2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnBenzyldocosyldimethylammonium chloride / Behenalkonium chloride
Tẩy rửaEU ✓

Benzyldocosyldimethylammonium chloride / Behenalkonium chloride

BEHENALKONIUM CHLORIDE

Behenalkonium chloride là một chất điều hòa tóc quaternary ammonium (quat) được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Thành phần này hoạt động như một chất khử tĩnh điện và tạo độ mịn cho tóc bằng cách giảm ma sát giữa các sợi tóc. Nó cũng có tính chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng, giúp cân bằng điện tích tĩnh điện trên bề mặt tóc. Behenalkonium chloride được công nhận là an toàn và lâu đời trong ngành công nghiệp mỹ phẩm toàn cầu.

Cấu trúc phân tử BEHENALKONIUM CHLORIDE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C31H58ClN

Khối lượng phân tử

480.2 g/mol

Tên IUPAC

benzyl-docosyl-dimethylazanium chloride

CAS

16841-14-8

4/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt bởi EU trong danh sách cá

Tổng quan

Behenalkonium chloride là một chất hoạt động bề mặt cationic dựa trên dodecan-1-amine có chuỗi behenyl dài. Nó được tổng hợp từ behenyl alcohol (C22) và được điều chế để tạo thành một muối ammonium quaternary. Chất này đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm dầu gội đầu, dầu xả, và các công thức chăm sóc tóc hiện đại. Nó được chọn vì tính an toàn cao, hiệu quả khử tĩnh điện, và khả năng tạo độ mịn tự nhiên cho tóc mà không gây tổn thương quá mức. Thành phần này là một trong những quat thế hệ mới, được coi là an toàn hơn so với các quat truyền thống. Behenalkonium chloride có phân tử lớn hơn, điều này giúp nó ít thâm nhập vào da hơn và ít có khả năng gây kích ứng hơn các quat nhỏ hơn. Nó được sử dụng ở nồng độ thấp (thường 0.5-2%) trong các công thức tiêu chuẩn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Khử tĩnh điện hiệu quả, làm tóc mượt mà và dễ chải
  • Cải thiện độ mềm mại và sự mềm mại của tóc
  • Bảo vệ tóc khỏi tổn thương cơ học do ma sát
  • Giúp tóc khỏe mạnh hơn, giảm gãy rụng
  • Khả năng khử tĩnh điện dành cho tóc xoăn hoặc khô

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da đầu nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Nguy cơ tích tụ trên tóc nếu sử dụng lâu dài mà không làm sạch đúng cách
  • Có thể làm tóc nặng nề hoặc mất khối nếu lạm dụng

Cơ chế hoạt động

Behenalkonium chloride hoạt động bằng cách khiến các phân tử của nó hấp phụ lên bề mặt tóc. Phần đầu dương tích của phân tử quaternary ammonium bị hút đến bề mặt tóc có điện tích âm, trong khi phần đuôi hydrophobic mở rộng ra ngoài và hình thành một lớp phủ. Lớp phủ này giảm ma sát giữa các sợi tóc, làm cho chúng dễ chải hơn và ít gãy rụng hơn. Sự hấp phụ này cũng giúp trung hòa các điện tích tĩnh điện tích tụ lên tóc trong điều kiện khô. Bằng cách giảm ma sát tóc-tóc, behenalkonium chloride cải thiện độ mịn, độ bóng và khả năng thao tác. Chuỗi behenyl dài của nó cung cấp một lớp phủ bảo vệ mỏng mà không quá nặng hoặc tích tụ trên tóc như những quat cũ hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng quaternary ammonium compounds, bao gồm behenalkonium chloride, rất hiệu quả trong việc cải thiện tính chất điều hòa của tóc. Một nghiên cứu được công bố trên Journal of Cosmetic Science cho thấy rằng behenalkonium chloride ở nồng độ 1% giảm độ xơ rối tóc (tangle) đáng kể và cải thiện độ mờ so với placebo. Các dữ liệu in vitro cũng chứng minh rằng nó giảm hệ số ma sát tóc (friction coefficient) một cách đáng kể. Các nghiên cứu an toàn độc tính cho thấy behenalkonium chloride có độc tính thấp khi bôi qua da và không gây kích ứng mắt ở nồng độ sử dụng điển hình. Đánh giá an toàn từ các tổ chức như Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã xếp nó vào danh sách các thành phần an toàn cho mỹ phẩm để rửa sạch (rinse-off) và thậm chí các sản phẩm không rửa sạch ở nồng độ phù hợp.

Cách Benzyldocosyldimethylammonium chloride / Behenalkonium chloride tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Benzyldocosyldimethylammonium chloride / Behenalkonium chloride

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-2% trong các công thức dầu xả; 0.1-1% trong các sản phẩm không rửa sạch

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày an toàn; tối đa 3-4 lần/tuần nếu tóc có xu hướng dầu

Công dụng:

Dưỡng tócChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Sodium Lauryl Sulfate (SLS)EWG 2STEARYL ALCOHOL

So sánh với thành phần khác

Benzyldocosyldimethylammonium chloride / Behenalkonium chloridevsCETRIMONIUM CHLORIDE

Cả hai đều là quat; cetrimonium chloride có chuỗi cặp ngắn hơn (C16), dẫn đến tích tụ nhiều hơn trên tóc

Benzyldocosyldimethylammonium chloride / Behenalkonium chloridevsSTEARALKONIUM CHLORIDE

Stearalkonium chloride có chuỗi C18; nằm giữa cetrimonium (C16) và behenalkonium (C22)

Benzyldocosyldimethylammonium chloride / Behenalkonium chloridevsCATIONIC GUAR GUM

Cationic guar gum là một polysaccharide tự nhiên; behenalkonium chloride là hợp chất hóa học tổng hợp

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosIng Database - European CommissionPersonal Care Products CouncilCosmetics Info - American Chemistry Council
  • CosIng - Cosmetic Ingredients Reference— European Commission
  • INCI Dictionary - Behenalkonium Chloride— Personal Care Products Council
  • Safety Assessment of Quaternary Ammonium Compounds— Journal of Cosmetic Dermatology

CAS: 16841-14-8 · EC: 240-865-3 · PubChem: 9805153

Bạn có biết?

Behenalkonium chloride có tên gốc từ 'behenic acid' - một axit béo có 22 carbon, lấy tên từ 'behen oil' một loại dầu khô từ cây Moringa

Chuỗi behenyl dài của nó (C22) khiến nó trở thành một trong những quaternary ammonium compounds dài nhất được sử dụng an toàn trong mỹ phẩm, mang lại lợi ích của tính dầu mà không gây tích tụ như các quat ngắn hơn

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE