BETULA ALBA BARK/LEAF EXTRACT
Betula Alba Bark/Leaf Extract là chiết xuất từ vỏ và lá của cây bạch dương (Betula alba L.), thuộc họ Betulaceae. Thành phần này có tính chất co da mạnh mẽ, giúp làm sạch sâu và làm dịu da. Nó chứa các hợp chất tannin, flavonoid và tinh dầu có đặc tính kháng khuẩn và chống viêm tự nhiên, thích hợp cho các loại da dầu hoặc có mụn.
🧪
Chưa có ảnh
CAS
84012-15-7
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Chiết xuất bạch dương là một thành phần tự nhiên mạnh mẽ, lâu đời được sử dụng trong các công thức chăm sóc da truyền thống. Nó được biết đến với khả năng co da, làm sạch và làm dịu da một cách hiệu quả. Chiết xuất này phong phú tannin, flavonoid và tinh dầu thiên nhiên, tạo nên một bộ sưu tập các lợi ích cho da dầu và da dễ mụn. Cây bạch dương (Betula alba) có nguồn gốc từ các vùng khí hậu ôn đới của Âu Á. Những đặc tính chữa bệnh của nó đã được sử dụng trong y học dân gian suốt hàng thế kỷ, đặc biệt là ở các nước Scandinavia và Nga.
Khi áp dụng lên da, chiết xuất bạch dương hoạt động thông qua nhiều cơ chế. Các tannin có trong chiết xuất này co lại mô da bề mặt, làm se khiếm lỗ và giảm tiết dầu. Đồng thời, các hợp chất flavonoid và tinh dầu phát huy tác dụng kháng khuẩn, ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây mụn như Propionibacterium acnes. Thành phần này cũng có khả năng chống viêm, giúp giảm đỏ và sưng tấy trên da. Ngoài ra, chiết xuất bạch dương hoạt động như một chất làm dịu, cân bằng độ pH da và tăng cường rào cản bảo vệ tự nhiên của da. Nó cũng có tác dụng tonic, giúp tăng cường độ đàn hồi và sức sống của da theo thời gian.
Nghiên cứu khoa học
Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả kháng khuẩn của chiết xuất bạch dương đối với các loại vi khuẩn gây mụn. Một số công trình nghiên cứu tập trung vào tính chất chống viêm của tannin trong cây bạch dương, cho thấy chúng có thể giảm sản xuất các chất dẫn truyền viêm trên da. Tuy nhiên, hầu hết các nghiên cứu về thành phần này vẫn ở giai đoạn ban đầu, và cần thêm các thử nghiệm lâm sàng rộng rãi trên con người để xác nhận đầy đủ hiệu quả của nó.
Biểu bì
Tác động chính
Hạ bì
Kích thích collagen
Tuyến bã nhờn
Kiểm soát dầu
Nồng độ khuyên dùng
1-5% trong các sản phẩm chăm sóc da (tonik, toner, serum, mặt nạ)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
1-2 lần mỗi ngày, tùy theo độ nhạy cảm của da
Công dụng:
CAS: 84012-15-7 · EC: 281-660-9
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYSTEARIC ACID
2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL
2-O-ETHYL ASCORBIC ACID
3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID
3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE
ABALONE SHELL POWDER