2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnFluorhóa Amoni
KhácEU ✓

Fluorhóa Amoni

AMMONIUM FLUORIDE

Ammonium fluoride là một hợp chất vô cơ chứa ion fluoride, được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng để ngăn chặn sâu răng và hình thành plaque. Thành phần này cung cấp ion fluoride hoạt động, giúp tăng cường men răng và bảo vệ khỏi các tác nhân gây hại. Mặc dù hiệu quả trong ứng dụng nha khoa, ammonium fluoride cần được sử dụng có kiểm soát do độc tính tiềm ẩn ở nồng độ cao.

Cấu trúc phân tử AMMONIUM FLUORIDE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

FH4N

Khối lượng phân tử

37.037 g/mol

Tên IUPAC

azanium fluoride

CAS

12125-01-8

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Trong EU, ammonium fluoride được quy địn

Tổng quan

Ammonium fluoride là một chất hợp vô cơ cung cấp ion fluoride, được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng chuyên nghiệp và dành cho người tiêu dùng. Thành phần này hoạt động bằng cách bổ sung fluoride trực tiếp lên bề mặt men răng, tăng cường khả năng chống chịu axit và vi khuẩn. Mặc dù an toàn ở nồng độ được kiểm soát trong các sản phẩm nha khoa, cần tuân thủ chặt chẽ các hướng dẫn liều lượng và khuyến cáo sử dụng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Ngăn chặn sâu răng bằng cách tăng cường men răng
  • Giảm hình thành plaque và mảng bám
  • Cung cấp bảo vệ chống vi khuẩn đường miệng
  • Giúp tái khoáng hóa men răng sơ bộ

Lưu ý

  • Nguy hiểm nếu nuốt nhiều - có khả năng gây độc tính fluoride
  • Có thể gây kích ứng nướu hoặc mô miệng ở nồng độ cao
  • Không thích hợp cho trẻ nhỏ dưới 6 tuổi nếu nuốt phải

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng, ammonium fluoride giải phóng ion fluoride di động, thẩm thấu vào men răng thông qua quá trình tương tác ion. Các ion fluoride này tương tác với apatite canxi phosphate trong men, tạo thành fluorapatite - một hợp chất bền hơn và kháng axit tốt hơn. Đồng thời, fluoride ức chế các enzyme glycolytic của vi khuẩn gây sâu, giảm khả năng tạo axit của chúng.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu lâu năm đã chứng minh hiệu quả của fluoride trong việc giảm tỷ lệ sâu răng từ 20-30% ở trẻ em và người lớn. Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy nồng độ fluoride 1000-1500 ppm trong kem đánh răng hàng ngày cung cấp mức bảo vệ tối ưu. Tuy nhiên, việc nuốt lượng lớn fluoride ở tuổi trẻ có thể dẫn đến tình trạng fluorosis - làm thay đổi màu và cấu trúc của men răng đang phát triển.

Cách Fluorhóa Amoni tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Fluorhóa Amoni

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường 0.1-0.15% trong các sản phẩm nha khoa chuyên dùng; 0.05-0.1% trong kem đánh răng hàng ngày

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, 1-2 lần tùy theo sản phẩm cụ thể

Kết hợp tốt với

SODIUM FLUORIDESODIUM PHOSPHATEZINC CITRATE

So sánh với thành phần khác

Fluorhóa AmonivsSODIUM FLUORIDE

Cả hai đều cung cấp ion fluoride, nhưng ammonium fluoride có độ hòa tan cao hơn và tính ổn định khác nhau trong các công thức khác nhau

Fluorhóa AmonivsSTANNOUS FLUORIDE

Stannous fluoride cung cấp cả lợi ích của fluoride và thiếc (kháng khuẩn); ammonium fluoride chỉ có fluoride nhưng ít kích ứng hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseFDA Oral Care GuidelinesPubMed - Dental Fluoride StudiesInternational Dental Federation
  • Fluoride in Dentistry - Clinical Applications and Safety— PubMed/MEDLINE
  • EU Regulation on Cosmetic Products - Fluoride Compounds— EU CosIng Database

CAS: 12125-01-8 · EC: 235-185-9 · PubChem: 25516

Bạn có biết?

Fluoride được phát hiện vào những năm 1800 là nguyên nhân của 'brown stain' - một tình trạng mà người dân ở khu vực có hàm lượng fluoride tự nhiên cao bị ảnh hưởng, nhưng lại có tỷ lệ sâu răng thấp hơn

Ammonium fluoride được sử dụng không chỉ trong kem đánh răng mà còn trong các dung dịch súc miệng chuyên nghiệp và keo chống sâu nha khoa, giúp bảo vệ răng tại nhà và tại phòng khám

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE