2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnArachideth-27 (Polyethylene Glycol Ether của Arachidyl Alcohol)
Tẩy rửaEU ✓

Arachideth-27 (Polyethylene Glycol Ether của Arachidyl Alcohol)

ARACHIDETH-27

Arachideth-27 là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng được tạo ra từ polyethylene glycol ether của arachidyl alcohol, với độ ethoxylation trung bình 27. Thành phần này đóng vai trò quan trọng trong các công thức mỹ phẩm hiện đại nhờ khả năng乳hóa vượt trội và tính ổn định cao. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm để tạo cảm giác mịn màng, không gây khó chịu cho da. Đây là một trong những surfactant an toàn nhất được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm.

Cấu trúc phân tử ARACHIDETH-27

PubChem (NIH)

CAS

26636-39-5

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Regulati

Tổng quan

Arachideth-27 là một surfactant nonionic thuộc nhóm polyethylene glycol ether, được phát triển từ arachidyl alcohol - một chất cơ bản được chiết xuất từ dầu thực vật. Thành phần này nổi bật với khả năng tạo lớp nhũ tương ổn định mà vẫn giữ được cảm giác nhẹ nhàng trên da. Trong ngành mỹ phẩm, Arachideth-27 được xem là một lựa chọn thân thiện với da hơn so với một số surfactant mạnh khác. Sự hiện diện của nó trong công thức giúp các sản phẩm có độ ổn định cao hơn và tuổi thọ lâu hơn trong điều kiện bảo quản thông thường.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo công thức nhũ tương ổn định, giúp dầu và nước hòa trộn hoàn hảo
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm, cho cảm giác trượt mượt mà và dễ chịu trên da
  • Giúp phân tán các hoạt chất khác trong công thức, tăng hiệu quả hấp thu
  • Độc tính thấp, an toàn cho mọi loại da kể cả da nhạy cảm

Lưu ý

  • Nồng độ cao có thể gây khô da do tính chất surfactant làm mất nước da
  • Có thể gây kích ứng nhẹ nếu da quá nhạy cảm hoặc được sử dụng quá mức

Cơ chế hoạt động

Arachideth-27 hoạt động bằng cách có một phần "yêu thích nước" (hydrophilic head) và một phần "yêu thích dầu" (lipophilic tail), giúp nó định vị ở giao diện giữa các giọt dầu và nước. Cấu trúc này cho phép surfactant giữ các giọt dầu phân tán đều trong pha nước mà không cần phải khuấy liên tục. Khi áp dụng lên da, thành phần này tạo ra một màng mỏng giúp cân bằng độ ẩm, cho cảm giác mịn màng mà không gây bít tắc lỗ chân lông.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu dermatological đã chứng minh rằng Arachideth-27 có độ an toàn cao với mức kích ứng tối thiểu, đặc biệt khi được sử dụng ở nồng độ 2-5% trong công thức. CIR Panel (Cosmetic Ingredient Review) đã đánh giá thành phần này là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm. Các bài báo trong tạp chí cosmetic chemistry chỉ ra rằng Arachideth-27 có hiệu quả nhũ tương tương đương nhưng ít gây kích ứng hơn so với một số surfactant synthetic khác như SLS hay SLES.

Cách Arachideth-27 (Polyethylene Glycol Ether của Arachidyl Alcohol) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Arachideth-27 (Polyethylene Glycol Ether của Arachidyl Alcohol)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong công thức, tùy thuộc vào loại sản phẩm và hiệu quả nhũ tương mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, an toàn cho sử dụng dài hạn

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri HyaluronateEWG 1

So sánh với thành phần khác

Arachideth-27 (Polyethylene Glycol Ether của Arachidyl Alcohol)vsPOLYSORBATE 80

Cả hai đều là surfactant nonionic nhưng Arachideth-27 thường ít gây kích ứng hơn và có cảm giác trên da nhẹ nhàng hơn, trong khi Polysorbate 80 có khả năng nhũ tương mạnh hơn ở nồng độ thấp

Arachideth-27 (Polyethylene Glycol Ether của Arachidyl Alcohol)vsSODIUM LAURYL SULFATE (SLS)

SLS là surfactant anionic mạnh hơn nhưng gây kích ứng và mất nước da cao hơn, trong khi Arachideth-27 nonionic mềm mại hơn và làm sạch nhẹ nhàng

Arachideth-27 (Polyethylene Glycol Ether của Arachidyl Alcohol)vsSTEARETH-20

Cả hai đều là polyethylene glycol ether nhưng Arachideth-27 có chuỗi carbon ngắn hơn nên ít dành thời gian occlusive trên da, Steareth-20 có tính emollient cao hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelPersonal Care CouncilEuropean Commission Cosmetics Database
  • Nonionic Surfactants in Cosmetic Formulation— European Cosmetics Association
  • Safety Assessment of Arachidyl Alcohol Derivatives— Cosmetic Ingredient Review Panel
  • Polyethylene Glycol Ethers: Properties and Applications— Personal Care Council

CAS: 26636-39-5

Bạn có biết?

Arachidyl alcohol - nguyên liệu để tạo Arachideth-27 - được lấy từ tên khoa học của đậu phộng (Arachis hypogaea), mặc dù hiện nay nó thường được tổng hợp hoặc lấy từ dầu thực vật khác

Con số '27' trong tên Arachideth-27 thể hiện số lượng đơn vị ethylene oxide được gắn vào arachidyl alcohol, một chi tiết quan trọng quyết định tính chất và hiệu quả của thành phần

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE