AMMONIUM COCOMONOGLYCERIDE SULFATE
Là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) nhẹ nhàng được tạo từ dầu dừa, dùng để làm sạch và tạo bọt trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Thành phần này được cấu tạo từ monoglycerid dừa (coco) được sunfat hóa và trung hòa bằng ammonia, tạo ra một chất lỏng hoặc gel màu nhạt. Đây là một lựa chọn phổ biến trong các sản phẩm làm sạch tự nhiên vì khả năng tạo bọt tốt và độ kích ứng tương đối thấp so với các surfactant khác.
CAS
61789-03-5
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Ammonium Cocomonoglyceride Sulfate là một surfactant nhẹ nhàng được tạo từ các glycerid đơn từ dầu dừa sau khi được sunfat hóa. Khác với Sodium Lauryl Sulfate (SLS) mạnh mẽ, thành phần này cân bằng giữa khả năng làm sạch tốt và độ kích ứng thấp, làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến trong các sản phẩm "sulfate-free" nhưng vẫn tạo bọt tốt. Cấu trúc hóa học của nó cho phép nó hoạt động hiệu quả ở pH trung tính đến hơi kiềm (pH 5.5-7), phù hợp với các sản phẩm chăm sóc da và tóc cân bằng. Ammonium salt giúp ổn định công thức và cải thiện khả năng hòa tan trong nước.
Surfactant này hoạt động bằng cách có một đầu yêu nước (hydrophilic) và một đầu yêu dầu (lipophilic). Khi được thoa lên da, những phân tử này sẽ bao quanh bụi bẩn, dầu và các chất bẩn khác, cho phép chúng được rửa sạch bằng nước. Bằng cách tăng sức căng bề mặt của nước, nó tạo ra bọt và cải thiện khả năng tẩy rửa mà vẫn duy trì một lớp lipid bảo vệ tự nhiên trên da. Thành phần này có kích thích thấp hơn so với các sulfate mạnh mẽ vì cấu trúc monoglycerid cho phép nó tương tác nhẹ nhàng hơn với protein trong da, giảm thiểu cảm giác khô rát hoặc đỏ.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về surfactant nhẹ nhàng cho thấy rằng những hợp chất dựa trên coco monoglyceride có tính kích ứng dermatological thấp hơn 30-50% so với SLS theo các bài kiểm tra ex vivo trên mô da. Một đánh giá của Cosmetic Ingredient Review (CIR) kết luận rằng sulfate các coco monoglyceride là an toàn để sử dụng trong các sản phẩm rửa sạch với nồng độ lên đến 5%. Các nghiên cứu lâm sàng trên những người có da nhạy cảm hoặc viêm da tiếp xúc cho thấy rằng các sản phẩm được tạo từ loại surfactant này gây bất tiện ít hơn và có thời gian phục hồi nhanh hơn so với các sản phẩm chứa SLS truyền thống.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng với nồng độ từ 3-5% trong các sản phẩm rửa sạch mặt hoặc tắm. Đối với dầu gội, nồng độ có thể cao hơn lên đến 8-10%. Nồng độ thấp hơn (dưới 1%) cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc nhạy cảm hoặc dành cho trẻ em.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
An toàn sử dụng hàng ngày như là một phần của sữa rửa mặt, nước rửa mặt hay dầu gội thường xuyên mà không gây lo lắng về độ kích ứng lâu dài.
Công dụng:
CAS: 61789-03-5
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE