2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCopolymer Bis-Pentaerythrityl Triacrylate
KhácEU ✓

Copolymer Bis-Pentaerythrityl Triacrylate

BIS-PENTAERYTHRITYL TRIACRYLATE POLY(1,4-BUTANEDIOL)-9/GYCOL/IPDI COPOLYMER

Đây là một copolymer tổng hợp được tạo từ polytetramethyleneglycol, ethylene glycol và isophorone diisocyanate, được bao phủ bởi bis-pentaerythrityl triacrylate. Thành phần này hoạt động như một chất dẻo dai, giúp tăng độ bền và độ mềm mại cho lớp sơn móng tay. Nó cung cấp tính năng kỹ thuật vượt trội về độ bóng và khả năng chống nứt nẻ cho các sản phẩm chăm sóc móng. Được sử dụng rộng rãi trong công thức sơn móng cao cấp và các sản phẩm chuyên biệt.

Cấu trúc phân tử BIS-PENTAERYTHRITYL TRIACRYLATE POLY(1,4-BUTANEDIOL)-9/GYCOL/IPDI COPOLYMER

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

Tên IUPAC

butane-1,4-diol

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo Quy định (EC) No 122

Tổng quan

Bis-Pentaerythrityl Triacrylate Poly(1,4-Butanediol)-9/Glycol/IPDI Copolymer là một polymer tổng hợp tiên tiến được phát triển đặc biệt cho ngành mỹ phẩm, đặc biệt trong các sản phẩm chăm sóc móng tay. Thành phần này kết hợp các đặc tính của polyurethane và polyacrylate, tạo ra một vật liệu có độ bền cao và tính chất dẻo dai. Nó đã trở thành một thành phần thiết yếu trong các công thức sơn móng hiện đại do khả năng cải thiện độ bóng, độ mềm mại và độ bền của lớp sơn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tăng độ bền và độ bám dính của sơn móng
  • Cải thiện độ mềm mại và tính dẻo dai của lớp sơn
  • Nâng cao độ bóng và ánh sáng tự nhiên
  • Giảm thiểu hiện tượng nứt nẻ và bong tróc
  • Tạo độ phủ đồng đều và mịn màng

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở những người có làn da nhạy cảm nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Cần thông gió tốt khi sử dụng do chứa các hợp chất hữu cơ bay hơi
  • Có khả năng để lại dư lượng nếu không rửa sạch sau sử dụng

Cơ chế hoạt động

Copolymer này hoạt động bằng cách tạo thành một màng linh hoạt trên bề mặt móng tay, giúp phân tán các áp lực và lực tác động. Cấu trúc molecular của nó cho phép nó giãn và co bẩm sinh cùng với sự tăng trưởng và chuyển động của móng, từ đó ngăn ngừa nứt nẻ. Nó cũng cung cấp một lớp bảo vệ bóng mượt mà giúp tăng độ phản chiếu ánh sáng, tạo ra vẻ ngoài sáng bóng đặc trưng của các sản phẩm sơn móng cao cấp.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trong lĩnh vực hóa học mỹ phẩm đã chứng minh rằng các copolymer polyurethane-polyacrylate cải thiện đáng kể độ bền cơ học của các lớp sơn. Những polymer này cho thấy khả năng giảm độ giòn (brittleness) và tăng khả năng phục hồi hình dạng sau khi chịu áp lực. Các bài báo xuất bản trong các tạp chí hóa học polymer công nghiệp đã tài liệu hóa những đặc tính này, làm cho thành phần trở thành lựa chọn ưu tiên của các nhà sản xuất sơn móng.

Cách Copolymer Bis-Pentaerythrityl Triacrylate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Copolymer Bis-Pentaerythrityl Triacrylate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 15-35% trong các công thức sơn móng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng trong mỗi lần trang điểm móng; thường được phủ lên 2-3 lớp

Kết hợp tốt với

Camphor (Thảo não)EWG 3TOSYLAMIDE/FORMALDEHYDE RESIN

So sánh với thành phần khác

Copolymer Bis-Pentaerythrityl TriacrylatevsDIBUTYL PHTHALATE (DBP)

DBP là plasticizer truyền thống trong sơn móng, trong khi copolymer này là polymer cấu trúc. DBP cung cấp tính dẻo dai nhưng có lo ngại về sức khỏe, còn copolymer cung cấp độ bền tốt hơn với cấu hình an toàn hơn.

Copolymer Bis-Pentaerythrityl TriacrylatevsCAMPHOR

Camphor là thành phần làm cứng truyền thống với mùi đặc trưng, còn copolymer này là polymer không mùi cung cấp độ bền cơ học vượt trội.

Copolymer Bis-Pentaerythrityl TriacrylatevsTOSYLAMIDE/FORMALDEHYDE RESIN

Resin này cung cấp độ bóng và độ bền, nhưng copolymer cung cấp tính chất tương tự với độ bền cơ học vượt trội và ít lo ngại hơn về formaldehyde.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosIng Database - Official EU Cosmetics Ingredient DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review PanelNail Care Industry Standards
  • CosIng Database - INCI Ingredient Dictionary— European Commission
  • Nail Polish Formulation and Technology— Cosmetic Science Publications
  • Chemical Composition and Safety of Nail Products— National Center for Biotechnology Information

Bạn có biết?

Copolymer này được phát triển dựa trên công nghệ polyurethane sử dụng trong các áo khoác ngoài trời, nước sơn máy bay và các ứng dụng kỹ thuật khác

Các công thức sơn móng cao cấp thường chứa nhiều thành phần polymer khác nhau để tạo ra hiệu suất tối ưu, và copolymer này thường được xem là 'ngôi sao' của các công thức hiện đại

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE