AMMONIUM LAURETH-5 SULFATE
Một chất hoạt động bề mặt anion mạnh mẽ được tạo từ dầu dừa, được ethoxylate với 5 mol EO trước khi sulfate hóa. Đây là thành phần làm sạch cổ điển trong các sản phẩm tẩy rửa cá nhân, shampoo và sữa rửa mặt, nổi bật với khả năng tạo bọt phong phú và loại bỏ dầu/bẩn hiệu quả. Mặc dù có tác dụng làm sạch mạnh mẽ, nó có thể gây khô da nếu không được cân bằng bằng các chất làm dịu và dưỡng ẩm.
CAS
32612-48-9
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Regulati
Ammonium Laureth-5 Sulfate là một chất hoạt động bề mặt anion (surfactant) được dùng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó được tạo thành từ chuỗi carbon dài (từ dầu dừa) được thêm vào 5 phân tử ethylene oxide (EO), sau đó được sulfate hóa và trung hòa bằng ammonia. Cấu trúc phân tử này cho phép nó hoạt động như một "cầu nối" giữa dầu và nước, giúp loại bỏ các chất bẩn dầu từ da và tóc. Thành phần này được ưa thích bởi các nhà sản xuất vì tính kỳ diệu của nó: giá thành thấp, hiệu suất cao trong việc tạo bọt, và khả năng làm sạch mạnh. Tuy nhiên, do bản chất anionic và khả năng loại bỏ dầu tự nhiên của da mạnh mẽ, nó có tiềm năng gây kích ứt với những người có da nhạy cảm hoặc khi sử dụng ở nồng độ cao.
Ammonium Laureth-5 Sulfate hoạt động theo nguyên lý cơ bản của mọi surfactant: một phần của phân tử (hydrophobic tail) bám vào dầu/bẩn, trong khi phần còn lại (hydrophilic head) bám vào nước. Điều này cho phép nó "bao gói" bẩn dầu và vật chất gây ô nhiễm, giữ chúng lơ lửng trong nước để có thể rửa sạch. KhiMammonium Laureth-5 Sulfate tương tác với rào cản da, nó không chỉ loại bỏ bẩn mà còn có thể tác động đến các lipid tự nhiên trong stratum corneum (lớp ngoài da). Nếu không cân bằng với các chất làm dịu như glycerin hoặc panthenol, nó có thể làm khô da bằng cách làm suy yếu lớp lipid bảo vệ tự nhiên.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy rằng laureth sulfates, bao gồm Ammonium Laureth-5 Sulfate, là những chất hoạt động bề mặt lấn át được sử dụng trong các bài kiểm tra in vitro về kích ứ da. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng với nồng độ ≥5%, chúng có thể giảm khả năng giữ ẩm của da trong các thử nghiệm ex vivo trên da người. Tuy nhiên, trong các sản phẩm sử dụng và rửa sạch (như shampoo, sữa rửa mặt), rủi ro thực tế thấp hơn do thời gian tiếp xúc ngắn. EWG Skin Deep đánh giá laureth sulfates ở mức trung bình (6/10), chỉ ra rằng chúng được coi là an toàn khi sử dụng đúng cách trong các sản phẩm rửa sạch, nhưng có thể gây rối loạn da ở những người nhạy cảm cao hoặc khi tiếp xúc kéo dài.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 5-15% trong các sản phẩm shampoo và rửa sạch. Nồng độ ≤5% thích hợp cho các sản phẩm cho da nhạy cảm hoặc trẻ em.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày cho các sản phẩm tẩy rửa tiêu chuẩn, nhưng nên tránh quá lạm dụng nếu da khô hoặc nhạy cảm
Công dụng:
CAS: 32612-48-9
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE