BEHENETH-15
Beheneth-15 là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng được tạo thành từ docosanol (một chất béo tự nhiên) được xử lý với 15 mol ethylene oxide. Thành phần này có khả năng乳hóa mạnh mẽ, giúp trộn dầu và nước một cách hiệu quả trong các công thức mỹ phẩm. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm kem, dầu gội và các loại nhũ tương vì tính chất làm sạch và nhũ hóa của nó. Beheneth-15 được coi là an toàn và nhẹ nhàng hơn so với các chất hoạt động bề mặt mạnh khác.
CAS
26636-40-8
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Annexes
Beheneth-15 là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng thuộc họ ethoxylated fatty alcohols, được tạo thành từ docosanol (chất béo 22 carbon) với 15 mol ethylene oxide. Đây là thành phần đa chức năng có vai trò chính là nhũ tương hóa, giúp trộn các thành phần dầu và nước không hòa lẫn trong các công thức mỹ phẩm. Nó cũng có tính chất làm sạch nhẹ nhàng, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Beheneth-15 nổi tiếng vì lành tính hơn so với các chất hoạt động bề mặt khác, đặc biệt là các chất sulphate mạnh.
Beheneth-15 hoạt động bằng cách có một đầu thích dầu (lipophilic) và một đầu thích nước (hydrophilic), cho phép nó ngồi ở giao diện giữa dầu và nước. Cấu trúc này giúp ổn định các hạt dầu trong nước, tạo ra nhũ tương bền vững. Trên da, nó có khả năng làm sạch nhẹ nhàng bằng cách loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa mà không phá vỡ rào cản tự nhiên của da, vì vậy nó ít gây kích ứng hơn các chất hoạt động bề mặt mạnh.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu của Hội đồng Đánh giá Thành phần Mỹ phẩm (CIR) đã xác định Beheneth-15 là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm với nồng độ thích hợp. Tính chất ethoxylated giúp giảm độc tính so với các chất hoạt động bề mặt khác, và nó ít gây kích ứng da hơn. Các tài liệu có đánh giá an toàn cao cho thành phần này trong các sản phẩm rửa mặt, dầu gội và kem dưỡng.
Nồng độ khuyên dùng
Thường 2-10% tùy theo loại công thức (kem, dầu gội, sữa rửa mặt)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày an toàn, sử dụng trong sản phẩm làm sạch hoặc dưỡng ẩm hàng ngày
Công dụng:
Beheneth-15 là lựa chọn nhẹ nhàng hơn so với SLS, gây kích ứng ít hơn, nhưng SLS có tính làm sạch mạnh hơn
Cả hai đều là chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng, nhưng Beheneth-15 tốt hơn cho kem dưỡng; Polysorbate 80 tốt hơn cho tinh dầu
Cả hai là ethoxylated fatty alcohols tương tự, nhưng Beheneth-15 có chuỗi carbon dài hơn, làm cho nó lâu tan hơn
CAS: 26636-40-8 · EC: -
Bạn có biết?
Beheneth-15 được đặt tên từ 'behenic acid' - một chất béo hiếm được tìm thấy trong dầu rapeseed và các loại cây khác
Số '15' trong tên chỉ chính xác số mol ethylene oxide (EO) được thêm vào - nhiều EO hơn = hydrophilic hơn
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE