2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAmmonium Cocomonoglyceride Sulfate
Tẩy rửaEU ✓

Ammonium Cocomonoglyceride Sulfate

AMMONIUM COCOMONOGLYCERIDE SULFATE

Là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) nhẹ nhàng được tạo từ dầu dừa, dùng để làm sạch và tạo bọt trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Thành phần này được cấu tạo từ monoglycerid dừa (coco) được sunfat hóa và trung hòa bằng ammonia, tạo ra một chất lỏng hoặc gel màu nhạt. Đây là một lựa chọn phổ biến trong các sản phẩm làm sạch tự nhiên vì khả năng tạo bọt tốt và độ kích ứng tương đối thấp so với các surfactant khác.

Cấu trúc phân tử AMMONIUM COCOMONOGLYCERIDE SULFATE

PubChem (NIH)

CAS

61789-03-5

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

Ammonium Cocomonoglyceride Sulfate là một surfactant nhẹ nhàng được tạo từ các glycerid đơn từ dầu dừa sau khi được sunfat hóa. Khác với Sodium Lauryl Sulfate (SLS) mạnh mẽ, thành phần này cân bằng giữa khả năng làm sạch tốt và độ kích ứng thấp, làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến trong các sản phẩm "sulfate-free" nhưng vẫn tạo bọt tốt. Cấu trúc hóa học của nó cho phép nó hoạt động hiệu quả ở pH trung tính đến hơi kiềm (pH 5.5-7), phù hợp với các sản phẩm chăm sóc da và tóc cân bằng. Ammonium salt giúp ổn định công thức và cải thiện khả năng hòa tan trong nước.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch hiệu quả mà không làm mất các loại dầu tự nhiên của da
  • Tạo bọt mịn và dễ chịu trong quá trình rửa
  • Độ kích ứng thấp hơn so với các sulfate tổng hợp
  • Thích hợp cho da nhạy cảm và trẻ em
  • Có nguồn gốc từ dừa (tự nhiên)

Lưu ý

  • Nếu nồng độ cao, có thể gây khô da hoặc mất độ bóng tóc tự nhiên
  • Một số người có thể nhạy cảm với ammonium sulfate
  • Có thể làm đục nước nếu sử dụng với nước cứng

Cơ chế hoạt động

Surfactant này hoạt động bằng cách có một đầu yêu nước (hydrophilic) và một đầu yêu dầu (lipophilic). Khi được thoa lên da, những phân tử này sẽ bao quanh bụi bẩn, dầu và các chất bẩn khác, cho phép chúng được rửa sạch bằng nước. Bằng cách tăng sức căng bề mặt của nước, nó tạo ra bọt và cải thiện khả năng tẩy rửa mà vẫn duy trì một lớp lipid bảo vệ tự nhiên trên da. Thành phần này có kích thích thấp hơn so với các sulfate mạnh mẽ vì cấu trúc monoglycerid cho phép nó tương tác nhẹ nhàng hơn với protein trong da, giảm thiểu cảm giác khô rát hoặc đỏ.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về surfactant nhẹ nhàng cho thấy rằng những hợp chất dựa trên coco monoglyceride có tính kích ứng dermatological thấp hơn 30-50% so với SLS theo các bài kiểm tra ex vivo trên mô da. Một đánh giá của Cosmetic Ingredient Review (CIR) kết luận rằng sulfate các coco monoglyceride là an toàn để sử dụng trong các sản phẩm rửa sạch với nồng độ lên đến 5%. Các nghiên cứu lâm sàng trên những người có da nhạy cảm hoặc viêm da tiếp xúc cho thấy rằng các sản phẩm được tạo từ loại surfactant này gây bất tiện ít hơn và có thời gian phục hồi nhanh hơn so với các sản phẩm chứa SLS truyền thống.

Cách Ammonium Cocomonoglyceride Sulfate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ammonium Cocomonoglyceride Sulfate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng với nồng độ từ 3-5% trong các sản phẩm rửa sạch mặt hoặc tắm. Đối với dầu gội, nồng độ có thể cao hơn lên đến 8-10%. Nồng độ thấp hơn (dưới 1%) cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc nhạy cảm hoặc dành cho trẻ em.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

An toàn sử dụng hàng ngày như là một phần của sữa rửa mặt, nước rửa mặt hay dầu gội thường xuyên mà không gây lo lắng về độ kích ứng lâu dài.

Công dụng:

Làm sạchChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

DISODIUM EDTAGlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1SODIUM COCOYL ISETHIONATE

So sánh với thành phần khác

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's ChoicePubMed - Dermatological studies on mild surfactants
  • Safety Assessment of Sulfated Fatty Acids and Their Salts as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • European Commission Cosmetics Database - AMMONIUM COCOMONOGLYCERIDE SULFATE— EU CosIng
  • Mild Surfactants in Dermatological Products— PubMed/NCBI

CAS: 61789-03-5

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE