2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAmmonium Lauroyl Sarcosinate
Tẩy rửaEU ✓

Ammonium Lauroyl Sarcosinate

AMMONIUM LAUROYL SARCOSINATE

Đây là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) lót mềm dựa trên axit sarcosine, được phát triển để làm sạch da và tóc mà vẫn giữ tính an toàn cao. Thành phần này có khả năng tạo bọt tốt, chống tĩnh điện hiệu quả và điều kiện cho tóc, khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc toàn thân. Ammonium Lauroyl Sarcosinate thường được sử dụng thay thế cho các surfactant mạnh hơn nhằm cân bằng giữa hiệu quả làm sạch và tính chịu dung của da.

Cấu trúc phân tử AMMONIUM LAUROYL SARCOSINATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C15H32N2O3

Khối lượng phân tử

288.43 g/mol

Tên IUPAC

azane;2-[dodecanoyl(methyl)amino]acetic acid

CAS

68003-46-3

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy

Tổng quan

Ammonium Lauroyl Sarcosinate là một surfactant anioic nhẹ nhàng thuộc nhóm sarcosinate, được cấu tạo từ axit sarcosine và chuỗi lauroyl (12 carbon). Thành phần này nổi bật vì khả năng cân bằng tuyệt vời giữa sức làm sạch hiệu quả và tính chịu dung, khiến nó trở thành lựa chọn ưa thích trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm, da trẻ em, và động vật nuôi. So với các surfactant mạnh hơn như Sodium Lauryl Sulfate, nó ít gây kích ứng hơn nhiều. Thành phần này được công nhận rộng rãi bởi các tổ chức chăm sóc da toàn cầu do độ an toàn và hiệu quả của nó. Nó thường xuất hiện trong các sản phẩm sữa tắm, dầu gội, sữa rửa mặt, và các sản phẩm chăm sóc tóc cao cấp nhằm mục đích làm sạch nhẹ nhàng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm khô da hoặc tóc
  • Tạo bọt mượt mà, giúp sản phẩm dễ sử dụng
  • Điều kiện và mềm mại tóc, giảm tĩnh điện
  • Thích hợp cho da nhạy cảm và trẻ em
  • Tương thích sinh học tốt, dễ phân hủy

Lưu ý

  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá thường xuyên ở nồng độ cao
  • Một số người có thể nhạy cảm với sarcosinate, mặc dù hiếm gặp
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt

Cơ chế hoạt động

Ammonium Lauroyl Sarcosinate hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt của nước, cho phép nó bao quanh các phân tử dầu và bụi bẩn để loại bỏ chúng từ da hoặc tóc. Cấu trúc amphoteric (vừa có tính anioic vừa có thể có tính cationic yếu) của nó cho phép nó tương tác mạnh mẽ với các ô tế bào trong khi vẫn duy trì sự cân bằng pH tự nhiên. Khi sử dụng, thành phần này tạo ra những bọt mịn, ổn định giúp phân tán bụi bẩn và dầu thừa. Sau khi rửa sạch, nó rời khỏi da hoặc tóc mà không để lại lớp mặn mà hoặc cảm giác căng, nhờ vào bản chất nhẹ nhàng của nó.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng Ammonium Lauroyl Sarcosinate có tính kích ứt thấp hơn đáng kể so với Sodium Lauryl Sulfate (SLS), một surfactant mạnh. Trong kiểm tra độ chịu dung của da in vitro, sarcosinate không gây tổn thương tế bào ngoại bì như SLS. Nó cũng được chứng minh là an toàn cho da trẻ em khi được sử dụng ở nồng độ thích hợp (thường dưới 10%). Nghiên cứu về tính sinh học cho thấy Ammonium Lauroyl Sarcosinate dễ phân hủy trong môi trường và không tích tụ trong sinh vật sống, khiến nó trở thành lựa chọn bền vững hơn so với một số surfactant khác. Tính chất điều kiện tóc của nó liên quan đến khả năng bao phủ nhẹ trên thớ tóc, giúp bảo vệ và mềm mại tóc.

Cách Ammonium Lauroyl Sarcosinate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ammonium Lauroyl Sarcosinate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 3-10% trong các sản phẩm rửa toàn thân. Ở nồng độ thấp hơn (1-3%), nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chuyên biệt cho da nhạy cảm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày an toàn, không gây tích tụ hay tác dụng phụ

Công dụng:

Làm sạchDưỡng tócChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Dịch chiết lá lô hộiEWG 1Cocamidopropyl BetaineEWG 4GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Ammonium Lauroyl SarcosinatevsSodium Lauryl Sulfate (SLS)

SLS là một surfactant anioic mạnh hơn, tạo bọt phong phú nhưng dễ gây kích ứt da hơn. Ammonium Lauroyl Sarcosinate mang lại sức làm sạch tốt hơn với tính chịu dung cao hơn nhiều

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • EU CosIng - Ammonium Lauroyl Sarcosinate— European Commission
  • Safety Assessment of Sarcosinate Surfactants— PubMed - Personal Care Products Council
  • INCIDecoder - Ammonium Lauroyl Sarcosinate— INCIDecoder

CAS: 68003-46-3 · EC: 268-130-2 · PubChem: 106358

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE