2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAcid Yellow 3 (Chất nhuộm vàng axit 3)
KhácEU ✓

Acid Yellow 3 (Chất nhuộm vàng axit 3)

ACID YELLOW 3

Acid Yellow 3 là một chất màu tổng hợp thuộc nhóm chất nhuộm axit, được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm nhuộm tóc và mỹ phẩm màu. Đây là một phức chất phân tử phức tạp có cấu trúc dựa trên indene và quinoline, được điều chế thành dạng muối natri để tăng độ hòa tan trong các formulation. Chất này được công nhận với mã CI 47005 trong hệ thống phân loại màu quốc tế, và có tính axit giúp tương tác tốt với các sợi tóc trong môi trường axit.

Cấu trúc phân tử ACID YELLOW 3

PubChem (NIH)

CAS

95193-83-2

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Phụ lục

Tổng quan

Acid Yellow 3 là một phân tử nhuộm axit tổng hợp có cấu trúc phức tạp dựa trên hệ thống indene-quinoline. Được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp nhuộm tóc vì khả năng tạo màu vàng sáng, bền lâu và dễ kiểm soát. Chất này được sử dụng dưới dạng muối natri để tối ưu hóa độ hòa tan và ổn định trong các formulation mỹ phẩm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp màu vàng sáng, bền lâu trên tóc
  • Hòa tan tốt trong các dung dịch axit
  • Ổn định về màu sắc trong điều kiện bảo quản thông thường
  • Cho phép tạo nhiều sắc độ vàng khác nhau khi kết hợp với các chất nhuộm khác

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da tóp da đầu ở những người nhạy cảm
  • Có khả năng dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân
  • Không nên tiếp xúc với mắt, cần rửa sạch ngay lập tức nếu dính

Cơ chế hoạt động

Acid Yellow 3 hoạt động bằng cách xâm nhập vào cấu trúc tóc và liên kết với protein keratin thông qua các tương tác tĩnh điện. Môi trường axit của dung dịch nhuộm giúp điều chỉnh pH, cho phép phân tử nhuộm tiếp xúc hiệu quả với sợi tóc. Nguyên tử natri trong muối giúp cải thiện tính hòa tan và phân tán đều trên toàn bộ sợi tóc.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về độc tính của chất nhuộm axit cho thấy rằng Acid Yellow 3 có mức độ kích ứng thấp khi được sử dụng đúng nồng độ và không làm bẩn bề mặt da. Tuy nhiên, như tất cả các chất nhuộm axit, có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân có làn da nhạy cảm hoặc lịch sử dị ứng với các chất nhuộm.

Cách Acid Yellow 3 (Chất nhuộm vàng axit 3) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Acid Yellow 3 (Chất nhuộm vàng axit 3)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 0,5-2% trong các sản phẩm nhuộm tóc, tùy theo màu sắc mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng khi cần nhuộm lại, thường mỗi 4-6 tuần một lần tùy theo tốc độ mọc tóc

Kết hợp tốt với

ACID ORANGE 7ACID RED 52

So sánh với thành phần khác

Acid Yellow 3 (Chất nhuộm vàng axit 3)vsACID ORANGE 7

Cả hai đều là chất nhuộm axit được sử dụng trong nhuộm tóc. Acid Yellow 3 tạo màu vàng thuần chủng hơn, trong khi Acid Orange 7 tạo màu cam-cam vàng.

Acid Yellow 3 (Chất nhuộm vàng axit 3)vsACID RED 52

Acid Red 52 tạo màu đỏ-hồng, thường được kết hợp với Acid Yellow 3 để tạo các sắc độ oằng-cam phức tạp.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU Cosmetics Regulation (EC) No 1223/2009INCIDecoder databaseColor Cosmetics Industry StandardsSafety Assessment reports from fragrance & dye manufacturers
  • EU CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • Colour Index International - CI 47005— Society of Dyers and Colourists

CAS: 95193-83-2 · EC: 305-897-5

Bạn có biết?

Acid Yellow 3 (CI 47005) có lịch sử sử dụng lâu dài trong công nghiệp nhuộm, được phát triển từ thế kỷ 19 khi ngành công nghiệp chất nhuộm tổng hợp mới bắt đầu phát triển.

Hệ thống phân loại CI (Color Index) được duy trì bởi cả Xã hội Nhà nhuộm và Nhà màu (Anh) và Hiệp hội các chuyên gia dệt may (Mỹ), là một tiêu chuẩn quốc tế để xác định các chất nhuộm.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Acid Yellow 3 (Chất nhuộm vàng axit 3)

Squalane có khả năng dưỡng ẩm tốt hơn acid hyaluronic không?

Squalane có khả năng dưỡng ẩm tốt hơn acid hyaluronic không?

bbbfamous31/8/2023
Review chi tiết về serum siêu cấp ẩm sáng da L'Oreal Paris pure Hyaluronic Acid 1.5%

Review chi tiết về serum siêu cấp ẩm sáng da L'Oreal Paris pure Hyaluronic Acid 1.5%

Thu Ngân21/3/2023
Salicylic acid là gì? Hiểu đúng để có cách sử dụng hiệu quả

Salicylic acid là gì? Hiểu đúng để có cách sử dụng hiệu quả

Lê Tâm15/3/2022
Chỉ cần làm sai điều này, da bạn sẽ lão hóa không phanh vì dùng Hyaluronic Acid

Chỉ cần làm sai điều này, da bạn sẽ lão hóa không phanh vì dùng Hyaluronic Acid

Bánh bèo bồng bềnh24/9/2021

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE