE AS

Maybelline Color Sense Lipstick Bare Reveal 177

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL