Acid Red 18
ACID RED 18
Acid Red 18 (CI 16255) là một chất màu azo tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong ngành nhuộm tóc và mỹ phẩm màu. Đây là một trong những colorant được phê duyệt cho sử dụng trong sản phẩm nhuộm tóc ở nhiều quốc gia. Chất này có khả năng bám chắc lên sợi tóc, tạo ra các sắc đỏ-cam bền vững. Do là chất azo, nó yêu cầu kiểm soát chất lượng và tuân thủ quy định nghiêm ngặt về an toàn.
Công thức phân tử
C20H11N2Na3O10S3
Khối lượng phân tử
604.5 g/mol
Tên IUPAC
trisodium;7-hydroxy-8-[(4-sulfonatonaphthalen-1-yl)diazenyl]naphthalene-1,3-disulfonate
CAS
2611-82-7
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU: Phê duyệt trong Annex IV (Colorants
Tổng quan
Acid Red 18 là một trong những colorant azo được sử dụng phổ biến nhất trong nhuộm tóc bán thương mại và chuyên nghiệp. Nó thuộc nhóm colorant acid - những chất màu hữu cơ tồn tại dưới dạng anion trong dung dịch acid. Khác với colorant oxidative (như PPD/PPDA), Acid Red 18 không yêu cầu quá trình oxy hóa để phát triển màu, mà màu của nó đã tồn tại sẵn và bám vào tóc thông qua lực điện tĩnh. Colorant này được chọn để tạo các sắc đỏ rực rỡ, từ đó sang các tông cam nước.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo màu đỏ-cam bền lâu trên tóc
- Khả năng bám dính tốt lên cấu trúc tóc
- Ổn định trong điều kiện pH acid
- Cho phép tùy chỉnh sắc độ màu khi kết hợp với các colorant khác
Lưu ý
- Là chất azo - có thể phân hủy thành amines đặc định khi không được kiểm soát đúng cách
- Có thể gây kích ứng da ở người nhạy cảm, cần test dị ứng trước sử dụng
- Chứa natri sulfonat có thể làm khô tóc nếu nồng độ quá cao
Cơ chế hoạt động
Khi áp dụng lên tóc, Acid Red 18 trong môi trường pH acid sẽ xuyên qua lớp cuticle tóc và bám vào cortex thông qua các tương tác ion (giữa nhóm sulfonate âm của colorant và các protein dương trong tóc). Không giống colorant oxidative, nó không phản ứng hóa học sâu vào cấu trúc tóc, do đó màu có thể p褪dần theo lần gội.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về an toàn colorant azo cho thấy Acid Red 18 được xếp loại an toàn khi sử dụng đúng nồng độ và tuân thủ thời gian tác dụng. Tuy nhiên, các chất azo luôn yêu cầu kiểm soát chất lượng để đảm bảo không chứa các amines bị cấm (phó sản phẩm phân hủy). Dữ liệu an toàn có sẵn từ các cơ quan quản lý như FDA và EMA, cho thấy tỷ lệ phản ứng dị ứng thấp khi test dị ứng được thực hiện trước sử dụng.
Cách Acid Red 18 tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường 0.5-2% trong sản phẩm nhuộm tóc cuối cùng, tùy thuộc vào độ rậm màu mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng lại sau mỗi 4-6 tuần khi muốn làm tươi màu
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
PPDA yêu cầu oxy hóa và tạo liên kết covalent bền vững trong tóc (màu lâu hơn), còn Acid Red 18 là colorant sẵn có màu, bám vào tóc qua lực điện tĩnh (p褪nhanh hơn). PPDA tạo màu đậm hơn, Acid Red 18 thích hợp cho sắc sáng, rực rỡ.
Cả hai đều là direct dye bám qua lực điện tĩnh. HC Blue No. 1 tạo màu xanh-tím, Acid Red 18 tạo màu đỏ-cam. Khác nhau ở cấu trúc hóa học và sắc độ, nhưng cơ chế hành động tương tự.
Nguồn tham khảo
- Approved Colorants for Hair Dyes in the European Union— European Commission
- Safety and Regulatory Overview of Hair Dye Ingredients— FDA - Cosmetics
- Azo Dyes in Cosmetics: Chemistry and Regulatory Compliance— PubChem
CAS: 2611-82-7 · EC: 220-036-2 · PubChem: 17466
Bạn có biết?
Acid Red 18 cũng được sử dụng trong ngành dệt nhuộm vải, không chỉ trong mỹ phẩm - nó là một trong những colorant bao quát nhất trong công nghiệp.
CI 16255 là mã quốc tế (Colour Index) được công nhận toàn cầu, giúp nhà sản xuất mỹ phẩm ở các nước khác nhau dễ dàng giao tiếp về cùng một chất màu.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Bài viết liên quan đến Acid Red 18

Squalane có khả năng dưỡng ẩm tốt hơn acid hyaluronic không?

Review chi tiết về serum siêu cấp ẩm sáng da L'Oreal Paris pure Hyaluronic Acid 1.5%

Salicylic acid là gì? Hiểu đúng để có cách sử dụng hiệu quả

Chỉ cần làm sai điều này, da bạn sẽ lão hóa không phanh vì dùng Hyaluronic Acid
Mọi người cũng xem
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE