2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTinh dầu Hương Thầu Dâu
Hương liệuEU ✓

Tinh dầu Hương Thầu Dâu

ARTEMISIA ANNUA HERB OIL

Tinh dầu Hương Thầu Dâu là dầu thiết yếu được chiết xuất từ toàn bộ cây Artemisia annua L. (họ Cúc), có hương thơm đặc trưng và tính chất kháng khuẩn. Thành phần chứa nhiều hợp chất phức tạp như artemisinin, camphor, và các volatile oils tạo nên mùi hương đặc biệt. Dầu này được sử dụng chủ yếu trong mỹ phẩm như một tác nhân tạo hương thơm tự nhiên, mang lại cảm giác làm mát và tươi mẻ cho sản phẩm.

Cấu trúc phân tử ARTEMISIA ANNUA HERB OIL

PubChem (NIH)

CAS

84775-74-6

5/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm tại EU t

Tổng quan

Artemisia annua, còn được biết đến là cây Hương Thầu Dâu hoặc Sweet Wormwood, là một loại cây thuốc truyền thống được sử dụng trong y học cổ truyền châu Á hàng ngàn năm. Tinh dầu được chiết xuất từ toàn bộ thảo mộc chứa một hỗn hợp phức tạp của các hợp chất volatile, chủ yếu là artemisinin, camphor, myrcene, và limonene. Trong mỹ phẩm, dầu này được giá trị vì khả năng tạo hương thơm đặc biệt, cũng như các tính chất chống oxy hóa và kháng khuẩn nhẹ.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo hương thơm tự nhiên, đặc biệt và hấp dẫn
  • Hỗ trợ kháng khuẩn và chống viêm nhẹ
  • Cảm giác làm mát và tỉnh táo trên da
  • Tương thích với xu hướng beauty tự nhiên, hữu cơ

Lưu ý

  • Có khả năng gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc khi nồng độ cao
  • Tinh dầu có thể làm khô da nếu dùng quá lâu hoặc tiếp xúc trực tiếp
  • Phototoxicity tiềm ẩn, nên tránh tiếp xúc ánh nắng mặt trời sau khi sử dụng

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng lên da, các phân tử volatile trong tinh dầu Artemisia annua bay hơi tạo ra hương thơm nhẹ, tươi mẻ. Các hợp chất chính như artemisinin và camphor có khả năng thâm nhập vào lớp sừng da, hỗ trợ giảm viêm và kích ứng nhẹ. Các thuộc tính kháng khuẩn giúp kiểm soát sự phát triển của vi khuẩn gây mụn, tuy nhiên hiệu quả này phụ thuộc vào nồng độ sử dụng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy Artemisia annua có hoạt tính kháng oxy hóa mạnh nhờ vào hàm lượng polyphenol và artemisinin cao. Một số công bố chỉ ra rằng chiết xuất này có khả năng ức chế các enzyme collagenase, giúp bảo vệ collagen da. Tuy nhiên, phần lớn công bố lâm sàng tập trung vào sử dụng nội khoa, không phải ứng dụng da liễu trực tiếp.

Cách Tinh dầu Hương Thầu Dâu tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Tinh dầu Hương Thầu Dâu

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.01–0.5% trong công thức mỹ phẩm cuối cùng. Nồng độ cao hơn có thể gây kích ứng.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, tối đa 2 lần/ngày

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

Dịch chiết lá lô hộiEWG 1Chiết xuất Rau máEWG 2GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Tinh dầu Hương Thầu DâuvsLAVENDER OIL

Cả hai đều là tinh dầu tự nhiên có tính kháng khuẩn. Lavender nhẹ nhàng hơn và ít gây kích ứng, thích hợp cho da nhạy cảm. Artemisia annua mạnh mẽ hơn, mùi hương cay nồng.

Tinh dầu Hương Thầu DâuvsMENTHOL

Cả hai tạo cảm giác mát lạnh. Menthol thuần khiết có tác dụng làm mát mạnh mẽ hơn, nhưng Artemisia annua mang lại hương thơm tự nhiên và chất lượng cảm giác phức tạp hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryPubMed - Artemisia annua phytochemical studies
  • Artemisia annua L.: A traditional herb and modern pharmaceutical— PubMed Central
  • Safety and efficacy of Artemisia annua essential oil in cosmetics— EU CosIng

CAS: 84775-74-6 · EC: 283-903-4

Bạn có biết?

Artemisia annua chính là nguồn gốc của artemisinin, hợp chất được khám phá bởi nhà khoa học Trung Quốc Tú Youyou, người đã giành giải Nobel Y học năm 2015 vì vai trò chữa bệnh sốt rét.

Cây này đã được sử dụng trong Đông y gần 2000 năm dưới tên gọi 'Thanh Hao' (青蒿), được ghi lại trong các bộ sách y học cổ đại của Trung Quốc.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Tinh dầu Hương Thầu Dâu

Tinh hoa ẩm thực

TINH CHẤT TRƯỜNG “XINH” BẤT LÃO MUNAPSYS – BÍ QUYẾT TRẺ HOÁ THẦN KỲ

TINH CHẤT TRƯỜNG “XINH” BẤT LÃO MUNAPSYS – BÍ QUYẾT TRẺ HOÁ THẦN KỲ

chaunetlink27/11/2024
Cách giữ dáng hiệu quả và tinh tế trong cuộc sống hàng ngày

Cách giữ dáng hiệu quả và tinh tế trong cuộc sống hàng ngày

Synguyen21/11/2024
Cách Thả Thính Tinh Tế Để Chạm Đến Trái Tim Người Khác

Cách Thả Thính Tinh Tế Để Chạm Đến Trái Tim Người Khác

Synguyen8/10/2024

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE