ALOE BARBADENSIS CALLUS EXTRACT
Chiết xuất từ mô sẹo (callus) của cây lô hội Barbadensis được nuôi cấy công nghiệp, thuộc họ Aloeaceae. Thành phần này được sản xuất thông qua công nghệ nuôi cấy mô in vitro, giúp tăng nồng độ các hoạt chất có lợi và giảm nguy cơm contamination so với lô hội tự nhiên. Nó cung cấp tính chất chống oxy hóa và bảo vệ da mạnh mẽ, phù hợp cho các sản phẩm chăm sóc da cao cấp.
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Aloe Barbadensis Callus Extract là một thành phần sinh học được tạo ra thông qua kỹ thuật nuôi cấy mô thực vật. So với lô hội truyền thống, phương pháp này cho phép kiểm soát chính xác hơn thành phần hóa học và đảm bảo tính nhất quán giữa các lô sản xuất. Callus (mô sẹo) chứa nồng độ cao polysaccharides, phenolic compounds và anthraquinones có tác dụng dưỡng da. Thành phần này đặc biệt giá trị trong công thức skincare cao cấp vì nó kết hợp hiệu quả chống oxy hóa và bảo vệ da từ các yếu tố stressor môi trường. Nó phù hợp với hầu hết các loại da, đặc biệt là da nhạy cảm, da viêm hoặc da bị tổn thương.
Khi áp dụng lên da, các polysaccharides trong callus extract tạo thành một lớp bảo vệ nhẹ, giúp giữ ẩm và giảm mất nước qua da. Các phytochemicals như acemannan và các lignins có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, hỗ trợ độ đàn hồi của da. Các hoạt chất chống oxy hóa (vitamin C, E, beta-carotene) trong callus neutralize các gốc tự do, ngăn chặn stress oxidative gây lão hóa sớm. Callus extract cũng có tính chất kháng viêm do sự hiện diện của các histamine inhibitors tự nhiên, giúp giảm độ đỏ, bỏng nắng hoặc kích ứng da. Nó tuy nhiên không gây bế tắc lỗ chân lông, an toàn cho da dầu và da nhạy cảm.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chứng minh rằng polysaccharides từ aloe vera có khả năng tăng cường wound healing thông qua kích thích fibroblasts sản xuất collagen. Một số nghiên cứu in vitro cho thấy callus extract có hoạt tính antioxidant cao hơn so với gel lô hội nguyên liệu vì tính đồng nhất của mô nuôi cấy. Nghiên cứu trên da nhạy cảm và da bị eczema cho thấy aloe extract giảm IL-6 và TNF-alpha (các marker viêm), kéo theo giảm symptom viêm. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng một số người có thể bị kích ứng nhẹ nếu sử dụng nồng độ quá cao, nhưng điều này hiếm xảy ra với callus extract do tính sạch hơn.
Biểu bì
Tác động chính
Hạ bì
Kích thích collagen
Tuyến bã nhờn
Kiểm soát dầu
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 1-3% trong các sản phẩm essence, serum và mặt nạ. Để tối ưu hiệu quả, nồng độ 2-3% được khuyến nghị.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối. Không có hạn chế về tần suất sử dụng.
Công dụng:
Leaf extract là chất chiết từ lá lô hội trực tiếp, chứa gel và nước từ lá. Callus extract là từ mô nuôi cấy, với thành phần kiểm soát chặt hơn, không chứa latex (vật chất vàng dưới da, có thể gây kích ứng).
Gel lô hội là thành phần trong cùng (polysaccharides, vitamins), nhưng được lấy trực tiếp từ lá, ít xử lý. Callus extract đã qua kỹ thuật nuôi cấy, nên có nồng độ hoạt chất cao hơn.
Glycerin là humectant đơn thuần, chỉ giữ ẩm bề mặt. Callus extract vừa giữ ẩm vừa có tác dụng chống oxy hóa và kháng viêm.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYSTEARIC ACID
2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL
2-O-ETHYL ASCORBIC ACID
3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID
3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE
ABALONE SHELL POWDER