KhácEU ✓

Copolymer Bis-Ethylhexyl Poly(1,4-Butanediol)-13/IPDI

BIS-ETHYLHEXYL POLY(1,4-BUTANEDIOL)-13/IPDI COPOLYMER

Đây là một copolymer polyurethane được tạo thành từ poly(1,4-butanediol)-13 và Isophorone Diisocyanate (IPDI), được kết thúc bằng 2-ethylhexanol. Thành phần này đóng vai trò như một chất liên kết mạnh mẽ trong các công thức mỹ phẩm, giúp cải thiện độ bền và sự gắn kết giữa các thành phần khác nhau. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chống nước, lâu trôi hoặc yêu cầu độ bền cao như nước hoa, lớp phủ sơn trang điểm. Copolymer này cung cấp cơ sở polymer linh hoạt với độ dẻo dai tốt.

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

Tên IUPAC

butane-1,4-diol

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Regulati

Tổng quan

Bis-Ethylhexyl Poly(1,4-Butanediol)-13/IPDI Copolymer là một polymer tổng hợp thuộc lớp polyurethane. Thành phần này được thiết kế để cứng rắn các công thức mỹ phẩm, đặc biệt là những công thức yêu cầu độ bền cao, khả năng chống nước tốt và sự gắn kết lâu dài trên da. Copolymer này gồm các xích dài được kết nối bởi liên kết isocyanate, tạo ra một cấu trúc mạnh mẽ và linh hoạt. Như một chất liên kết (binder), nó giúp các thành phần hoạt chất khác nhau trong công thức gắn kết với nhau và với bề mặt da, ngăn chặn sự tách rời hoặc phai màu. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm như nước hoa, eyeliner, mascara chống nước và các sản phẩm trang điểm dành cho thể thao.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tăng cường độ bền và sự gắn kết công thức
  • Cải thiện khả năng chống nước và chống trôi
  • Tạo độ dẻo dai và linh hoạt cho màng phủ
  • Ổn định độ bền lâu dài của sản phẩm

Cơ chế hoạt động

Khi được áp dụng, Bis-Ethylhexyl Poly(1,4-Butanediol)-13/IPDI Copolymer tạo thành một màng polyurethane mỏng, dẻo dai trên bề mặt da hoặc trên các lớp trang điểm. Cấu trúc polymer cho phép nó hòa tan trong các dung môi dễ bay hơi (volatile silicones, acetone, ethanol), được phát tán đều đặn, sau đó đóng khô để tạo thành một lớp bảo vệ chắc chắn. Tính chất dẻo dai của nó cho phép lớp phủ co giãn theo chuyển động của da mà không bị nứt, đồng thời duy trì sự bền bỉ cao. Cấu trúc isocyanate trong polymer cũng cho phép nó tương tác hơi với các thành phần khác, tạo ra sự gắn kết vật lý và hóa học, giảm thiểu sự trôi hay phai màu thậm chí khi tiếp xúc với nước hoặc mồ hôi.

Nghiên cứu khoa học

Polyurethane đã được nghiên cứu rộng rãi trong lĩnh vực mỹ phẩm và khoa học vật liệu. Các copolymer polyol/isocyanate như Bis-Ethylhexyl Poly(1,4-Butanediol)-13/IPDI đã được chứng minh là tạo ra các lớp phủ bền vững với độ dẻo dai và khả năng chống nước tuyệt vời. Các nghiên cứu về IPDI-dựa polyurethane cho thấy chúng có độ ổn định ánh sáng tốt và không gây kích ứng da ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm. Các đặc tính của poly(1,4-butanediol) làm cho nó trở thành polyol lý tưởng cho các ứng dụng mỹ phẩm vì tính linh hoạt của nó. Endpoint 2-ethylhexanol giúp kiểm soát trọng lượng phân tử và tính reactivity của copolymer, đảm bảo hiệu suất tối ưu mà không làm ảnh hưởng đến độ an toàn.

Cách Copolymer Bis-Ethylhexyl Poly(1,4-Butanediol)-13/IPDI tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Copolymer Bis-Ethylhexyl Poly(1,4-Butanediol)-13/IPDI

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 5-15% trong các công thức trang điểm, 10-20% trong nước hoa và sản phẩm chống nước

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, tùy thuộc vào sản phẩm chứa nó

Kết hợp tốt với

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPersonal Care ChemistryPolymer Science Literature

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.