Bis-Isobutyl PEG/PPG-10/7/Dimethicone Copolymer
BIS-ISOBUTYL PEG/PPG-10/7/DIMETHICONE COPOLYMER
Đây là một chất hoạt động bề mặt lai ghép kết hợp polyethylene glycol, polypropylene glycol và dimethicone, được thiết kế để tạo ra các nhũ tương ổn định và mịn màng. Thành phần này có khả năng giảm căng bề mặt và tạo cảm giác mềm mượt trên da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm để cải thiện độ dẫn động của công thức. Thành phần này đặc biệt hiệu quả trong các sản phẩm dạng乳 và gel.
🧪
Chưa có ảnh
CAS
158451-77-5 (generic)
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Tổng quan
Bis-Isobutyl PEG/PPG-10/7/Dimethicone Copolymer là một chất hoạt động bề mặt lai ghép được tạo thành từ sự kết hợp của polyethylene glycol (PEG), polypropylene glycol (PPG) và dimethicone. Cấu trúc phân tử của nó chứa trung bình 10 mol ethylene oxide và 7 mol propylene oxide, tạo ra một hợp chất có cả tính chất yêu thích nước và yêu thích dầu. Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn lý tưởng để tạo ra các nhũ tương ổn định trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Thành phần này được phân loại là surfactant nhũ hóa, có nghĩa là nó giúp kết hợp các chất không hòa tan với nhau, chẳng hạn như dầu và nước. Các cộng hoà và thương mại quốc tế công nhận nó là một thành phần an toàn với hồ sơ độc tính thấp. Nó được sử dụng trong các nồng độ từ 1-5% tùy theo công thức cụ thể và loại sản phẩm.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo nhũ tương ổn định và mịn màng trong các sản phẩm skincare
- Cải thiện khả năng phân tán và độ dẫn động của công thức
- Giảm căng bề mặt để tạo cảm giác mềm mượt và thoải mái
- Tương thích tốt với các thành phần chứa silicone khác
- Giúp sản phẩm tách ra từng lớp một cách đều đặn
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng nhẹ cho da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
- Một số người có thể gặp phản ứng dị ứng với các thành phần silicone
- Có thể làm tắc lỗ chân lông nếu sử dụng trong nồng độ cao
Cơ chế hoạt động
Cơ chế hoạt động của Bis-Isobutyl PEG/PPG-10/7/Dimethicone Copolymer dựa trên cấu trúc ampiphilic của nó, có một đầu yêu thích nước (hydrophilic) do PEG/PPG và một đầu yêu thích dầu (lipophilic) do dimethicone. Khi được thêm vào một công thức, các phân tử này sắp xếp tại giao diện giữa các pha dầu và nước, làm giảm căng bề mặt và cho phép chúng trộn lẫn một cách đều đặn. Điều này tạo ra một nhũ tương ổn định có thể duy trì trạng thái của nó trong một thời gian dài mà không bị tách ra. Trên da, thành phần này tạo ra một lớp mỏng giúp cân bằng độ ẩm và tạo cảm giác mượt mà. Nó cũng giúp cải thiện độ dẫn động của sản phẩm, cho phép nó lan tỏa đều đặn và nhanh chóng trên bề mặt da mà không để lại cảm giác bết dính.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về an toàn của các copolymer PEG/PPG/dimethicone đã chỉ ra rằng chúng có độc tính thấp và ít có khả năng gây kích ứng da hoặc dị ứng. Bộ Đánh giá Thành phần Mỹ phẩm (Cosmetic Ingredient Review - CIR) đã xem xét các thành phần tương tự và kết luận rằng chúng an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm theo các điều kiện sử dụng được đề xuất. Các nghiên cứu về hiệu quả nhũ hóa của các chất hoạt động bề mặt silicone cho thấy chúng cung cấp độ ổn định vượt trội so với các nhũ hóa nước truyền thống. Các công thức chứa những thành phần này thường cho thấy sự giảm tách pha sau một thời gian bảo quản dài, điều này làm cho chúng trở thành lựa chọn ưa thích cho các nhà sản xuất.
Cách Bis-Isobutyl PEG/PPG-10/7/Dimethicone Copolymer tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các công thức, tùy thuộc vào loại sản phẩm và hiệu quả nhũ hóa mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Không có giới hạn tần suất sử dụng; có thể được áp dụng hàng ngày như một phần của quy trình chăm sóc da
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Polysorbate 80 là một chất hoạt động bề mặt chứa polyoxyethylene khác được sử dụng để nhũ hóa. Nó tương thích hơn với các công thức nước, trong khi Bis-Isobutyl PEG/PPG-10/7/Dimethicone Copolymer hoạt động tốt hơn trong các công thức chứa silicone.
Cetyl alcohol là một emollient và emulsifier thứ cấp từ nguồn tự nhiên. Bis-Isobutyl là một emulsifier chính mạnh hơn nhưng không phải là emollient.
Xanthan gum là một chất làm sánh tự nhiên không phải là surfactant. Nó được sử dụng để tăng độ nhớt, trong khi Bis-Isobutyl tạo nhũ tương.
Nguồn tham khảo
- INCI Dictionary - BIS-ISOBUTYL PEG/PPG-10/7/DIMETHICONE COPOLYMER— Personal Care Products Council
- Cosmetic Safety Assessment - Silicone Copolymers— Cosmetic Ingredient Review
- European Union Cosmetics Regulation Database— European Commission
- Handbook of Cosmetic Science and Technology— Taylor & Francis Group
CAS: 158451-77-5 (generic) · EC: -
Bạn có biết?
Cấu trúc 'PEG/PPG-10/7' trong tên chỉ ra rằng thành phần này chứa một tỷ lệ cân bằng 10 đơn vị ethylene oxide và 7 đơn vị propylene oxide, tạo ra tính chất hoạt động bề mặt tối ưu.
Dimethicone là một loại silicon thường được sử dụng trong mỹ phẩm cao cấp vì khả năng của nó tạo cảm giác mịn mà không để lại lớp phủ dầu nặng trên da.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMONDAMIDOPROPYL BETAINE